(Top Banner Ad)
cholecystectomy
C1
danh từ C1 Y học

cholecystectomy

UK: /ˌkɒlɪsɪˈstɛktəmi/ • US: /ˌkoʊlɪsɪˈstɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

cắt túi mật phẫu thuật cắt túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of the gallbladder.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a cholecystectomy due to severe gallstones."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật do sỏi mật nghiêm trọng."

  • "Laparoscopic cholecystectomy is a minimally invasive surgical procedure."

    "Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là một thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu."

  • "Post-cholecystectomy syndrome can occur in some patients."

    "Hội chứng sau cắt túi mật có thể xảy ra ở một số bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cholecyst Túi mật (cách gọi kỹ thuật)
Noun Cholecystitis Viêm túi mật
Adjective Cholecystic Liên quan đến túi mật
Noun Cholecystography Chụp X-quang túi mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
cholē (bile)
Ancient Greek
kystis (bladder)
Ancient Greek
ektomē (excision)
Modern Latin/English
cholecystectomy

Ghép nối từ các gốc Hy Lạp

Thuật ngữ này là một 'mảnh ghép' hoàn hảo từ ba từ Hy Lạp cổ: 'chole' (mật), 'cyst' (túi) và 'ectomy' (cắt bỏ). Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác hành động phẫu thuật cắt bỏ túi mật. Đây là cách đặt tên điển hình trong y khoa phương Tây để đảm bảo tính chính xác và quốc tế.

Usage Note

Từ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ một thủ thuật phẫu thuật cụ thể. Không có sắc thái nghĩa phức tạp, chỉ đơn giản là hành động cắt bỏ túi mật. Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào thay thế hoàn toàn được từ này trong ngữ cảnh chuyên môn.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ lý do thực hiện phẫu thuật. Ví dụ: cholecystectomy for gallstones (cắt túi mật vì sỏi mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholecystectomy
  • Laparoscopic laparoscopic cholecystectomy
    (phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • Elective elective cholecystectomy
    (phẫu thuật cắt túi mật theo kế hoạch (không khẩn cấp))
Verb + cholecystectomy
  • Perform perform a cholecystectomy
    (thực hiện ca phẫu thuật cắt túi mật)
  • Undergo undergo a cholecystectomy
    (trải qua ca phẫu thuật cắt túi mật)

Idioms

  • Gold standard treatment

    Phương pháp điều trị chuẩn vàng

    "Laparoscopic cholecystectomy is now considered the gold standard for symptomatic gallstones."

    (Cắt túi mật nội soi hiện nay được coi là tiêu chuẩn vàng để điều trị sỏi mật có triệu chứng.)

  • Bread and butter surgery

    Ca phẫu thuật cơ bản/phổ biến nhất

    "Cholecystectomy is the bread and butter of most general surgeons."

    (Cắt túi mật là công việc chuyên môn cơ bản và phổ biến nhất của hầu hết các bác sĩ ngoại tổng quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholecystectomy

danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

"The patient underwent a cholecystectomy due to severe gallstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cholecystectomy really improved his quality of life!
Ồ, việc cắt bỏ túi mật thực sự đã cải thiện chất lượng cuộc sống của anh ấy!
Phủ định
Oh no, a cholecystectomy isn't always a guaranteed cure.
Ôi không, phẫu thuật cắt túi mật không phải lúc nào cũng đảm bảo chữa khỏi bệnh.
Nghi vấn
Hey, was the cholecystectomy successful?
Này, cuộc phẫu thuật cắt túi mật có thành công không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cholecystectomy was performed laparoscopically.
Việc cắt túi mật đã được thực hiện bằng phương pháp nội soi.
Phủ định
The cholecystectomy was not considered necessary in this case.
Việc cắt túi mật không được xem là cần thiết trong trường hợp này.
Nghi vấn
Will a cholecystectomy be required to alleviate the patient's symptoms?
Liệu việc cắt túi mật có cần thiết để làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had undergone a cholecystectomy the previous week.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật vào tuần trước.
Phủ định
She said that she did not need a cholecystectomy at that time.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần phẫu thuật cắt túi mật vào thời điểm đó.
Nghi vấn
He asked if the surgeon had recommended a cholecystectomy for her.
Anh ấy hỏi liệu bác sĩ phẫu thuật có đề nghị phẫu thuật cắt túi mật cho cô ấy không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't needed a cholecystectomy.
Tôi ước tôi đã không cần phải phẫu thuật cắt túi mật.
Phủ định
If only the doctor hadn't recommended a cholecystectomy so quickly.
Giá mà bác sĩ không đề nghị phẫu thuật cắt túi mật quá nhanh chóng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't had a cholecystectomy?
Bạn có ước mình đã không phải phẫu thuật cắt túi mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholecystectomy".

Cuộc cách mạng nội soi

Trong văn hóa y học phương Tây, cholecystectomy thường được nhắc đến như ví dụ điển hình cho cuộc cách mạng 'keyhole surgery' (phẫu thuật lỗ khóa). Việc chuyển từ mổ phanh sang nội soi đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của bệnh nhân, giảm thời gian nằm viện từ 1 tuần xuống còn vài giờ.

Chế độ ăn hậu phẫu

Ở các nước phương Tây, sau khi cắt túi mật, bệnh nhân thường được khuyên thực hiện chế độ ăn 'low-fat' (ít béo) vì cơ thể không còn nơi dự trữ mật để tiêu hóa lượng lớn chất béo cùng lúc.