(Top Banner Ad)
circumstantial evidence
C1
noun C1 Luật pháp

circumstantial evidence

UK: /ˌsɜːkəmˈstænʃəl ˈevɪdəns/ • US: /ˌsɜːrkəmˈstænʃəl ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ gián tiếp chứng cứ vòng vo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence that relies on an inference to connect it to a conclusion of fact—such as a crime. Circumstantial evidence is based on suggestion rather than personal knowledge or observation.

Vietnamese Meaning

Chứng cứ gián tiếp là chứng cứ dựa trên suy luận để kết nối nó với một kết luận về sự kiện—chẳng hạn như một tội ác. Chứng cứ gián tiếp dựa trên gợi ý hơn là kiến thức hoặc quan sát cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution built its case largely on circumstantial evidence."

    "Viện kiểm sát xây dựng vụ án chủ yếu dựa trên chứng cứ gián tiếp."

  • "Although there was no direct proof, the police believed they had enough circumstantial evidence to make an arrest."

    "Mặc dù không có bằng chứng trực tiếp, cảnh sát tin rằng họ có đủ chứng cứ gián tiếp để bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumstance Hoàn cảnh, tình huống
Adjective circumstantial Mang tính tình tiết, gián tiếp; Chi tiết quá mức
Adverb circumstantially Theo tình tiết, một cách gián tiếp
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence Chứng minh, làm rõ

Synonyms

indirect evidence (chứng cứ gián tiếp)

Antonyms

direct evidence (chứng cứ trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circumstantia
Latin
ēvidentia
English (17th C.)
circumstantial evidence

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ. 'Circumstantial' (tính chất gián tiếp/tình tiết) bắt nguồn từ tiếng Latin *circumstantia* (có nghĩa là 'đứng xung quanh' hoặc 'tình huống'). 'Evidence' (bằng chứng) đến từ *ēvidentia* (sự rõ ràng). Trong luật pháp, thuật ngữ này phát triển mạnh vào thế kỷ 17, chỉ loại bằng chứng không trực tiếp chứng minh một sự thật, mà chỉ mô tả các tình tiết xung quanh sự thật đó, buộc người nghe phải suy luận.

Bằng chứng 'vòng quanh'

Hãy tưởng tượng bạn thấy dấu chân bùn trên sàn nhà (tình tiết). Bằng chứng này không trực tiếp cho thấy A đã ăn cắp bánh, nhưng nó là một mảnh ghép quan trọng cho thấy A có mặt ở đó. Đó chính là bản chất của chứng cứ tình tiết – nó dẫn dắt người ta đi vòng quanh các sự kiện để đi đến kết luận.

Usage Note

Chứng cứ gián tiếp khác với chứng cứ trực tiếp (direct evidence), chứng cứ trực tiếp chứng minh một sự kiện mà không cần suy luận. Chứng cứ gián tiếp thường được sử dụng để hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết, và sức mạnh của nó phụ thuộc vào số lượng và tính nhất quán của các mẩu bằng chứng.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* evidence of guilt: chứng cứ về tội lỗi
* rich in circumstantial evidence: giàu chứng cứ gián tiếp

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumstantial evidence
  • strong strong circumstantial evidence
    (Bằng chứng tình tiết (gián tiếp) mạnh mẽ)
  • weak weak circumstantial evidence
    (Bằng chứng tình tiết (gián tiếp) yếu ớt)
  • purely purely circumstantial evidence
    (Hoàn toàn là bằng chứng tình tiết (không có bằng chứng trực tiếp))
Verb + circumstantial evidence
  • rely on rely on circumstantial evidence
    (Dựa vào chứng cứ tình tiết/gián tiếp)
  • present present circumstantial evidence
    (Đưa ra bằng chứng tình tiết)
  • admit admit circumstantial evidence
    ((Tòa án) chấp nhận bằng chứng tình tiết)
Noun + circumstantial evidence
  • lack of lack of circumstantial evidence
    (Thiếu chứng cứ tình tiết)
  • chain of chain of circumstantial evidence
    (Chuỗi bằng chứng tình tiết liên tục, chặt chẽ)

Idioms

  • The case rested solely on circumstantial evidence.

    Vụ án chỉ dựa hoàn toàn vào chứng cứ tình tiết (gián tiếp).

    "Without a confession or direct witness, the prosecution knew the case rested solely on circumstantial evidence."

    (Nếu không có lời thú tội hoặc nhân chứng trực tiếp, bên công tố biết rằng vụ án chỉ dựa hoàn toàn vào chứng cứ tình tiết.)

  • A mountain of circumstantial evidence.

    Một núi chứng cứ tình tiết (rất nhiều bằng chứng gián tiếp).

    "Although there was no direct proof, the police had a mountain of circumstantial evidence pointing to the suspect."

    (Mặc dù không có bằng chứng trực tiếp, cảnh sát vẫn có cả một núi chứng cứ tình tiết chỉ ra nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumstantial evidence

noun
Lật mặt

Chứng cứ gián tiếp là chứng cứ dựa trên suy luận để kết nối nó với một kết luận về sự kiện—chẳng hạn như một tội ác. Chứng cứ gián tiếp dựa trên gợi ý hơn là kiến thức hoặc quan sát cá nhân.

"The prosecution built its case largely on circumstantial evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The case hinged on circumstantial evidence, as there were no eyewitnesses.
Vụ án xoay quanh chứng cứ gián tiếp, vì không có nhân chứng.
Phủ định
The prosecution did not present direct evidence, relying solely on circumstantial details.
Bên công tố không đưa ra bằng chứng trực tiếp, mà chỉ dựa vào các chi tiết mang tính gián tiếp.
Nghi vấn
Is the jury convinced by the circumstantial nature of the evidence presented?
Bồi thẩm đoàn có bị thuyết phục bởi tính chất gián tiếp của những bằng chứng được đưa ra không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This circumstantial evidence is more compelling than any direct testimony we have.
Bằng chứng gián tiếp này thuyết phục hơn bất kỳ lời khai trực tiếp nào chúng ta có.
Phủ định
The case isn't as circumstantial as they initially thought; they found a key piece of forensic evidence.
Vụ án không mang tính gián tiếp như họ nghĩ ban đầu; họ đã tìm thấy một bằng chứng pháp y quan trọng.
Nghi vấn
Is the circumstantial evidence the most damning aspect of the prosecution's case?
Liệu bằng chứng gián tiếp có phải là khía cạnh bất lợi nhất trong vụ kiện của bên công tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumstantial evidence".

Bằng chứng Trực tiếp vs. Gián tiếp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Anh), 'circumstantial evidence' đối lập với 'direct evidence' (bằng chứng trực tiếp, ví dụ: video giám sát hoặc lời thú tội). Bằng chứng gián tiếp thường được chấp nhận tại tòa án nhưng được coi là yếu hơn, vì nó đòi hỏi bồi thẩm đoàn phải đưa ra suy luận logic để đi đến kết luận tội lỗi.

Nghi ngờ hợp lý (Reasonable Doubt)

Khái niệm 'nghi ngờ hợp lý' (reasonable doubt) có mối liên hệ mật thiết với chứng cứ tình tiết. Nếu một vụ án chỉ dựa hoàn toàn vào bằng chứng gián tiếp, luật sư bào chữa thường cố gắng tạo ra 'nghi ngờ hợp lý' trong tâm trí bồi thẩm đoàn, lập luận rằng có thể có cách giải thích khác cho các tình tiết đó ngoài việc bị cáo là người phạm tội.