(Top Banner Ad)
circuitous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

circuitous

UK: /səˈkjuː.ɪ.təs/ • US: /sərˈkjuː.ɪ.təs/

Nghĩa tiếng Việt

quanh co vòng vo gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not straight or direct

Vietnamese Meaning

không thẳng, vòng vo, quanh co

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path up the mountain was circuitous."

    "Con đường lên núi rất quanh co."

  • "He asked the question in a circuitous way."

    "Anh ta hỏi câu hỏi một cách vòng vo."

  • "The river followed a circuitous course through the valley."

    "Con sông chảy theo một đường vòng vo qua thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit mạch điện, đường đua vòng quanh, chuyến đi vòng quanh
Verb circuit đi vòng quanh
Noun circuity sự quanh co, sự vòng vèo (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adverb circuitously một cách quanh co, vòng vèo
Verb circulate lưu thông, truyền bá
Noun circulation sự lưu thông, sự truyền bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum (around) + ire (to go)
Latin
circuītus
Late Latin
circuītōsus
English
circuitous

Con đường vòng vèo của từ 'circuitous'

Từ 'circuitous' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'circuītus', có nghĩa là 'một vòng đi quanh' hoặc 'một con đường vòng'. Cứ hình dung bạn phải đi vòng qua một cái hồ thay vì đi thẳng qua, thì đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, và nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa mô tả một cái gì đó không trực tiếp, uốn lượn, hoặc phức tạp cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'circuitous' thường được dùng để mô tả một con đường, lộ trình hoặc phương pháp không đi theo đường thẳng ngắn nhất mà đi đường vòng hoặc lòng vòng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một cách diễn đạt hoặc hành động gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề. So sánh với 'indirect', 'roundabout', 'tortuous'. 'Indirect' mang nghĩa chung chung hơn về sự gián tiếp. 'Roundabout' thường chỉ sự vòng vo về mặt vật lý hoặc lời nói. 'Tortuous' gợi ý sự phức tạp, khó hiểu và thường mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in through

'In' có thể dùng khi nói về việc đi vòng vo trong một quá trình hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'a circuitous approach in negotiations'. 'Through' có thể dùng để mô tả việc đi qua một khu vực một cách vòng vo. Ví dụ: 'a circuitous route through the mountains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuitous
  • long a long circuitous route
    (một lộ trình dài và quanh co)
  • unnecessarily an unnecessarily circuitous explanation
    (một lời giải thích rườm rà không cần thiết)
  • rather a rather circuitous path
    (một con đường khá vòng vèo)
circuitous + Noun
  • route a circuitous route
    (một con đường vòng)
  • path a circuitous path
    (một lối đi quanh co)
  • journey a circuitous journey
    (một cuộc hành trình vòng vèo)
  • explanation a circuitous explanation
    (một lời giải thích vòng vo, quanh co)
  • argument a circuitous argument
    (một lập luận vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề)
Verb + circuitous
  • take take a circuitous route
    (đi một con đường vòng)
  • follow follow a circuitous path
    (đi theo một lối đi quanh co)

Idioms

  • a circuitous route to success

    một con đường quanh co, không bằng phẳng để đạt được thành công

    "Her career took a circuitous route to success, involving several different industries."

    (Sự nghiệp của cô ấy đã đi một con đường quanh co để đạt được thành công, liên quan đến nhiều ngành nghề khác nhau.)

  • through a circuitous chain of events

    thông qua một chuỗi các sự kiện phức tạp, vòng vèo

    "The truth was finally revealed through a circuitous chain of events."

    (Sự thật cuối cùng đã được hé lộ thông qua một chuỗi các sự kiện phức tạp.)

  • speak in a circuitous manner

    nói một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "He often speaks in a circuitous manner, making it hard to understand his main point."

    (Anh ấy thường nói vòng vo, khiến khó hiểu được ý chính của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuitous

adjective
Lật mặt

không thẳng, vòng vo, quanh co

"The path up the mountain was circuitous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had circuitously explained the problem before I realized she was trying to avoid giving a direct answer.
Cô ấy đã giải thích vấn đề một cách vòng vo trước khi tôi nhận ra cô ấy đang cố tránh đưa ra một câu trả lời trực tiếp.
Phủ định
They had not taken a circuitous route; they had followed the most direct path to the destination.
Họ đã không đi theo một con đường vòng; họ đã đi theo con đường trực tiếp nhất đến đích.
Nghi vấn
Had he circuitously approached the topic, or had he been straightforward from the beginning?
Anh ấy đã tiếp cận chủ đề một cách vòng vo, hay anh ấy đã thẳng thắn ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitous".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ hay Anh, giao tiếp trực tiếp thường được đánh giá cao, coi là hiệu quả và minh bạch. Việc sử dụng ngôn ngữ 'circuitous' (quanh co, vòng vo) có thể bị coi là thiếu rõ ràng hoặc né tránh vấn đề, đôi khi gây khó chịu. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, giao tiếp gián tiếp, mang tính 'circuitous' hơn, lại được ưa chuộng để giữ thể diện, thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đối đầu trực tiếp.

Cấu trúc kể chuyện và tư duy

Thuật ngữ 'circuitous' có thể được dùng để mô tả cấu trúc của một câu chuyện, một lập luận, hay một dòng suy nghĩ không đi thẳng vào vấn đề mà có nhiều khúc mắc, vòng vèo. Trong văn học, một cốt truyện 'circuitous' có thể tạo ra sự kịch tính hoặc bí ẩn, thu hút người đọc. Ngược lại, trong các lĩnh vực yêu cầu sự rõ ràng và hiệu quả như lập luận khoa học hay hướng dẫn thực hành, một cách tiếp cận 'circuitous' thường bị coi là kém hiệu quả hoặc khó theo dõi.