infix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình vị được chèn vào bên trong một hình vị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'hinablot' in Tagalog contains an infix."
"Từ 'hinablot' trong tiếng Tagalog chứa một infix."
-
"The Batak language uses an infix to denote certain verb tenses."
"Tiếng Batak sử dụng một infix để biểu thị các thì của động từ."
-
"Infixes are relatively rare in English."
"Infix tương đối hiếm trong tiếng Anh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Infix là một loại phụ tố (affix) đặc biệt, khác với tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) ở chỗ nó được thêm vào bên trong thân từ chứ không phải ở đầu hay cuối. Infix thường thể hiện các biến đổi ngữ pháp hoặc ý nghĩa của từ gốc. Không phải ngôn ngữ nào cũng có infix; chúng phổ biến hơn trong một số ngôn ngữ như Tagalog, Latinh, và tiếng Việt cổ.
Prepositions
Infix thường đi 'in' trong các ngữ cảnh mô tả sự chèn vào bên trong một từ hoặc cấu trúc khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insert insert an infix (chèn một trung tố)
-
use use an infix (sử dụng một trung tố)
-
grammatical grammatical infix (trung tố ngữ pháp)
-
morphological morphological infix (trung tố hình thái học)
-
a type of a type of infix (một loại trung tố)
Idioms
-
to insert an infix
chèn một trung tố (yếu tố ngữ pháp vào giữa một từ)
"Some languages, like Tagalog, commonly insert an infix to change the verb tense."
(Một số ngôn ngữ, như tiếng Tagalog, thường chèn một trung tố để thay đổi thì của động từ.)
-
the role of infixes
vai trò của các trung tố
"Linguists study the role of infixes in various language structures."
(Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu vai trò của các trung tố trong các cấu trúc ngôn ngữ khác nhau.)
-
an infix in a word
một trung tố trong một từ
"In 'bili' (buy) in Tagalog, '-um-' is an infix to form 'bumili' (bought)."
(Trong từ 'bili' (mua) trong tiếng Tagalog, '-um-' là một trung tố để tạo thành 'bumili' (đã mua).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infix
nounMột hình vị được chèn vào bên trong một hình vị khác.
"The word 'hinablot' in Tagalog contains an infix."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the infix is inserted in the correct position! |
Ồ, trung tố được chèn vào đúng vị trí! |
| Phủ định | Alas, that word doesn't need an infix. |
Than ôi, từ đó không cần một trung tố. |
| Nghi vấn | Hey, is that morpheme an infixal element? |
Này, hình vị đó có phải là một yếu tố trung tố không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linguists study the infix within various languages. |
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu trung tố trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. |
| Phủ định | The student did not understand the infixal properties of the word. |
Học sinh không hiểu các thuộc tính trung tố của từ. |
| Nghi vấn | Does the grammar book explain the use of an infix in this language? |
Cuốn sách ngữ pháp có giải thích việc sử dụng trung tố trong ngôn ngữ này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The infix is sometimes inserted into the middle of the word to change its meaning. |
Trung tố đôi khi được chèn vào giữa từ để thay đổi nghĩa của nó. |
| Phủ định | The infix was not used in that particular word formation. |
Trung tố không được sử dụng trong cách hình thành từ cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Is the infix being studied in the linguistics class? |
Trung tố có đang được nghiên cứu trong lớp ngôn ngữ học không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The infix appears in the middle of the word. |
Trung tố xuất hiện ở giữa từ. |
| Phủ định | The infix does not change the root meaning drastically. |
Trung tố không làm thay đổi nghĩa gốc một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | Does the language use infixal morphology? |
Ngôn ngữ đó có sử dụng hình thái học trung tố không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the professor would explain infixal morphology more clearly. |
Tôi ước giáo sư sẽ giải thích hình thái học về chêm một cách rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If only he hadn't used the term 'infix' without defining it first. |
Giá như anh ấy không sử dụng thuật ngữ 'infix' mà không định nghĩa nó trước. |
| Nghi vấn | If only I could understand where to put an infix in this word! |
Giá như tôi có thể hiểu nên đặt một chêm vào đâu trong từ này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infix".
