(Top Banner Ad)
civil engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật

civil engineering

UK: /ˌsɪvl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌsɪvl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật xây dựng dân dụng xây dựng công trình dân dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design, construction, and maintenance of the physical and naturally built environment, including works like roads, bridges, canals, dams, and buildings.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng và bảo trì môi trường xây dựng vật lý và tự nhiên, bao gồm các công trình như đường xá, cầu cống, kênh đào, đập và các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in civil engineering."

    "Cô ấy có bằng kỹ sư xây dựng dân dụng."

  • "Civil engineering projects often require extensive planning."

    "Các dự án kỹ thuật xây dựng dân dụng thường đòi hỏi quy hoạch rộng rãi."

  • "The new bridge is a remarkable feat of civil engineering."

    "Cây cầu mới là một kỳ công đáng chú ý của ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civil thuộc về dân sự, không liên quan đến quân sự
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng, chế tạo (công trình, máy móc)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Noun civilian thường dân, dân thường
Noun civil engineer kỹ sư dân dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civil
English
civil
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English (18th Century)
civil engineering

Nguồn gốc của "civil engineering"

Thuật ngữ "civil engineering" (kỹ thuật dân dụng) xuất hiện vào thế kỷ 18 để phân biệt công việc kỹ thuật phi quân sự với kỹ thuật quân sự. Trước đó, hầu hết các công trình kỹ thuật lớn đều do quân đội thực hiện. John Smeaton, một kỹ sư người Anh, thường được ghi nhận là người đầu tiên tự gọi mình là "kỹ sư dân dụng", đánh dấu sự ra đời của một ngành nghề riêng biệt tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và bảo trì môi trường vật chất và tự nhiên của con người.

Usage Note

Civil engineering tập trung vào các dự án công cộng lớn. Nó khác với các loại kỹ thuật khác như kỹ thuật cơ khí hoặc kỹ thuật điện. Nó bao gồm nhiều chuyên ngành nhỏ như kỹ thuật kết cấu, kỹ thuật giao thông, kỹ thuật địa chất, kỹ thuật môi trường, và kỹ thuật xây dựng.

Prepositions

in of for

‘In civil engineering’ đề cập đến việc làm hoặc học tập trong ngành kỹ thuật xây dựng. ‘Of civil engineering’ thường liên quan đến các khía cạnh hoặc nguyên tắc của kỹ thuật xây dựng. ‘For civil engineering’ có thể chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng của một cái gì đó liên quan đến kỹ thuật xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil engineering
  • major major civil engineering project
    (dự án kỹ thuật dân dụng lớn)
  • large-scale large-scale civil engineering works
    (các công trình kỹ thuật dân dụng quy mô lớn)
  • modern modern civil engineering
    (kỹ thuật dân dụng hiện đại)
Verb + civil engineering
  • study study civil engineering
    (học kỹ thuật dân dụng)
  • pursue pursue a career in civil engineering
    (theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật dân dụng)
  • practice practice civil engineering
    (hành nghề kỹ thuật dân dụng)
Noun + civil engineering
  • field the field of civil engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật dân dụng)
  • department the Department of Civil Engineering
    (khoa Kỹ thuật Dân dụng)
  • challenges challenges in civil engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật dân dụng)

Idioms

  • a degree in civil engineering

    bằng cấp/bằng cử nhân kỹ thuật dân dụng

    "She is currently pursuing a degree in civil engineering."

    (Cô ấy hiện đang theo học bằng cử nhân kỹ thuật dân dụng.)

  • working in civil engineering

    làm việc trong ngành kỹ thuật dân dụng

    "Many graduates find opportunities working in civil engineering projects abroad."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm thấy cơ hội làm việc trong các dự án kỹ thuật dân dụng ở nước ngoài.)

  • the future of civil engineering

    tương lai của ngành kỹ thuật dân dụng

    "Sustainable development is seen as the future of civil engineering."

    (Phát triển bền vững được coi là tương lai của ngành kỹ thuật dân dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil engineering

noun
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng và bảo trì môi trường xây dựng vật lý và tự nhiên, bao gồm các công trình như đường xá, cầu cống, kênh đào, đập và các tòa nhà.

"She has a degree in civil engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied civil engineering, I would design sustainable bridges.
Nếu tôi học kỹ thuật xây dựng, tôi sẽ thiết kế những cây cầu bền vững.
Phủ định
If the city weren't investing in civil engineering projects, the infrastructure wouldn't improve.
Nếu thành phố không đầu tư vào các dự án kỹ thuật xây dựng, cơ sở hạ tầng sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Would they build a stronger building if they used civil-engineered materials?
Liệu họ có xây một tòa nhà vững chắc hơn nếu họ sử dụng vật liệu được thiết kế theo kỹ thuật xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil engineering".

Cha đẻ của Kỹ thuật Dân dụng hiện đại

John Smeaton (1724–1792), một kỹ sư người Anh, thường được coi là "Cha đẻ của Kỹ thuật Dân dụng". Ông là người đầu tiên tự xưng là "kỹ sư dân dụng" để phân biệt với kỹ sư quân sự. Các công trình nổi bật của ông bao gồm việc xây dựng ngọn hải đăng Eddystone thứ ba, chứng tỏ khả năng kỹ thuật xuất sắc và vai trò tiên phong trong việc định hình ngành nghề này.

Kỹ thuật Dân dụng và sự phát triển đô thị

Kỹ thuật dân dụng đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành các thành phố và cơ sở hạ tầng hiện đại. Từ các cây cầu La Mã cổ đại, hệ thống cấp thoát nước, đến các tòa nhà chọc trời và hệ thống giao thông phức tạp ngày nay, các kỹ sư dân dụng đã và đang xây dựng nền tảng cho sự phát triển của xã hội và cuộc sống đô thị trên toàn thế giới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống con người.