(Top Banner Ad)
chronicling
C1
Động từ (dạng V-ing / Gerund) C1 Lịch sử, Báo chí, Văn học

chronicling

UK: /ˈkrɒnɪkəlɪŋ/ • US: /ˈkrɑːnɪkəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép lại tường thuật lại lưu sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of chronicle: recording events in a factual and detailed way.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'chronicle': ghi chép các sự kiện một cách chi tiết và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary is chronicling the band's rise to fame."

    "Bộ phim tài liệu đang ghi lại quá trình ban nhạc trở nên nổi tiếng."

  • "She is chronicling her experiences in a daily blog."

    "Cô ấy đang ghi lại những trải nghiệm của mình trong một blog hàng ngày."

  • "The book is chronicling the history of the city."

    "Cuốn sách đang ghi chép lại lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chronicle ghi chép (sự kiện) theo trình tự thời gian
Noun chronicle biên niên sử, bản tin
Noun chronicler người chép sử, người ghi chép sự kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Báo chí, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khronos
Late Latin
chronica
Old French
chronique
Middle English
cronicle
English
chronicling

Sức mạnh của Thần Thời Gian

Từ 'chronicling' có gốc rễ từ 'Chronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp. Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'khronika' có nghĩa là 'những ghi chép về thời gian'. Khi chuyển sang tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa quan trọng là ghi lại các sự kiện theo đúng trình tự thời gian mà chúng xảy ra, giống như cách dòng thời gian trôi đi không ngừng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Khác với 'narrating' (kể chuyện) ở chỗ 'chronicling' nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ của thông tin hơn là tính giải trí. So với 'recording', 'chronicling' mang tính tường thuật và chi tiết hơn.

Prepositions

of in by

'- Chronicling of' ám chỉ việc ghi chép lại một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện cụ thể.
- 'Chronicling in' thường liên quan đến việc ghi chép trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể.
- 'Chronicling by' đề cập đến việc ai đó đang thực hiện việc ghi chép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronicling
  • faithful faithful chronicling
    (việc ghi chép một cách trung thực)
  • meticulous meticulous chronicling
    (việc ghi chép tỉ mỉ, chi tiết)
Verb + chronicling
  • begin begin chronicling the events
    (bắt đầu ghi lại các sự kiện)
  • dedicate dedicate one's life to chronicling
    (cống hiến cả cuộc đời cho việc ghi chép lịch sử)

Idioms

  • Chronicling the rise and fall

    Ghi chép lại sự hưng thịnh và suy tàn (của một đế chế, triều đại)

    "The book is famous for chronicling the rise and fall of the Roman Empire."

    (Cuốn sách nổi tiếng vì đã ghi lại sự hưng thịnh và suy tàn của Đế chế La Mã.)

  • A life spent chronicling

    Một đời dành cho việc ghi chép/lưu trữ

    "She left behind a life spent chronicling the struggles of common people."

    (Bà đã để lại di sản là một cuộc đời dành cho việc ghi chép những nỗi nhọc nhằn của người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronicling

Động từ (dạng V-ing / Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'chronicle': ghi chép các sự kiện một cách chi tiết và chính xác.

"The documentary is chronicling the band's rise to fame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chronicling historical events is essential for understanding our past.
Việc ghi chép các sự kiện lịch sử là rất cần thiết để hiểu về quá khứ của chúng ta.
Phủ định
I am not fond of chronicling every single detail of my daily life.
Tôi không thích ghi chép từng chi tiết nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Is chronicling the development of technology your main research focus?
Có phải việc ghi chép sự phát triển của công nghệ là trọng tâm nghiên cứu chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronicling".

Vai trò của người chép sử (Chronicler)

Trong lịch sử phương Tây, 'chronicling' không chỉ là viết lách thông thường mà là một nhiệm vụ quan trọng trong các tu viện và cung đình. Những 'chroniclers' là người bảo tồn ký ức của dân tộc, đảm bảo rằng các sự kiện trọng đại không bị lãng quên theo thời gian.

Kỷ nguyên số và 'Chronicling'

Ngày nay, khái niệm 'chronicling' đã mở rộng sang mạng xã hội. Việc đăng ảnh, viết blog hàng ngày được coi là hình thức 'digital chronicling' (ghi chép số hóa) cuộc đời cá nhân, biến mỗi người dùng thành một người chép biên niên sử cho chính mình.