(Top Banner Ad)
forensic evidence
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học

forensic evidence

UK: /fəˈrɛnzɪk ˈɛvɪdəns/ • US: /fəˈrɛnzɪk ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ pháp y bằng chứng pháp y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence obtained by scientific methods such as ballistics, blood test, and DNA analysis and used in court.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng thu thập được bằng các phương pháp khoa học như pháp y, xét nghiệm máu và phân tích DNA và được sử dụng tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forensic evidence clearly linked the suspect to the crime scene."

    "Bằng chứng pháp y liên kết rõ ràng nghi phạm với hiện trường vụ án."

  • "The police are analyzing the forensic evidence collected at the scene."

    "Cảnh sát đang phân tích bằng chứng pháp y thu thập được tại hiện trường."

  • "The forensic evidence presented in court was crucial to the conviction."

    "Bằng chứng pháp y được trình bày tại tòa án rất quan trọng đối với việc kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forensics khoa học pháp y
Adjective forensic thuộc về pháp y, thuộc về tòa án
Adverb forensically một cách pháp y
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng tỏ, làm chứng
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

scientific evidence (bằng chứng khoa học)physical evidence (bằng chứng vật chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forensis
English
forensic
Latin
evidentia
Old French
evidence
English
evidence

Nguồn gốc của 'Forensic'

Từ 'forensic' có nguồn gốc từ 'forensis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về diễn đàn công cộng'. Vào thời La Mã cổ đại, diễn đàn (forum) là nơi công dân tụ tập để tranh luận các vấn đề pháp lý và chính trị. Vì vậy, 'forensic' ban đầu được dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến tòa án hoặc tranh luận công khai.

Nguồn gốc của 'Evidence'

Từ 'evidence' bắt nguồn từ 'evidentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự rõ ràng, tính hiển nhiên' hoặc 'bằng chứng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'evidence' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó gợi ý ý nghĩa về thứ gì đó rõ ràng, có thể nhìn thấy được, giúp làm sáng tỏ sự thật.

Usage Note

Cụm từ 'forensic evidence' đề cập đến các bằng chứng vật chất được thu thập và phân tích thông qua các quy trình khoa học để sử dụng trong các thủ tục pháp lý. Nó khác với 'circumstantial evidence' (chứng cứ gián tiếp), dựa trên suy luận, và 'direct evidence' (chứng cứ trực tiếp), cung cấp bằng chứng thực tế của một sự kiện mà không cần suy luận.

Prepositions

in of

'Forensic evidence in' thường được sử dụng để chỉ nơi bằng chứng pháp y được tìm thấy hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'forensic evidence in the suspect's car'. 'Forensic evidence of' được dùng để chỉ bằng chứng pháp y về một cái gì đó. Ví dụ: 'forensic evidence of a struggle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forensic evidence
  • new new forensic evidence
    (bằng chứng pháp y mới)
  • physical physical forensic evidence
    (bằng chứng pháp y vật lý)
  • scientific scientific forensic evidence
    (bằng chứng pháp y khoa học)
  • conclusive conclusive forensic evidence
    (bằng chứng pháp y mang tính kết luận, thuyết phục)
  • DNA DNA forensic evidence
    (bằng chứng DNA pháp y)
  • digital digital forensic evidence
    (bằng chứng kỹ thuật số pháp y)
Verb + forensic evidence
  • collect collect forensic evidence
    (thu thập bằng chứng pháp y)
  • examine examine forensic evidence
    (kiểm tra bằng chứng pháp y)
  • analyze analyze forensic evidence
    (phân tích bằng chứng pháp y)
  • present present forensic evidence
    (trình bày bằng chứng pháp y)
  • submit submit forensic evidence
    (nộp bằng chứng pháp y)
  • find find forensic evidence
    (tìm thấy bằng chứng pháp y)
Noun + of + forensic evidence
  • lack of lack of forensic evidence
    (thiếu bằng chứng pháp y)
  • analysis of analysis of forensic evidence
    (phân tích bằng chứng pháp y)

Idioms

  • forensic evidence points to...

    bằng chứng pháp y chỉ ra/cho thấy rằng...

    "The forensic evidence points to a single suspect."

    (Bằng chứng pháp y chỉ ra một nghi phạm duy nhất.)

  • a trail of forensic evidence

    một dấu vết bằng chứng pháp y (để lại)

    "The investigators followed a trail of forensic evidence to the suspect's hideout."

    (Các điều tra viên đã theo dấu vết bằng chứng pháp y đến nơi ẩn náu của nghi phạm.)

  • rely on forensic evidence

    dựa vào bằng chứng pháp y

    "The prosecution will rely heavily on forensic evidence to secure a conviction."

    (Bên công tố sẽ dựa rất nhiều vào bằng chứng pháp y để đảm bảo một bản án kết tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forensic evidence

Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng thu thập được bằng các phương pháp khoa học như pháp y, xét nghiệm máu và phân tích DNA và được sử dụng tại tòa án.

"The forensic evidence clearly linked the suspect to the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forensic evidence".

Hiệu ứng CSI

Hiệu ứng CSI (CSI Effect) là một hiện tượng văn hóa đại chúng, trong đó người xem tin rằng bằng chứng pháp y luôn có sẵn, nhanh chóng và luôn quyết định kết quả vụ án, giống như trong các chương trình truyền hình điều tra tội phạm (ví dụ: CSI). Điều này đôi khi tạo ra kỳ vọng phi thực tế cho bồi thẩm đoàn và công chúng về vai trò của khoa học pháp y trong thế giới thực.

Vai trò trong hệ thống tư pháp hiện đại

Bằng chứng pháp y đóng một vai trò quan trọng và không thể thiếu trong hệ thống tư pháp hình sự hiện đại. Nó cung cấp các thông tin khách quan, khoa học để xác định danh tính, nguyên nhân tử vong, liên kết tội phạm với hiện trường, hoặc ngược lại, minh oan cho người vô tội. Việc thu thập và phân tích bằng chứng pháp y đúng cách là chìa khóa để đảm bảo công lý.