(Top Banner Ad)
omitting
C1
Động từ (V-ing form) C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học Máy tính, Luật pháp

omitting

UK: /əˈmɪtɪŋ/ • US: /oʊˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ sót loại bỏ không bao gồm lược bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of omit: Leaving out or excluding (someone or something), either intentionally or unintentionally.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ omit: Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm (ai đó hoặc cái gì đó), có chủ ý hoặc vô ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of omitting key facts from his testimony."

    "Anh ta bị cáo buộc đã bỏ sót những sự kiện quan trọng từ lời khai của mình."

  • "Omitting certain information can lead to misunderstandings."

    "Việc bỏ sót một số thông tin nhất định có thể dẫn đến hiểu lầm."

  • "The instructions clearly stated 'omitting this step may cause the machine to malfunction'."

    "Các hướng dẫn nêu rõ 'bỏ qua bước này có thể khiến máy bị trục trặc'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb omit Bỏ sót, bỏ quên, bỏ qua, không bao gồm
Noun omission Sự bỏ sót, sự bỏ quên; điều bị bỏ sót
Adjective omissible Có thể bỏ sót, có thể bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học Máy tính, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omittere
Middle English
omitten
English
omit

Gốc rễ Latin: Bỏ qua hay gửi đi chỗ khác?

Từ 'omit' (nguồn gốc của 'omitting') xuất phát từ tiếng Latin 'omittere'. Từ này được tạo thành từ hai phần: 'ob-', có nghĩa là 'đi xa', 'xuống', và 'mittere', có nghĩa là 'gửi đi'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'gửi đi chỗ khác', sau đó phát triển thành 'bỏ qua', 'không đề cập đến', hoặc 'không làm'. Thật thú vị khi một hành động 'không làm' lại có gốc rễ từ một hành động 'gửi đi'!

Usage Note

"Omitting" thường được dùng để chỉ hành động bỏ qua một phần của một cái gì đó lớn hơn, như thông tin, chi tiết, hoặc yếu tố quan trọng. Sắc thái của nó bao gồm cả sự lược bỏ mang tính cố ý (ví dụ, để đơn giản hóa, tránh rắc rối) và sự bỏ sót do vô tình (ví dụ, vì quên, thiếu sót). Cần phân biệt với "excluding", có xu hướng nhấn mạnh việc loại bỏ một cách dứt khoát, và "ignoring", nhấn mạnh việc phớt lờ hoặc không chú ý đến.

Prepositions

from

"Omitting from" được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị bỏ qua từ một tập hợp lớn hơn hoặc một toàn thể. Ví dụ: 'Omitting details from the report.' (Bỏ sót các chi tiết từ báo cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + omitting
  • deliberately deliberately omitting
    (cố tình bỏ sót)
  • accidentally accidentally omitting
    (vô tình bỏ sót)
  • carefully carefully omitting
    (cẩn thận bỏ qua)
Omitting + Noun
  • details omitting details
    (bỏ qua các chi tiết)
  • information omitting information
    (bỏ sót thông tin)
  • facts omitting facts
    (bỏ qua sự thật)
  • steps omitting steps
    (bỏ qua các bước)
  • names omitting names
    (không nêu tên)
Prepositional phrases with omitting
  • by by omitting
    (bằng cách bỏ sót)
  • without without omitting
    (mà không bỏ sót)
  • of the error of omitting
    (lỗi do bỏ sót)

Idioms

  • sins of omission

    Tội lỗi do bỏ sót, lỗi do không làm gì đáng lẽ phải làm

    "Many people consider not helping a person in need as a sin of omission."

    (Nhiều người coi việc không giúp đỡ người đang cần là một tội lỗi do bỏ sót.)

  • errors of omission

    Lỗi do bỏ sót, lỗi do không bao gồm cái gì

    "The financial report contained several errors of omission, making it inaccurate."

    (Báo cáo tài chính chứa một số lỗi do bỏ sót, khiến nó không chính xác.)

  • without omitting a single detail

    Không bỏ sót dù chỉ một chi tiết

    "She recounted the entire story without omitting a single detail."

    (Cô ấy kể lại toàn bộ câu chuyện mà không bỏ sót dù chỉ một chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omitting

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ omit: Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm (ai đó hoặc cái gì đó), có chủ ý hoặc vô ý.

"He was accused of omitting key facts from his testimony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After omitting the unnecessary details, the report became much clearer.
Sau khi lược bỏ những chi tiết không cần thiết, báo cáo trở nên rõ ràng hơn nhiều.
Phủ định
Unless you omit the required information, your application will be processed successfully.
Trừ khi bạn bỏ sót thông tin bắt buộc, đơn đăng ký của bạn sẽ được xử lý thành công.
Nghi vấn
If we omit this section, will the project still meet the deadline?
Nếu chúng ta bỏ phần này, dự án có còn kịp thời hạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the report is finalized, they will have omitted all the unnecessary details.
Vào thời điểm báo cáo được hoàn thiện, họ sẽ đã bỏ qua tất cả các chi tiết không cần thiết.
Phủ định
By next week, she won't have omitted any crucial information from her presentation.
Đến tuần sau, cô ấy sẽ không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào khỏi bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will the editor have omitted the controversial paragraph by the time the book goes to print?
Liệu biên tập viên sẽ bỏ đoạn văn gây tranh cãi trước khi cuốn sách được in?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omitting".

Tội lỗi do hành động hay bỏ sót

Trong đạo đức và triết học phương Tây, khái niệm 'sins of omission' (tội lỗi do bỏ sót) thường được đối lập với 'sins of commission' (tội lỗi do hành động). Tội lỗi do hành động là khi bạn làm điều gì đó sai trái (ví dụ: nói dối), còn tội lỗi do bỏ sót là khi bạn không làm điều gì đó đúng đắn mà đáng lẽ phải làm (ví dụ: không nói sự thật khi bạn có thể và nên làm). Điều này nhấn mạnh rằng đôi khi việc không hành động cũng có thể có hậu quả đạo đức nghiêm trọng.

Sự thật bị che giấu: Một hình thức lừa dối

Trong giao tiếp và luật pháp, việc cố tình 'omitting' (bỏ sót) thông tin quan trọng thường được coi là một hình thức lừa dối hoặc sai lệch sự thật, ngay cả khi không có lời nói dối trực tiếp nào được nói ra. Ví dụ, trong các hợp đồng hoặc khai báo pháp lý, việc bỏ sót các chi tiết quan trọng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.