(Top Banner Ad)
circumfix
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

circumfix

UK: /ˈsɜːkəmˌfɪks/ • US: /ˈsɜːrkəmˌfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phụ tố vòng phụ tố bao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of affix that has two parts, one placed at the beginning of a word and the other at the end.

Vietnamese Meaning

Một loại phụ tố bao gồm hai phần, một phần được đặt ở đầu từ và phần còn lại ở cuối từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'ge-lieb-t' in German is an example of a circumfix affecting the verb 'lieb'."

    "Từ 'ge-lieb-t' trong tiếng Đức là một ví dụ về circumfix tác động đến động từ 'lieb'."

  • "In some languages, circumfixes are used to indicate the passive voice."

    "Trong một số ngôn ngữ, circumfix được sử dụng để chỉ thể bị động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumfix phụ tố chu biên
Noun prefix tiền tố
Noun suffix hậu tố
Noun infix trung tố
Noun affix phụ tố
Noun circumfixation sự tạo phụ tố chu biên
Verb affix gắn phụ tố

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum-
Latin
fixus
English
circumfix

Nguồn gốc từ 'circumfix'

Từ 'circumfix' được tạo ra trong lĩnh vực ngôn ngữ học từ hai gốc Latin: 'circum-' có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh', và 'fixus' có nghĩa là 'đã được gắn cố định'. Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một phụ tố được 'gắn' xung quanh gốc từ, ở cả phía trước và phía sau.

Usage Note

Circumfix là một loại hình phụ tố đặc biệt khác với tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) hay trung tố (infix). Nó thường thể hiện một chức năng ngữ pháp hoặc ý nghĩa nhất định bằng cách bao quanh gốc từ. Circumfix phổ biến trong một số ngôn ngữ trên thế giới, ví dụ như tiếng Đức hoặc tiếng Indonesia.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + circumfix
  • German German circumfix
    (phụ tố chu biên tiếng Đức)
  • common common circumfix
    (phụ tố chu biên phổ biến)
  • complex complex circumfix
    (phụ tố chu biên phức tạp)
Động từ + circumfix
  • use use a circumfix
    (sử dụng phụ tố chu biên)
  • identify identify a circumfix
    (nhận diện phụ tố chu biên)
Danh từ + of + circumfix
  • example example of a circumfix
    (ví dụ về một phụ tố chu biên)

Idioms

  • the structure of a circumfix

    cấu trúc của một phụ tố chu biên

    "Linguists analyze the structure of a circumfix to understand its morphological function."

    (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc của một phụ tố chu biên để hiểu chức năng hình thái của nó.)

  • to use a circumfix

    sử dụng một phụ tố chu biên

    "Some languages, like German, use a circumfix to form past participles."

    (Một số ngôn ngữ, như tiếng Đức, sử dụng phụ tố chu biên để tạo thì quá khứ phân từ.)

  • a characteristic circumfix

    một phụ tố chu biên đặc trưng

    "The ge-...-t construction is a characteristic circumfix in German for verbs."

    (Cấu trúc ge-...-t là một phụ tố chu biên đặc trưng trong tiếng Đức đối với động từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumfix

danh từ
Lật mặt

Một loại phụ tố bao gồm hai phần, một phần được đặt ở đầu từ và phần còn lại ở cuối từ.

"The word 'ge-lieb-t' in German is an example of a circumfix affecting the verb 'lieb'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumfix".

Tầm quan trọng trong ngôn ngữ học

Hiểu về 'circumfix' rất quan trọng trong ngôn ngữ học vì nó giúp chúng ta phân tích cách các ngôn ngữ khác nhau xây dựng từ ngữ và biến đổi nghĩa. Nó mở ra cánh cửa để khám phá sự đa dạng và phức tạp trong cấu trúc hình thái của các ngôn ngữ trên thế giới.

Hiểu biết về sự đa dạng ngôn ngữ

Mặc dù ít phổ biến trong các ngôn ngữ Ấn-Âu (như tiếng Anh), 'circumfix' lại thường xuyên xuất hiện ở các ngôn ngữ khác, ví dụ như tiếng Mã Lai hoặc một số ngôn ngữ châu Phi. Việc nghiên cứu 'circumfix' giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, mở rộng hiểu biết về cách thức ngôn ngữ hoạt động vượt ra ngoài khuôn khổ của ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc các ngôn ngữ phương Tây quen thuộc, từ đó nâng cao khả năng học các ngôn ngữ khác.