(Top Banner Ad)
unblock
B2
Động từ B2 Tổng quát

unblock

UK: /ˌʌnˈblɒk/ • US: /ˌʌnˈblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

thông, làm thông gỡ bỏ (chặn) bỏ chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove an obstruction from (something).

Vietnamese Meaning

Gỡ bỏ vật cản khỏi (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber managed to unblock the drain."

    "Người thợ sửa ống nước đã xoay sở để thông cống."

  • "The doctor used medication to unblock his arteries."

    "Bác sĩ đã dùng thuốc để thông các động mạch của anh ấy."

  • "I had to unblock her on social media because I needed to contact her."

    "Tôi đã phải bỏ chặn cô ấy trên mạng xã hội vì tôi cần liên lạc với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb block Chặn, cản trở, làm tắc nghẽn
Noun block Khối, tảng, vật cản, khu phố
Adjective blocked Bị chặn, bị tắc nghẽn
Noun unblocking Hành động gỡ chặn, khơi thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bloc
Middle English
blokke
Old English
un-
English
unblock

Nguồn gốc của 'Unblock'

Từ 'unblock' là sự kết hợp của tiếp đầu ngữ 'un-' và từ 'block'. Tiếp đầu ngữ 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'làm ngược lại' hoặc 'tháo gỡ'. Từ 'block' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('bloc') và tiếng Anh Trung cổ ('blokke') có nghĩa là 'một khúc gỗ lớn' hoặc 'một khối vật chất', sau đó phát triển nghĩa 'ngăn chặn' hoặc 'cản trở'. Vì vậy, 'unblock' có nghĩa là 'gỡ bỏ vật cản' hoặc 'khơi thông'.

Usage Note

Từ 'unblock' thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ những thứ gây tắc nghẽn hoặc cản trở sự lưu thông, tiến trình của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: unblock a drain - thông cống) và nghĩa bóng (ví dụ: unblock a website - bỏ chặn một trang web). Sự khác biệt chính so với các từ đồng nghĩa như 'clear' hoặc 'open' là 'unblock' nhấn mạnh vào việc đã từng có một sự tắc nghẽn hoặc cản trở trước đó.

Prepositions

from

'Unblock something from something' thường chỉ hành động loại bỏ một vật cản khỏi một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'Unblock the drain from hair.' (Thông cống khỏi tóc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Unblock (objects)
  • drain unblock a drain
    (thông cống)
  • toilet unblock a toilet
    (thông bồn cầu)
  • pipe unblock a pipe
    (thông ống nước)
  • road unblock a road
    (khai thông đường)
  • channel unblock a channel
    (khơi thông một kênh (ví dụ: kênh giao tiếp))
  • user unblock a user
    (bỏ chặn người dùng (trên mạng xã hội, ứng dụng))
  • access unblock access
    (mở chặn quyền truy cập)
Adverb + Unblock
  • quickly quickly unblock
    (nhanh chóng gỡ chặn/khơi thông)
  • successfully successfully unblock
    (gỡ chặn/khơi thông thành công)
Unblock (metaphorical contexts)
  • bottleneck unblock a bottleneck
    (gỡ bỏ nút thắt cổ chai (điểm nghẽn trong quy trình))
  • path unblock a path
    (khai thông một con đường (nghĩa đen hoặc bóng, tạo điều kiện thuận lợi))

Idioms

  • unblock communication channels

    khơi thông các kênh giao tiếp

    "The two leaders met to unblock communication channels between their countries."

    (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau để khơi thông các kênh giao tiếp giữa các quốc gia của họ.)

  • unblock the flow of information

    khơi thông dòng chảy thông tin

    "New regulations were introduced to unblock the flow of information in the public sector."

    (Các quy định mới được đưa ra để khơi thông dòng chảy thông tin trong khu vực công.)

  • unblock a creative block

    phá vỡ bế tắc sáng tạo

    "Listening to music often helps artists unblock a creative block."

    (Nghe nhạc thường giúp các nghệ sĩ phá vỡ bế tắc sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblock

Động từ
Lật mặt

Gỡ bỏ vật cản khỏi (cái gì đó).

"The plumber managed to unblock the drain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council used to unblock the main road after every snowfall.
Hội đồng thành phố từng dọn dẹp đường chính sau mỗi trận tuyết rơi.
Phủ định
She didn't use to unblock her ex-boyfriend on social media.
Cô ấy đã từng không bỏ chặn người yêu cũ trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Did they use to unblock the sewer system every year before the rainy season?
Có phải họ đã từng thông hệ thống thoát nước thải mỗi năm trước mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblock".

Vấn đề tắc nghẽn gia đình phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc thông tắc cống, bồn rửa hoặc bồn cầu bị nghẽn là một vấn đề gia đình rất phổ biến. Có rất nhiều sản phẩm và dịch vụ chuyên dụng để 'unblock' những thứ này, trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.

Unblock như một ẩn dụ xã hội

Trong tiếng Anh, 'unblock' thường được dùng để chỉ việc loại bỏ các rào cản vô hình, đặc biệt là trong giao tiếp, đàm phán hoặc quá trình phát triển cá nhân/tổ chức. Nó ngụ ý khôi phục sự lưu thông hoặc tiến triển mà trước đó đã bị đình trệ, thường mang lại kết quả tích cực.