(Top Banner Ad)
achromaticity
C1
Danh từ C1 Quang học, Vật lý

achromaticity

UK: /ˌeɪˌkrəʊməˈtɪsɪti/ • US: /ˌeɪˌkroʊməˈtɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô sắc độ vô sắc trạng thái vô sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being achromatic; the absence of color; the quality of transmitting light without separating it into constituent colors.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vô sắc; sự thiếu màu; phẩm chất truyền ánh sáng mà không tách nó thành các màu thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The achromaticity of the lens ensures a clear image without color distortion."

    "Tính vô sắc của thấu kính đảm bảo hình ảnh rõ nét mà không bị sai lệch màu sắc."

  • "The research focused on improving the achromaticity of optical fibers."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính vô sắc của sợi quang học."

  • "The achromaticity of the telescope's lenses allows for sharper astronomical observations."

    "Tính vô sắc của thấu kính thiên văn giúp cho các quan sát thiên văn sắc nét hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective achromatic Không màu, không sắc sai
Noun achromatism Sự không sắc sai (hiện tượng ánh sáng không bị phân tán thành các màu thành phần)
Adverb achromatically Một cách không màu, không sắc sai
Adjective chromatic Có màu, liên quan đến màu sắc
Noun chromaticity Tính chất màu sắc, sắc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a-
Ancient Greek
khrōma
English
achromatic
English
achromaticity

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'achromaticity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'A-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không có', và 'khrōma' có nghĩa là 'màu sắc'. Khi ghép lại, 'achromatic' (tính từ) mang ý nghĩa 'không màu' hoặc 'không gây ra sự biến đổi màu sắc'. Hậu tố '-ity' được thêm vào để biến nó thành một danh từ, chỉ trạng thái không màu hoặc không sắc sai.

Usage Note

Chỉ tính chất không có màu sắc, hoặc khả năng không gây ra hiện tượng tán sắc ánh sáng. Thường dùng trong các lĩnh vực quang học, vật lý để mô tả các vật liệu, thấu kính không tạo ra quang sai màu.

Prepositions

of in

* `achromaticity of`: chỉ tính chất vô sắc của một vật thể hoặc chất liệu cụ thể (ví dụ: achromaticity of a lens).
* `achromaticity in`: chỉ tính chất vô sắc trong một hệ thống hoặc môi trường nào đó (ví dụ: achromaticity in the visual system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achromaticity
  • perfect perfect achromaticity
    (sự không sắc sai hoàn hảo)
  • high high achromaticity
    (độ không sắc sai cao)
  • full full achromaticity
    (sự không sắc sai toàn diện)
Verb + achromaticity
  • achieve achieve achromaticity
    (đạt được sự không sắc sai)
  • ensure ensure achromaticity
    (đảm bảo sự không sắc sai)
  • test for test for achromaticity
    (kiểm tra độ không sắc sai)
Noun + of achromaticity
  • degree degree of achromaticity
    (mức độ không sắc sai)
  • principle principle of achromaticity
    (nguyên lý không sắc sai)

Idioms

  • principle of achromaticity

    nguyên lý không sắc sai (một nguyên tắc trong quang học)

    "The design of advanced optical lenses relies heavily on the principle of achromaticity to minimize chromatic aberration."

    (Thiết kế các thấu kính quang học tiên tiến phụ thuộc rất nhiều vào nguyên lý không sắc sai để giảm thiểu quang sai sắc.)

  • achieve full achromaticity

    đạt được sự không sắc sai hoàn toàn

    "Engineers strive to achieve full achromaticity in telescope lenses for clearer images."

    (Các kỹ sư cố gắng đạt được sự không sắc sai hoàn toàn trong các thấu kính kính thiên văn để có hình ảnh rõ nét hơn.)

  • lack of achromaticity

    sự thiếu hụt/không đạt được độ không sắc sai

    "The poor image quality was attributed to a lack of achromaticity in the camera lens."

    (Chất lượng hình ảnh kém được cho là do thiếu độ không sắc sai trong ống kính máy ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achromaticity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái vô sắc; sự thiếu màu; phẩm chất truyền ánh sáng mà không tách nó thành các màu thành phần.

"The achromaticity of the lens ensures a clear image without color distortion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The achromatic quality of the photograph gave it a timeless feel.
Chất lượng vô sắc của bức ảnh mang lại cảm giác vượt thời gian.
Phủ định
The artist's style is not achromatic; she uses vibrant colors to express emotion.
Phong cách của nghệ sĩ không phải là vô sắc; cô ấy sử dụng những màu sắc rực rỡ để thể hiện cảm xúc.
Nghi vấn
Does the achromaticity of the painting contribute to its somber mood?
Liệu tính vô sắc của bức tranh có góp phần vào tâm trạng u ám của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achromaticity".

Màu sắc trung tính trong nghệ thuật và thiết kế

Mặc dù 'achromaticity' là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm 'achromatic colors' (màu không sắc) lại rất phổ biến trong nghệ thuật và thiết kế. Các màu như đen, trắng và xám được gọi là màu achromatic vì chúng không có sắc độ riêng biệt. Chúng thường được sử dụng để tạo ra sự tương phản, sự thanh lịch hoặc tập trung vào hình dạng và kết cấu thay vì màu sắc.

Tầm quan trọng trong công nghệ quang học

Achomaticity là một yếu tố then chốt trong việc thiết kế các thiết bị quang học như kính thiên văn, kính hiển vi và ống kính máy ảnh. Nó giúp loại bỏ 'sắc sai' (chromatic aberration) – hiện tượng ánh sáng trắng bị phân tách thành các màu khác nhau khi đi qua thấu kính, gây ra viền màu và làm mờ hình ảnh. Đảm bảo achromaticity giúp tạo ra hình ảnh sắc nét và chân thực hơn.