(Top Banner Ad)
fibrosis
C1
noun C1 Y học

fibrosis

UK: /faɪˈbrəʊsɪs/ • US: /faɪˈbroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ hóa sự xơ hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thickening and scarring of connective tissue, usually as a result of injury.

Vietnamese Meaning

Sự xơ hóa, dày lên và tạo sẹo của mô liên kết, thường là do chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pulmonary fibrosis can severely impair lung function."

    "Xơ phổi có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng phổi."

  • "The patient was diagnosed with liver fibrosis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc xơ gan."

  • "Fibrosis can lead to organ dysfunction."

    "Xơ hóa có thể dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi, chất xơ
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Adjective fibrotic bị xơ hóa (mô)
Noun fibroma u xơ (một khối u lành tính của mô sợi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
English
fiber
Greek
-ōsis
English
fibrosis

Nguồn gốc y học

Từ 'fibrosis' là một thuật ngữ y học hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được ghép từ 'fibro-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' nghĩa là 'sợi' hoặc 'chất xơ') và hậu tố '-osis' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-ōsis' dùng để chỉ một tình trạng hoặc quá trình bệnh lý). Vì vậy, 'fibrosis' có nghĩa đen là 'tình trạng có nhiều sợi' hay 'quá trình hình thành mô sợi bệnh lý'.

Usage Note

Fibrosis đề cập đến quá trình bệnh lý trong đó mô liên kết xơ thay thế mô nhu mô bình thường. Nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể, từ phổi đến gan. Sự khác biệt quan trọng với sẹo (scarring) là fibrosis thường là một quá trình diễn ra liên tục và lan rộng hơn, trong khi sẹo thường khu trú và là kết quả của một tổn thương cụ thể.

Prepositions

of in

'Fibrosis of': Diễn tả xơ hóa *của* một cơ quan cụ thể (ví dụ: Fibrosis of the liver). 'Fibrosis in': Diễn tả xơ hóa *trong* một cơ quan hoặc mô (ví dụ: Fibrosis in the lungs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibrosis
  • pulmonary pulmonary fibrosis
    (xơ phổi)
  • cystic cystic fibrosis
    (xơ nang)
  • liver liver fibrosis
    (xơ gan)
  • renal renal fibrosis
    (xơ thận)
  • severe severe fibrosis
    (xơ hóa nặng)
  • advanced advanced fibrosis
    (xơ hóa tiến triển)
  • extensive extensive fibrosis
    (xơ hóa lan rộng)
Verb + fibrosis
  • develop develop fibrosis
    (bị/phát triển xơ hóa)
  • cause cause fibrosis
    (gây xơ hóa)
  • prevent prevent fibrosis
    (ngăn ngừa xơ hóa)
  • treat treat fibrosis
    (điều trị xơ hóa)
  • reverse reverse fibrosis
    (đảo ngược xơ hóa)
Fibrosis + Noun
  • fibrosis fibrosis progression
    (sự tiến triển của xơ hóa)
  • fibrosis fibrosis treatment
    (điều trị xơ hóa)
  • fibrosis fibrosis patient
    (bệnh nhân xơ hóa)

Idioms

  • End-stage fibrosis

    Xơ hóa giai đoạn cuối

    "The patient was diagnosed with end-stage pulmonary fibrosis, requiring palliative care."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ phổi giai đoạn cuối, cần chăm sóc giảm nhẹ.)

  • Idiopathic pulmonary fibrosis (IPF)

    Xơ phổi vô căn

    "Idiopathic pulmonary fibrosis is a severe and progressive lung disease with an unknown cause."

    (Xơ phổi vô căn là một bệnh phổi nặng và tiến triển mà không rõ nguyên nhân.)

  • Reversal of fibrosis

    Đảo ngược xơ hóa

    "New therapeutic strategies aim at the complete reversal of fibrosis in chronic liver disease."

    (Các chiến lược điều trị mới hướng tới việc đảo ngược hoàn toàn quá trình xơ hóa trong bệnh gan mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibrosis

noun
Lật mặt

Sự xơ hóa, dày lên và tạo sẹo của mô liên kết, thường là do chấn thương.

"Pulmonary fibrosis can severely impair lung function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finally quit smoking, the damage to his lungs had caused significant fibrosis.
Vào thời điểm anh ấy cuối cùng cũng bỏ thuốc lá, tổn thương phổi của anh ấy đã gây ra xơ hóa đáng kể.
Phủ định
She had not known that the long-term exposure to asbestos had induced such severe fibrotic changes in her lungs until the diagnosis.
Cô ấy đã không biết rằng việc tiếp xúc lâu dài với amiăng đã gây ra những thay đổi xơ hóa nghiêm trọng như vậy trong phổi cho đến khi được chẩn đoán.
Nghi vấn
Had the doctors realized the extent of the fibrosis before they recommended the surgery?
Các bác sĩ có nhận ra mức độ xơ hóa trước khi họ đề nghị phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrosis".

Bệnh xơ nang và gây quỹ cộng đồng

Xơ nang (Cystic Fibrosis) là một trong những dạng xơ hóa di truyền phổ biến và nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng đến người gốc Âu. Ở các nước phương Tây, đã có những nỗ lực đáng kể của cộng đồng trong việc gây quỹ, nâng cao nhận thức và hỗ trợ nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cùng gia đình họ.

Hy vọng từ nghiên cứu y học

Trong y học hiện đại, 'fibrosis' không chỉ được xem là một quá trình tổn thương không thể đảo ngược mà còn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hy vọng. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm những phương pháp điều trị mới, bao gồm cả liệu pháp gen và thuốc chống xơ hóa, để ngăn chặn và thậm chí đảo ngược quá trình xơ hóa ở các cơ quan quan trọng như gan, phổi và thận, mang lại tia hy vọng lớn cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.