(Top Banner Ad)
circuitously
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

circuitously

UK: /səˈkjuː.ɪ.təs.li/ • US: /sərˈkjuː.ɪ.təs.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vòng vo một cách gián tiếp không đi thẳng vào vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a roundabout or indirect way; deviating from a straight course.

Vietnamese Meaning

Một cách vòng vo, gián tiếp; đi lệch khỏi con đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the question circuitously, avoiding a direct response."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách vòng vo, tránh một câu trả lời trực tiếp."

  • "The path led circuitously through the forest."

    "Con đường dẫn vòng vo qua khu rừng."

  • "She spoke circuitously about her plans, revealing very little."

    "Cô ấy nói vòng vo về kế hoạch của mình, tiết lộ rất ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit Mạch điện, đường vòng, chu trình
Adjective circuitous Quanh co, vòng vèo, không thẳng thắn
Noun circuity Sự quanh co, sự vòng vèo (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum
Latin
ire
Latin
circuire
Latin
circuitus
English (14th C.)
circuit
English (17th C.)
circuitous
English (19th C.)
circuitously

Hành Trình Vòng Vèo của Từ Ngữ

Từ 'circuitously' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circuitus', mang ý nghĩa 'sự đi vòng quanh' hoặc 'chu vi'. Nó được hình thành từ động từ 'circuire' (đi vòng quanh), mà bản thân nó lại ghép từ 'circum' (quanh) và 'ire' (đi). Giống như một con đường không đi thẳng đến đích mà lại uốn lượn qua nhiều ngả, từ này mô tả một hành động hoặc cách thức không trực tiếp, mà lại theo một lộ trình dài và quanh co. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng tìm đường trong một mê cung – đó chính là tinh thần của 'circuitously'!

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một người nói hoặc hành động, tránh đi thẳng vào vấn đề hoặc mục tiêu chính. Nó hàm ý sự thiếu thẳng thắn, đôi khi là do sự thận trọng, e ngại hoặc cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circuitously
  • travel travel circuitously
    (đi lại một cách vòng vèo/không thẳng đường)
  • explain explain circuitously
    (giải thích một cách quanh co/không đi thẳng vào vấn đề)
  • lead lead circuitously
    (dẫn đường một cách quanh co/không trực tiếp)
  • proceed proceed circuitously
    (tiến hành một cách vòng vo/không trực diện)
  • speak speak circuitously
    (nói một cách vòng vo, tránh đi vào trọng tâm)

Idioms

  • Talk circuitously

    Nói chuyện vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "He tends to talk circuitously when he wants to avoid answering a direct question."

    (Anh ấy có xu hướng nói vòng vo khi muốn tránh trả lời một câu hỏi trực tiếp.)

  • Approach a topic circuitously

    Tiếp cận một chủ đề một cách gián tiếp/vòng vo

    "Instead of stating his opinion directly, he approached the topic circuitously."

    (Thay vì bày tỏ ý kiến trực tiếp, anh ấy tiếp cận chủ đề một cách vòng vo.)

  • Reach a conclusion circuitously

    Đạt đến một kết luận một cách vòng vèo/không trực tiếp

    "After much debate, they reached a conclusion circuitously, considering many unrelated points."

    (Sau nhiều tranh luận, họ đã đạt được kết luận một cách vòng vèo, xem xét nhiều điểm không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuitously

Adverb
Lật mặt

Một cách vòng vo, gián tiếp; đi lệch khỏi con đường thẳng.

"He answered the question circuitously, avoiding a direct response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the GPS malfunctions, the driver proceeds circuitously, often arriving late.
Nếu GPS bị trục trặc, người lái xe đi một cách vòng vo, thường đến muộn.
Phủ định
When the path is clearly marked, the hikers do not proceed circuitously; they go directly to the summit.
Khi con đường được đánh dấu rõ ràng, những người đi bộ đường dài không đi một cách vòng vo; họ đi thẳng đến đỉnh.
Nghi vấn
If you don't understand the instructions, do you often proceed circuitously to the destination?
Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn có thường đi vòng vo đến đích không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to explain things circuitously, making it hard to understand.
Cô ấy từng giải thích mọi thứ một cách vòng vo, khiến người khác khó hiểu.
Phủ định
He didn't use to approach the problem circuitously; he was always direct.
Anh ấy đã không từng tiếp cận vấn đề một cách vòng vo; anh ấy luôn trực tiếp.
Nghi vấn
Did they use to get to the point circuitously, or were they always straightforward?
Họ từng đi đến điểm chính một cách vòng vo, hay họ luôn thẳng thắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitously".

Giá Trị của Sự Trực Tiếp trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, sự giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn thường được đánh giá cao. Việc diễn đạt 'circuitously' (vòng vo tam quốc) có thể bị coi là thiếu hiệu quả, tốn thời gian hoặc thậm chí là không chân thật. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh hoặc văn hóa khác, nói giảm nói tránh hoặc diễn đạt gián tiếp lại là một dấu hiệu của sự lịch sự hoặc khéo léo.

Hành Chính Công và 'Đường Vòng Vèo'

Thuật ngữ 'circuitously' thường được dùng để mô tả các quy trình hành chính phức tạp, nhiều thủ tục rườm rà trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn. Một người có thể phải đi 'một cách quanh co' qua nhiều phòng ban và giai đoạn để hoàn thành một thủ tục đơn giản, tượng trưng cho sự thiếu hiệu quả hoặc quan liêu trong hệ thống. Đây là một ví dụ phổ biến khi 'circuitously' được dùng để chỉ trích sự chậm chạp, rắc rối.