(Top Banner Ad)
structural engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật xây dựng

structural engineering

UK: /ˈstrʌktʃərəl endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈstrʌktʃərəl endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật xây dựng kỹ thuật kết cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering concerned with the design and construction of structures that can withstand the forces and stresses to which they are likely to be subjected.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình có thể chịu được các lực và ứng suất mà chúng có khả năng phải chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Structural engineering is crucial for designing earthquake-resistant buildings."

    "Kỹ thuật xây dựng là rất quan trọng để thiết kế các tòa nhà chống động đất."

  • "She has a degree in structural engineering."

    "Cô ấy có bằng kỹ sư xây dựng."

  • "The collapse was due to a failure in structural engineering."

    "Vụ sập là do lỗi trong kỹ thuật xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình kiến trúc
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật
Adjective structural (thuộc về) cấu trúc
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Verb engineer thiết kế, chế tạo (bằng kỹ thuật)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure
English
structural
Latin
ingenium
Old French
engignier
English
engineer
English
engineering
English
structural engineering

Nguồn Gốc Của Kỹ Thuật Kết Cấu

Từ 'structural' (thuộc về cấu trúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'struere' nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Sau đó phát triển thành 'structura' (cấu trúc, công trình). Từ 'engineering' (kỹ thuật, kỹ sư) xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium' ám chỉ 'tài năng bẩm sinh', 'sự khéo léo' hoặc 'phát minh'. Do đó, 'structural engineering' kết hợp cả hai ý nghĩa này: một ngành kỹ thuật đòi hỏi tài năng và sự khéo léo để thiết kế, xây dựng những cấu trúc vững chắc và an toàn.

Usage Note

Structural engineering tập trung vào việc đảm bảo tính an toàn và ổn định của các công trình xây dựng, bao gồm nhà cửa, cầu cống, đập, và các công trình hạ tầng khác. Nó liên quan đến việc phân tích và thiết kế các cấu trúc để chịu được trọng lượng, gió, động đất và các yếu tố môi trường khác. Khác với 'civil engineering' (kỹ thuật dân dụng) là một lĩnh vực rộng lớn hơn, 'structural engineering' là một chuyên ngành hẹp hơn, tập trung vào tính toàn vẹn của cấu trúc.

Prepositions

in of

'In structural engineering' đề cập đến việc làm việc hoặc chuyên về lĩnh vực này. Ví dụ: 'He works in structural engineering'. 'Of structural engineering' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc một phần của lĩnh vực này. Ví dụ: 'The principles of structural engineering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural engineering
  • civil civil structural engineering
    (kỹ thuật kết cấu dân dụng)
  • advanced advanced structural engineering
    (kỹ thuật kết cấu tiên tiến)
  • innovative innovative structural engineering
    (kỹ thuật kết cấu đổi mới)
  • sound sound structural engineering
    (kỹ thuật kết cấu vững chắc)
  • earthquake-resistant earthquake-resistant structural engineering
    (kỹ thuật kết cấu chống động đất)
Verb + structural engineering
  • study study structural engineering
    (nghiên cứu kỹ thuật kết cấu)
  • practice practice structural engineering
    (hành nghề kỹ thuật kết cấu)
  • specialize in specialize in structural engineering
    (chuyên sâu về kỹ thuật kết cấu)
  • apply apply structural engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật kết cấu)
Noun + structural engineering
  • field of field of structural engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật kết cấu)
  • principles of principles of structural engineering
    (các nguyên tắc của kỹ thuật kết cấu)
  • challenges in challenges in structural engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật kết cấu)

Idioms

  • the backbone of modern structural engineering

    xương sống của kỹ thuật kết cấu hiện đại (những nguyên lý, yếu tố cốt lõi)

    "Understanding material science is the backbone of modern structural engineering."

    (Hiểu biết về khoa học vật liệu là xương sống của kỹ thuật kết cấu hiện đại.)

  • the art and science of structural engineering

    nghệ thuật và khoa học của kỹ thuật kết cấu (nhấn mạnh cả khía cạnh sáng tạo và nguyên lý khoa học)

    "Designing sustainable buildings requires mastering the art and science of structural engineering."

    (Thiết kế các tòa nhà bền vững đòi hỏi phải nắm vững cả nghệ thuật và khoa học của kỹ thuật kết cấu.)

  • foundations of structural engineering

    nền tảng của kỹ thuật kết cấu (những kiến thức cơ bản và nguyên lý cốt lõi)

    "He started his career by learning the foundations of structural engineering."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách học những nền tảng cơ bản của kỹ thuật kết cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural engineering

noun
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình có thể chịu được các lực và ứng suất mà chúng có khả năng phải chịu.

"Structural engineering is crucial for designing earthquake-resistant buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural engineering".

Người Kiến Tạo Thế Giới An Toàn

Kỹ sư kết cấu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho các công trình, từ nhà ở, cầu cống đến các tòa nhà chọc trời. Họ tính toán và thiết kế để các công trình này có thể chịu được các yếu tố tự nhiên như gió bão, động đất, góp phần tạo nên một môi trường sống vững chắc và an toàn cho cộng đồng. Sự cống hiến của họ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tính mạng, tài sản của con người.

Những Kỳ Quan Bất Hủ

Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới như Tháp Eiffel ở Paris, Cầu Cổng Vàng ở San Francisco hay Burj Khalifa ở Dubai đều là minh chứng cho tài năng và sự sáng tạo của ngành kỹ thuật kết cấu. Chúng không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn là thành tựu kỹ thuật vĩ đại, định hình cảnh quan đô thị và thể hiện sự tiến bộ không ngừng của loài người qua nhiều thế kỷ.