(Top Banner Ad)
chroma
C1
noun C1 Nghệ thuật, Khoa học hình ảnh, Vật lý

chroma

UK: /ˈkrəʊmə/ • US: /ˈkroʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

độ bão hòa màu độ tinh khiết màu cường độ màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purity or intensity of a color.

Vietnamese Meaning

Độ tinh khiết hoặc cường độ của một màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software allows users to adjust the chroma of the image."

    "Phần mềm cho phép người dùng điều chỉnh độ tinh khiết của hình ảnh."

  • "The artist used high chroma colors to create a vibrant effect."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng các màu có độ tinh khiết cao để tạo ra hiệu ứng sống động."

  • "Chroma is an important factor in color perception."

    "Độ tinh khiết là một yếu tố quan trọng trong nhận thức màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Chromatic Thuộc về màu sắc hoặc các màu rực rỡ.
Noun Chromaticity Độ thuần khiết hoặc chất lượng của màu sắc.
Adjective Monochromatic Đơn sắc (chỉ có một màu).
Adjective Achromatic Không sắc (như trắng, xám hoặc đen).
Noun Chromosome Nhiễm sắc thể (trong sinh học, ban đầu được đặt tên như vậy vì chúng dễ bắt màu khi nhuộm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khoa học hình ảnh, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ghreu-
Ancient Greek
khrōma
Modern English
chroma

Nguồn gốc từ 'lớp da'

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, 'khrōma' ban đầu có nghĩa là 'da' hoặc 'bề mặt của cơ thể'. Sau đó, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'màu sắc của da' và cuối cùng là 'màu sắc' nói chung, vì màu sắc là thứ chúng ta nhìn thấy trên bề mặt của vật thể.

Liên kết với việc nghiền bột

Gốc từ PIE 'ghreu-' có nghĩa là nghiền nát hoặc chà xát. Điều này liên quan đến cách các họa sĩ cổ đại tạo ra màu sắc bằng cách nghiền các loại khoáng chất và sắc tố tự nhiên thành bột mịn.

Usage Note

Chroma thường được sử dụng để mô tả mức độ khác biệt của một màu so với màu xám. Màu sắc có chroma cao rất sống động và mạnh mẽ, trong khi màu sắc có chroma thấp gần với màu xám.

Prepositions

in of

'Chroma in' được dùng để chỉ độ tinh khiết của màu sắc trong một ngữ cảnh hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The chroma in this painting is remarkable.' 'Chroma of' được dùng để chỉ độ tinh khiết của màu sắc thuộc về một đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ: 'The chroma of a sunset can be breathtaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chroma
  • high high chroma
    (độ bão hòa màu cao (màu sắc rực rỡ))
  • low low chroma
    (độ bão hòa màu thấp (màu sắc nhạt, xỉn))
  • full full chroma
    (độ bão hòa màu tối đa)
Verb + chroma
  • adjust adjust the chroma
    (điều chỉnh độ bão hòa màu sắc)
  • increase increase the chroma
    (tăng cường độ màu sắc)
  • measure measure the chroma
    (đo lường độ bão hòa màu)

Idioms

  • Chroma key

    Kỹ thuật tách phông nền (thường là nền xanh) để ghép hình ảnh khác vào.

    "The weather forecaster is filmed in front of a green screen using chroma key technology."

    (Người dẫn chương trình thời tiết được quay phim trước một màn hình xanh bằng công nghệ tách nền chroma key.)

  • In full chroma

    Với độ rực rỡ và bão hòa màu cao nhất.

    "The sunset appeared in full chroma, casting brilliant oranges across the sky."

    (Cảnh hoàng hôn hiện ra với độ rực rỡ nhất, tỏa ra những sắc cam rực sáng khắp bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chroma

noun
Lật mặt

Độ tinh khiết hoặc cường độ của một màu sắc.

"The software allows users to adjust the chroma of the image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chroma".

Hệ thống màu Munsell

Trong lý thuyết màu sắc phương Tây, Albert Munsell đã định nghĩa 'Chroma' là một trong ba thuộc tính của màu sắc (cùng với Hue và Value). Đây là tiêu chuẩn quốc tế để xác định độ tinh khiết của màu trong công nghiệp và thiết kế.

Cuộc cách mạng phim ảnh

Khái niệm 'Chroma' đóng vai trò then chốt trong điện ảnh hiện đại. Kỹ thuật 'Chroma keying' đã thay đổi hoàn toàn cách làm phim, cho phép tạo ra những thế giới giả tưởng chỉ từ một căn phòng nhỏ với phông nền xanh.