(Top Banner Ad)
cicatrix
C1
danh từ C1 Y học

cicatrix

UK: /ˈsɪkəˌtriːks/ • US: /ˈsɪkəˌtriːks/

Nghĩa tiếng Việt

vết sẹo (chuyên môn) sẹo xơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scar resulting from formation and contraction of fibrous tissue in a wound.

Vietnamese Meaning

Sẹo hình thành do sự tạo thành và co rút của mô xơ trong vết thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist examined the cicatrix closely."

    "Bác sĩ da liễu kiểm tra vết sẹo một cách cẩn thận."

  • "The cicatrix was barely visible after the laser treatment."

    "Vết sẹo gần như không thể nhìn thấy sau khi điều trị bằng laser."

  • "The surgeon made efforts to minimize the cicatrix during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã nỗ lực giảm thiểu sẹo trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cicatrize tạo sẹo; làm lành vết thương bằng cách tạo sẹo
Adjective cicatricial thuộc về sẹo; có tính chất sẹo
Noun cicatrization quá trình tạo sẹo; sự hình thành sẹo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cicatrix

Nguồn Gốc Cổ Điển

Từ tiếng Latin, 'cicatrix' có nghĩa là 'vết sẹo'. Đây là một thuật ngữ cổ điển và chính xác, thường được dùng trong y học và thực vật học để chỉ vết thương đã lành, đặc biệt là vết sẹo.

Usage Note

Cicatrix là một từ chuyên môn hơn so với 'scar'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và đề cập đến quá trình hình thành và đặc điểm của sẹo. 'Scar' là một từ thông dụng hơn, được sử dụng để chỉ bất kỳ dấu vết nào còn lại sau khi vết thương lành. Cicatrix nhấn mạnh đến quá trình sinh học dẫn đến hình thành sẹo.

Prepositions

on of

''Cicatrix on [bộ phận cơ thể]'': Sẹo trên [bộ phận cơ thể]. Ví dụ: cicatrix on the face (sẹo trên mặt). ''Cicatrix of [nguyên nhân]'': Sẹo do [nguyên nhân] gây ra. Ví dụ: cicatrix of a burn (sẹo do bỏng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cicatrix
  • fresh a fresh cicatrix
    (một vết sẹo mới)
  • old an old cicatrix
    (một vết sẹo cũ)
  • linear a linear cicatrix
    (một vết sẹo thẳng)
  • hypertrophic a hypertrophic cicatrix
    (một vết sẹo phì đại)
  • surgical a surgical cicatrix
    (một vết sẹo do phẫu thuật)
Verb + cicatrix
  • form a cicatrix forms
    (một vết sẹo hình thành)
  • develop to develop a cicatrix
    (phát triển một vết sẹo)
  • leave to leave a cicatrix
    (để lại một vết sẹo)
Cicatrix + Prepositional Phrase
  • of healing cicatrix of healing
    (vết sẹo lành)
  • on the skin cicatrix on the skin
    (vết sẹo trên da)

Idioms

  • formation of a cicatrix

    sự hình thành vết sẹo

    "The doctor monitored the formation of a cicatrix after the surgery."

    (Bác sĩ theo dõi sự hình thành vết sẹo sau ca phẫu thuật.)

  • a permanent cicatrix

    một vết sẹo vĩnh viễn

    "The burn left a permanent cicatrix on his arm."

    (Vết bỏng để lại một vết sẹo vĩnh viễn trên cánh tay anh ấy.)

  • cicatrix tissue

    mô sẹo

    "The biopsy showed healthy cicatrix tissue."

    (Sinh thiết cho thấy mô sẹo lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cicatrix

danh từ
Lật mặt

Sẹo hình thành do sự tạo thành và co rút của mô xơ trong vết thương.

"The dermatologist examined the cicatrix closely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cicatrix".

Sự Khác Biệt Giữa 'Cicatrix' và 'Scar'

Trong tiếng Anh, 'cicatrix' là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường được dùng trong y học hoặc thực vật học để chỉ vết sẹo. Trong khi đó, 'scar' là từ thông dụng hơn nhiều, được dùng trong đời sống hàng ngày để nói về bất kỳ loại sẹo nào.

Cicatrix trong Thực Vật Học

Trong thực vật học, 'cicatrix' cũng được dùng để chỉ vết sẹo trên cây hoặc quả, ví dụ như vết sẹo sau khi lá rụng khỏi cành, thể hiện quá trình tự lành và rụng tự nhiên của cây.