(Top Banner Ad)
laparoscopic cholecystectomy
C2
Danh từ C2 Y học

laparoscopic cholecystectomy

UK: /ˌlæpəˈrɒskəpɪk ˌkɒləsɪˈstɛktəmi/ • US: /ˌlæpəˈrɑːskəpɪk ˌkoʊləsɪˈstɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt túi mật nội soi cắt túi mật nội soi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which the gallbladder is removed through small incisions in the abdomen, using a laparoscope and other specialized instruments.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó túi mật được cắt bỏ thông qua các vết rạch nhỏ ở bụng, sử dụng ống nội soi ổ bụng và các dụng cụ chuyên dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a laparoscopic cholecystectomy to remove gallstones."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi để loại bỏ sỏi mật."

  • "Laparoscopic cholecystectomy is a common procedure for treating gallbladder disease."

    "Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là một thủ thuật phổ biến để điều trị bệnh túi mật."

  • "Recovery time after laparoscopic cholecystectomy is typically shorter than with open surgery."

    "Thời gian hồi phục sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi thường ngắn hơn so với phẫu thuật mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laparoscopy phẫu thuật nội soi
Noun laparoscope ống nội soi
Noun cholecystitis viêm túi mật
Noun cholecyst túi mật (giải phẫu học)
Adverb laparoscopically bằng phương pháp nội soi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
lapara (hông, bụng) + skopein (nhìn, kiểm tra)
Ancient Greek
cholē (mật) + kystis (túi, bàng quang) + ektomē (cắt bỏ)
English
laparoscopic cholecystectomy

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Thuật ngữ "laparoscopic cholecystectomy" là sự kết hợp của các từ Hy Lạp cổ đại. "Laparoscopic" đến từ "lapara" (có nghĩa là sườn, hông, hoặc bụng) và "skopein" (có nghĩa là nhìn, kiểm tra). Điều này ám chỉ việc sử dụng một dụng cụ để nhìn vào bên trong ổ bụng. "Cholecystectomy" được ghép từ "cholē" (mật), "kystis" (túi mật) và "ektomē" (cắt bỏ). Do đó, cả cụm từ có nghĩa đen là "phẫu thuật nội soi để cắt bỏ túi mật".

Usage Note

Đây là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. 'Laparoscopic' chỉ phương pháp sử dụng ống nội soi, 'cholecystectomy' là cắt bỏ túi mật. Thường được dùng để điều trị sỏi mật và các bệnh lý túi mật khác.

Prepositions

for in

'for' (chỉ mục đích điều trị): 'Laparoscopic cholecystectomy is performed *for* symptomatic gallstones.' 'in' (chỉ vị trí): 'The procedure involves making small incisions *in* the abdomen.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laparoscopic cholecystectomy
  • successful a successful laparoscopic cholecystectomy
    (một ca phẫu thuật cắt túi mật nội soi thành công)
  • minimally invasive a minimally invasive laparoscopic cholecystectomy
    (một ca phẫu thuật cắt túi mật nội soi ít xâm lấn)
  • elective an elective laparoscopic cholecystectomy
    (một ca phẫu thuật cắt túi mật nội soi theo lịch hẹn (không khẩn cấp))
Verb + laparoscopic cholecystectomy
  • perform to perform a laparoscopic cholecystectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • undergo to undergo a laparoscopic cholecystectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • recover from to recover from a laparoscopic cholecystectomy
    (hồi phục sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi)

Idioms

  • to undergo a laparoscopic cholecystectomy

    trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi

    "She will undergo a laparoscopic cholecystectomy next week to remove her gallstones."

    (Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi vào tuần tới để loại bỏ sỏi mật.)

  • complications of laparoscopic cholecystectomy

    các biến chứng của phẫu thuật cắt túi mật nội soi

    "The doctor explained the potential complications of laparoscopic cholecystectomy, though they are rare."

    (Bác sĩ đã giải thích các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật cắt túi mật nội soi, mặc dù chúng rất hiếm gặp.)

  • recovery after laparoscopic cholecystectomy

    quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi

    "Patients generally experience a quicker recovery after laparoscopic cholecystectomy compared to open surgery."

    (Bệnh nhân thường hồi phục nhanh hơn sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi so với phẫu thuật mổ mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laparoscopic cholecystectomy

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó túi mật được cắt bỏ thông qua các vết rạch nhỏ ở bụng, sử dụng ống nội soi ổ bụng và các dụng cụ chuyên dụng khác.

"The patient underwent a laparoscopic cholecystectomy to remove gallstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laparoscopic cholecystectomy".

Sự phát triển của phẫu thuật ít xâm lấn

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là một ví dụ điển hình cho sự tiến bộ của y học hiện đại với kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive surgery - MIS). Phương pháp này đã cách mạng hóa cách các ca phẫu thuật được thực hiện, giúp bệnh nhân ít đau hơn, vết mổ nhỏ hơn, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể so với phẫu thuật mổ mở truyền thống. Điều này đã thay đổi kỳ vọng của bệnh nhân về trải nghiệm phẫu thuật và quá trình hồi phục.