sclera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The white outer layer of the vertebrate eyeball.
Vietnamese Meaning
Màng cứng, lòng trắng mắt, là lớp ngoài cùng màu trắng của nhãn cầu ở động vật có xương sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sclera is the tough, white outer coat of the eye."
"Màng cứng là lớp vỏ ngoài màu trắng và dai của mắt."
-
"Inflammation of the sclera can cause pain and redness in the eye."
"Viêm màng cứng có thể gây đau và đỏ mắt."
-
"The sclera provides structural support for the eyeball."
"Màng cứng cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho nhãn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sclera | Lòng trắng mắt; củng mạc (lớp màng trắng bảo vệ bên ngoài nhãn cầu) |
| Adjective | scleral | Thuộc về củng mạc; liên quan đến lòng trắng mắt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sclera tạo thành phần lớn bề mặt của nhãn cầu và bảo vệ các cấu trúc bên trong. Nó liên tục với giác mạc ở phía trước mắt.
Prepositions
sclera *of* the eye: đề cập đến màng cứng như một bộ phận của mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white sclera (lòng trắng mắt trắng (dấu hiệu mắt khỏe mạnh))
-
yellow yellow sclera (lòng trắng mắt vàng (có thể là dấu hiệu của bệnh gan hoặc vàng da))
-
inflamed inflamed sclera (lòng trắng mắt bị viêm)
-
blue blue sclera (lòng trắng mắt xanh (có thể là dấu hiệu của một số tình trạng y tế như bệnh xương thủy tinh))
-
examine examine the sclera (kiểm tra/khám củng mạc)
-
injure injure the sclera (làm tổn thương củng mạc)
-
observe observe the sclera (quan sát củng mạc)
-
sclera sclera of the eye (củng mạc của mắt)
Idioms
-
yellowing of the sclera
Sự vàng lòng trắng mắt (một dấu hiệu của bệnh vàng da)
"Yellowing of the sclera is a common sign of jaundice and indicates liver problems."
(Sự vàng lòng trắng mắt là một dấu hiệu phổ biến của bệnh vàng da và cho thấy có vấn đề về gan.)
-
inflammation of the sclera
Viêm củng mạc (tình trạng viêm ở lòng trắng mắt)
"The doctor diagnosed her with inflammation of the sclera due to an autoimmune condition."
(Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm củng mạc do một tình trạng tự miễn dịch.)
-
blue sclera
Củng mạc xanh (tình trạng lòng trắng mắt có màu xanh nhạt, thường liên quan đến một số bệnh di truyền hoặc tình trạng y tế)
"Patients with osteogenesis imperfecta often present with blue sclera."
(Bệnh nhân mắc bệnh xương thủy tinh thường có lòng trắng mắt màu xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sclera
nounMàng cứng, lòng trắng mắt, là lớp ngoài cùng màu trắng của nhãn cầu ở động vật có xương sống.
"The sclera is the tough, white outer coat of the eye."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sclera".
