(Top Banner Ad)
chylothorax
C1
danh từ C1 Y học

chylothorax

UK: /ˌkaɪləˈθɔːræks/ • US: /ˌkaɪləˈθɔːræks/

Nghĩa tiếng Việt

tràn dịch dưỡng chấp màng phổi dưỡng chấp tràn màng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition marked by lymphatic fluid in the pleural space.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bạch huyết trong khoang màng phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with chylothorax after a thoracic surgery."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh chylothorax sau một ca phẫu thuật lồng ngực."

  • "Treatment for chylothorax often involves draining the fluid and addressing the underlying cause."

    "Điều trị chylothorax thường bao gồm việc dẫn lưu dịch và giải quyết nguyên nhân cơ bản."

  • "Persistent chylothorax can lead to malnutrition and respiratory complications."

    "Chylothorax kéo dài có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và các biến chứng về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chyle Dưỡng chấp (dịch bạch huyết giàu chất béo)
Adjective chylothoracic Thuộc về hoặc liên quan đến tràn dưỡng chấp màng phổi
Noun thoracentesis Chọc dò màng phổi (thủ thuật thường dùng để điều trị chylothorax)

Synonyms

pleural effusion with chyle (tràn dịch màng phổi có dưỡng chấp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khylos (χυλός)
Ancient Greek
thōrax (θώραξ)
Neo-Latin/Medical Latin
chylothorax
English
chylothorax

Sự kết hợp Hy Lạp

Từ 'chylothorax' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. Phần đầu tiên, 'chylo-', bắt nguồn từ 'khylos', có nghĩa là 'nước ép' hoặc 'dịch'. Trong y học, nó dùng để chỉ 'chyle' (dưỡng chấp) – một loại dịch bạch huyết giàu chất béo được hấp thụ từ ruột.

Ngực và Dịch

Phần thứ hai, '-thorax', bắt nguồn từ 'thōrax', có nghĩa là 'ngực' hoặc 'áo giáp che ngực'. Trong giải phẫu học, nó chỉ khoang màng phổi (khoang ngực). Do đó, 'chylothorax' mô tả chính xác tình trạng dịch dưỡng chấp tích tụ trong khoang màng phổi.

Usage Note

Chylothorax là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Dịch bạch huyết (chyle) giàu chất béo, rò rỉ vào khoang màng phổi. Nguyên nhân có thể do chấn thương, phẫu thuật, hoặc các bệnh lý như ung thư hạch bạch huyết. Chylothorax khác với tràn dịch màng phổi thông thường (pleural effusion) ở thành phần dịch tích tụ.

Prepositions

with due to

"Chylothorax with" dùng để chỉ chylothorax đi kèm với một triệu chứng hoặc biến chứng khác. Ví dụ: chylothorax with respiratory distress.
"Chylothorax due to" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chylothorax. Ví dụ: chylothorax due to trauma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chylothorax (Các loại/Nguyên nhân)
  • traumatic traumatic chylothorax
    (Tràn dưỡng chấp màng phổi do chấn thương)
  • congenital congenital chylothorax
    (Tràn dưỡng chấp màng phổi bẩm sinh)
  • massive massive chylothorax
    (Tràn dưỡng chấp màng phổi nghiêm trọng/lượng lớn)
Verb + chylothorax (Hành động/Phát triển)
  • develop develop chylothorax
    (Phát triển/Mắc phải tràn dưỡng chấp màng phổi)
  • manage manage chylothorax
    (Xử lý/Điều trị tràn dưỡng chấp màng phổi)
  • complicate complicate by chylothorax
    (Gây biến chứng bằng tràn dưỡng chấp màng phổi)
Noun + chylothorax (Bối cảnh/Vấn đề)
  • post-operative post-operative chylothorax
    (Tràn dưỡng chấp màng phổi hậu phẫu)
  • neonatal neonatal chylothorax
    (Tràn dưỡng chấp màng phổi ở trẻ sơ sinh)

Idioms

  • Dietary modification for chylothorax

    Thay đổi chế độ ăn uống cho bệnh tràn dưỡng chấp màng phổi

    "Dietary modification for chylothorax usually involves reducing long-chain triglycerides."

    (Việc thay đổi chế độ ăn uống cho bệnh tràn dưỡng chấp màng phổi thường bao gồm giảm chất béo trung tính chuỗi dài.)

  • Persistent chylothorax drainage

    Dẫn lưu tràn dưỡng chấp màng phổi kéo dài

    "Persistent chylothorax drainage requires prompt surgical consideration."

    (Dẫn lưu tràn dưỡng chấp màng phổi kéo dài cần được xem xét phẫu thuật kịp thời.)

  • Recurrence of chylothorax

    Tái phát tràn dưỡng chấp màng phổi

    "The medical team is monitoring for any recurrence of chylothorax after the procedure."

    (Đội ngũ y tế đang theo dõi bất kỳ sự tái phát tràn dưỡng chấp màng phổi nào sau khi thực hiện thủ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chylothorax

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bạch huyết trong khoang màng phổi.

"The patient was diagnosed with chylothorax after a thoracic surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has chylothorax, they often experience shortness of breath.
Nếu một bệnh nhân bị chylothorax, họ thường trải qua tình trạng khó thở.
Phủ định
When the lymphatic system is functioning properly, chylothorax does not occur.
Khi hệ bạch huyết hoạt động bình thường, chylothorax không xảy ra.
Nghi vấn
If a chest tube drains milky fluid, is chylothorax suspected?
Nếu ống dẫn lưu ngực dẫn lưu chất lỏng màu sữa, có nghi ngờ chylothorax không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chylothorax".

Thử thách Phẫu thuật Lồng ngực

Chylothorax được xem là một biến chứng nghiêm trọng và đáng sợ, đặc biệt sau các ca phẫu thuật lớn ở ngực như phẫu thuật tim hoặc thực quản, do nguy cơ tổn thương ống ngực (thoracic duct) – con đường chính vận chuyển dưỡng chấp. Việc xử lý chylothorax là một chỉ số quan trọng về kỹ năng trong chuyên khoa phẫu thuật lồng ngực.

Lịch sử Hệ Bạch Huyết

Sự hiểu biết về chylothorax gắn liền với khám phá và nghiên cứu chuyên sâu về hệ bạch huyết (lymphatic system) vào thế kỷ 17. Trước khi hiểu rõ vai trò của dưỡng chấp (chyle) trong việc vận chuyển chất béo, dịch tích tụ trong khoang ngực chỉ được mô tả chung chung. Kiến thức này đã giúp định danh rõ ràng một bệnh lý trước đây hay bị chẩn đoán sai.