choroid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Màng mạch, lớp mạch máu có sắc tố nằm giữa võng mạc và củng mạc của nhãn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inflammation of the choroid can lead to visual impairment."
"Viêm màng mạch có thể dẫn đến suy giảm thị lực."
-
"The choroid is rich in blood vessels."
"Màng mạch rất giàu mạch máu."
-
"A detached retina can deprive the choroid of necessary nutrients."
"Võng mạc bị bong có thể tước đi các chất dinh dưỡng cần thiết của màng mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | choroidal | Thuộc về hoặc liên quan đến màng mạch; có tính chất màng mạch. |
| Noun | choroidea | Màng mạch (tên gọi khoa học ít phổ biến hơn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màng mạch cung cấp dưỡng chất và oxy cho võng mạc. Nó là một phần quan trọng của cấu trúc mắt, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chức năng thị giác. Cần phân biệt với củng mạc (sclera) là lớp ngoài cùng, trắng, bảo vệ mắt và võng mạc (retina) là lớp thần kinh nhạy cảm ánh sáng.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the choroid of the eye'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner choroid (màng mạch bên trong)
-
healthy healthy choroid (màng mạch khỏe mạnh)
-
thickened thickened choroid (màng mạch bị dày lên)
-
damage choroid damage (tổn thương màng mạch)
-
circulation choroid circulation (sự lưu thông máu ở màng mạch)
-
retinal retinal choroid relationship (mối quan hệ giữa võng mạc và màng mạch)
Idioms
-
Choroidal neovascularization (CNV)
Tân mạch màng mạch (sự phát triển mạch máu bất thường dưới màng mạch)
"CNV is a critical factor in the progression of wet macular degeneration."
(Tân mạch màng mạch là yếu tố then chốt trong sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng thể ướt.)
-
Choroid rupture
Rách màng mạch (một dạng tổn thương mắt nghiêm trọng do chấn thương)
"The accident resulted in a severe choroid rupture, requiring immediate surgery."
(Vụ tai nạn dẫn đến rách màng mạch nghiêm trọng, cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choroid
danh từMàng mạch, lớp mạch máu có sắc tố nằm giữa võng mạc và củng mạc của nhãn cầu.
"Inflammation of the choroid can lead to visual impairment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the doctor was concerned about the patient's vision, he examined the choroid carefully. |
Vì bác sĩ lo lắng về thị lực của bệnh nhân, ông đã kiểm tra màng mạch một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Although the initial examination seemed normal, the doctor did not rule out any choroidal issues until further tests were completed. |
Mặc dù cuộc kiểm tra ban đầu có vẻ bình thường, bác sĩ vẫn không loại trừ bất kỳ vấn đề nào về màng mạch cho đến khi hoàn thành các xét nghiệm tiếp theo. |
| Nghi vấn | If the patient experiences blurred vision, should we immediately check the choroid for any abnormalities? |
Nếu bệnh nhân bị mờ mắt, chúng ta có nên kiểm tra ngay lập tức màng mạch để tìm bất kỳ sự bất thường nào không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will have been studying the choroidal blood flow for five years by the time they publish their findings. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu lưu lượng máu màng mạch trong năm năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình. |
| Phủ định | The patient won't have been experiencing choroidal neovascularization for long before the doctor detects it. |
Bệnh nhân sẽ không bị tân mạch màng mạch trong một thời gian dài trước khi bác sĩ phát hiện ra. |
| Nghi vấn | Will the ophthalmologist have been monitoring the choroid's condition closely during the patient's treatment? |
Bác sĩ nhãn khoa sẽ đã và đang theo dõi chặt chẽ tình trạng màng mạch của bệnh nhân trong quá trình điều trị chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will examine the choroid for any signs of damage during the eye exam. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra màng mạch để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào trong quá trình kiểm tra mắt. |
| Phủ định | If the patient's vision improves, the doctor won't need to focus so intently on the choroid during the next examination. |
Nếu thị lực của bệnh nhân cải thiện, bác sĩ sẽ không cần tập trung quá nhiều vào màng mạch trong lần kiểm tra tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the choroidal neovascularization require immediate treatment? |
Liệu sự tân mạch màng mạch có cần điều trị ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choroid".
