(Top Banner Ad)
infix
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

infix

UK: /ˈɪn.fɪks/ • US: /ˈɪn.fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

trung tố hình vị chèn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morpheme inserted inside another morpheme.

Vietnamese Meaning

Một hình vị được chèn vào bên trong một hình vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'hinablot' in Tagalog contains an infix."

    "Từ 'hinablot' trong tiếng Tagalog chứa một infix."

  • "The Batak language uses an infix to denote certain verb tenses."

    "Tiếng Batak sử dụng một infix để biểu thị các thì của động từ."

  • "Infixes are relatively rare in English."

    "Infix tương đối hiếm trong tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infix Một yếu tố ngữ pháp được chèn vào giữa một từ (ví dụ: một gốc từ) để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó.
Verb infix Chèn một yếu tố ngữ pháp (trung tố) vào giữa một từ.
Noun infixion Hành động chèn hoặc trạng thái được chèn một trung tố vào giữa một từ.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
figere
Modern Latin
infixus
English
infix

Nguồn gốc của 'Infix'

Từ 'infix' trong tiếng Anh hiện đại được tạo ra dựa trên các gốc từ Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'ở trong', và động từ 'figere' có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'cố định'. Vì vậy, 'infix' đúng như tên gọi của nó, là một yếu tố ngôn ngữ được 'gắn vào giữa' một từ, thay vì ở đầu (prefix) hay cuối (suffix).

Usage Note

Infix là một loại phụ tố (affix) đặc biệt, khác với tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) ở chỗ nó được thêm vào bên trong thân từ chứ không phải ở đầu hay cuối. Infix thường thể hiện các biến đổi ngữ pháp hoặc ý nghĩa của từ gốc. Không phải ngôn ngữ nào cũng có infix; chúng phổ biến hơn trong một số ngôn ngữ như Tagalog, Latinh, và tiếng Việt cổ.

Prepositions

in

Infix thường đi 'in' trong các ngữ cảnh mô tả sự chèn vào bên trong một từ hoặc cấu trúc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + infix
  • insert insert an infix
    (chèn một trung tố)
  • use use an infix
    (sử dụng một trung tố)
Tính từ + infix
  • grammatical grammatical infix
    (trung tố ngữ pháp)
  • morphological morphological infix
    (trung tố hình thái học)
Cụm danh từ với infix
  • a type of a type of infix
    (một loại trung tố)

Idioms

  • to insert an infix

    chèn một trung tố (yếu tố ngữ pháp vào giữa một từ)

    "Some languages, like Tagalog, commonly insert an infix to change the verb tense."

    (Một số ngôn ngữ, như tiếng Tagalog, thường chèn một trung tố để thay đổi thì của động từ.)

  • the role of infixes

    vai trò của các trung tố

    "Linguists study the role of infixes in various language structures."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu vai trò của các trung tố trong các cấu trúc ngôn ngữ khác nhau.)

  • an infix in a word

    một trung tố trong một từ

    "In 'bili' (buy) in Tagalog, '-um-' is an infix to form 'bumili' (bought)."

    (Trong từ 'bili' (mua) trong tiếng Tagalog, '-um-' là một trung tố để tạo thành 'bumili' (đã mua).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infix

noun
Lật mặt

Một hình vị được chèn vào bên trong một hình vị khác.

"The word 'hinablot' in Tagalog contains an infix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the infix is inserted in the correct position!
Ồ, trung tố được chèn vào đúng vị trí!
Phủ định
Alas, that word doesn't need an infix.
Than ôi, từ đó không cần một trung tố.
Nghi vấn
Hey, is that morpheme an infixal element?
Này, hình vị đó có phải là một yếu tố trung tố không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study the infix within various languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu trung tố trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Phủ định
The student did not understand the infixal properties of the word.
Học sinh không hiểu các thuộc tính trung tố của từ.
Nghi vấn
Does the grammar book explain the use of an infix in this language?
Cuốn sách ngữ pháp có giải thích việc sử dụng trung tố trong ngôn ngữ này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infix is sometimes inserted into the middle of the word to change its meaning.
Trung tố đôi khi được chèn vào giữa từ để thay đổi nghĩa của nó.
Phủ định
The infix was not used in that particular word formation.
Trung tố không được sử dụng trong cách hình thành từ cụ thể đó.
Nghi vấn
Is the infix being studied in the linguistics class?
Trung tố có đang được nghiên cứu trong lớp ngôn ngữ học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infix appears in the middle of the word.
Trung tố xuất hiện ở giữa từ.
Phủ định
The infix does not change the root meaning drastically.
Trung tố không làm thay đổi nghĩa gốc một cách đáng kể.
Nghi vấn
Does the language use infixal morphology?
Ngôn ngữ đó có sử dụng hình thái học trung tố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the professor would explain infixal morphology more clearly.
Tôi ước giáo sư sẽ giải thích hình thái học về chêm một cách rõ ràng hơn.
Phủ định
If only he hadn't used the term 'infix' without defining it first.
Giá như anh ấy không sử dụng thuật ngữ 'infix' mà không định nghĩa nó trước.
Nghi vấn
If only I could understand where to put an infix in this word!
Giá như tôi có thể hiểu nên đặt một chêm vào đâu trong từ này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infix".

Sự Đa Dạng Của Ngôn Ngữ

Infix là một ví dụ tuyệt vời về sự đa dạng và phức tạp của ngôn ngữ loài người. Trong khi tiếng Anh chủ yếu sử dụng tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix), nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, đặc biệt là các ngôn ngữ ở Đông Nam Á và Châu Phi, lại dùng trung tố (infix) để biểu đạt nghĩa và ngữ pháp, cho thấy sự sáng tạo không giới hạn trong cách con người giao tiếp.

Hiểu Về Cấu Trúc Ngôn Ngữ

Việc nghiên cứu các trung tố giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách các từ được xây dựng và cách ngôn ngữ hoạt động. Nó cũng phản ánh cách tư duy và tổ chức thông tin khác nhau giữa các nền văn hóa, qua đó mở rộng tầm nhìn của chúng ta về nhận thức và giao tiếp của con người.