(Top Banner Ad)
gallbladder removal
C1
Danh từ C1 Y học

gallbladder removal

UK: /ˈɡɔːlˌblædər rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈɡɔlˌblædər rɪˈmuːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ túi mật phẫu thuật cắt túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of the gallbladder.

Vietnamese Meaning

Việc phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor recommended gallbladder removal due to severe gallstone attacks."

    "Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi nên cắt bỏ túi mật do các cơn đau sỏi mật nghiêm trọng."

  • "Gallbladder removal is a common surgical procedure."

    "Cắt bỏ túi mật là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến."

  • "Patients usually recover quickly after gallbladder removal."

    "Bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng sau khi cắt bỏ túi mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallbladder túi mật
Verb remove loại bỏ, lấy đi
Noun remover người/vật loại bỏ
Adjective removable có thể tháo rời/loại bỏ
Noun cholecystectomy cắt túi mật (thuật ngữ y học chuyên ngành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gallō
Old English
gealla (gall)
Proto-Germanic
*blædrō
Old English
blædre (bladder)
Latin
removere (remove, move back)
Old French
removoir (to move back)
Middle English
removen
Modern English
gallbladder removal (compound phrase)

Nguồn gốc 'Gallbladder'

Từ 'gallbladder' là sự kết hợp của 'gall' và 'bladder'. 'Gall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gealla' nghĩa là 'mật', liên quan đến chất lỏng đắng trong túi mật. 'Bladder' cũng từ tiếng Anh cổ 'blædre' có nghĩa là 'bóng' hoặc 'túi', chỉ cấu trúc rỗng chứa chất lỏng. Vì vậy, 'gallbladder' mô tả đúng chức năng của nó là túi chứa mật.

Nguồn gốc 'Removal'

Từ 'removal' bắt nguồn từ động từ 'remove'. 'Remove' có lịch sử từ tiếng Latin 'removere' (di chuyển trở lại, lấy đi), qua tiếng Pháp cổ 'removoir'. Nó miêu tả hành động loại bỏ hoặc di chuyển một thứ gì đó đi. Khi kết hợp với 'gallbladder', nó đơn giản là 'việc loại bỏ túi mật', một thuật ngữ y tế hiện đại mô tả phẫu thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa, mô tả một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện để điều trị các vấn đề liên quan đến túi mật, chẳng hạn như sỏi mật, viêm túi mật hoặc polyp túi mật. Thuật ngữ chuyên môn hơn là 'cholecystectomy'. 'Gallbladder removal' là cách diễn đạt đơn giản hơn, dễ hiểu hơn cho bệnh nhân.

Prepositions

for after

'for' được sử dụng khi chỉ lý do phẫu thuật (ví dụ: 'gallbladder removal for gallstones'). 'after' được sử dụng khi nói về quá trình hồi phục hoặc các biến chứng sau phẫu thuật (ví dụ: 'recovery after gallbladder removal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallbladder removal
  • successful successful gallbladder removal
    (ca cắt túi mật thành công)
  • laparoscopic laparoscopic gallbladder removal
    (cắt túi mật nội soi)
  • emergency emergency gallbladder removal
    (cắt túi mật cấp cứu)
  • elective elective gallbladder removal
    (cắt túi mật theo lịch hẹn (không khẩn cấp))
Verb + gallbladder removal
  • undergo undergo gallbladder removal
    (trải qua phẫu thuật cắt túi mật)
  • perform perform gallbladder removal
    (thực hiện phẫu thuật cắt túi mật)
  • recommend recommend gallbladder removal
    (khuyên cắt túi mật)
Noun + gallbladder removal
  • risk of risk of gallbladder removal
    (nguy cơ phải cắt túi mật)
  • recovery after recovery after gallbladder removal
    (hồi phục sau cắt túi mật)

Idioms

  • undergo gallbladder removal

    trải qua phẫu thuật cắt túi mật (một cụm từ thông dụng trong y tế)

    "She had to undergo gallbladder removal due to severe gallstones."

    (Cô ấy phải trải qua phẫu thuật cắt túi mật do sỏi mật nghiêm trọng.)

  • laparoscopic gallbladder removal

    cắt túi mật bằng phương pháp nội soi (một cụm từ y tế chỉ kỹ thuật phẫu thuật)

    "Laparoscopic gallbladder removal is less invasive than traditional surgery."

    (Cắt túi mật nội soi ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống.)

  • post-gallbladder removal diet

    chế độ ăn kiêng sau khi cắt túi mật (một cụm từ phổ biến liên quan đến hậu phẫu)

    "Patients are often advised to follow a special post-gallbladder removal diet."

    (Bệnh nhân thường được khuyên tuân thủ chế độ ăn đặc biệt sau khi cắt túi mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallbladder removal

Danh từ
Lật mặt

Việc phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

"My doctor recommended gallbladder removal due to severe gallstone attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallbladder removal surgery was successful last year.
Ca phẫu thuật cắt bỏ túi mật đã thành công vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't expect the gallbladder removal to be so quick.
Anh ấy đã không ngờ ca phẫu thuật cắt bỏ túi mật lại nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Did the doctor recommend gallbladder removal?
Bác sĩ có đề nghị phẫu thuật cắt bỏ túi mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallbladder removal".

Phẫu thuật thường quy

Ở các nước phương Tây, phẫu thuật cắt túi mật (cholecystectomy) là một trong những ca phẫu thuật phổ biến nhất. Nhờ sự phát triển của kỹ thuật nội soi (laparoscopic surgery), đây đã trở thành một thủ thuật an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn, giúp hàng triệu người cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách loại bỏ cơn đau và các biến chứng do sỏi mật gây ra.

Thay đổi lối sống và chế độ ăn

Mặc dù túi mật không phải là cơ quan thiết yếu cho sự sống, việc loại bỏ nó có thể yêu cầu một số điều chỉnh trong lối sống và chế độ ăn uống của bệnh nhân. Nhiều người được khuyên nên ăn ít chất béo hơn và chia nhỏ bữa ăn để tránh các vấn đề tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa y học hiện đại và quản lý sức khỏe cá nhân.