(Top Banner Ad)
civility
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Giao tiếp

civility

UK: /sɪˈvɪləti/ • US: /sɪˈvɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính lịch sự sự nhã nhặn phép lịch sự tối thiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite, reasonable, and respectful behavior.

Vietnamese Meaning

Sự lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng trong hành vi và lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political debate lacked civility, with candidates resorting to personal attacks."

    "Cuộc tranh luận chính trị thiếu sự lịch sự, khi các ứng cử viên dùng đến những công kích cá nhân."

  • "Despite their differing opinions, they maintained a level of civility throughout the discussion."

    "Mặc dù có ý kiến khác nhau, họ vẫn duy trì một mức độ lịch sự trong suốt cuộc thảo luận."

  • "The speaker emphasized the importance of civility in public discourse."

    "Diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự trong diễn ngôn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự
Adjective civil lễ độ, thuộc về dân sự
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun civilization nền văn minh
Adjective civilized văn minh, có học thức
Adjective uncivil vô lễ, khiếm nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civilis
Latin
civilitas
Old French
civilité
Middle English
civility

Nguồn gốc từ Thành thị

Từ 'civility' bắt nguồn từ 'civilis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'liên quan đến công dân'. Ban đầu, nó mô tả cách cư xử đúng mực của một người sống trong cộng đồng thành phố (city) đối với những người khác, phân biệt với lối sống thô dã hoặc thiếu kỷ luật.

Usage Note

Civility đề cập đến cách ứng xử tôn trọng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận, ngay cả khi có sự bất đồng. Nó nhấn mạnh việc duy trì thái độ lịch sự và tránh các hành vi thô lỗ hoặc xúc phạm. Civility khác với 'politeness' (lịch sự) ở chỗ nó bao hàm sự tôn trọng lẫn nhau và khả năng thảo luận các vấn đề một cách xây dựng. 'Courtesy' (nhã nhặn) gần nghĩa với civility nhưng có thể thiên về các nghi thức xã giao hơn.

Prepositions

with towards

Với 'with', nó thường đi kèm với hành động hoặc trạng thái mà sự lịch sự được thể hiện (ví dụ: 'civility with others'). Với 'towards', nó chỉ hướng mà sự lịch sự được dành cho (ví dụ: 'civility towards opponents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civility
  • common common civility
    (phép lịch sự tối thiểu)
  • basic basic civility
    (phép lịch sự cơ bản)
  • surface surface civility
    (sự lịch sự bề ngoài)
Verb + civility
  • show show civility to someone
    (tỏ ra lịch sự với ai đó)
  • maintain maintain civility
    (duy trì sự lịch sự/hòa nhã)
  • treat treat someone with civility
    (đối xử với ai đó một cách lịch sự)

Idioms

  • Common civility

    Những phép tắc cư xử lịch sự tối thiểu mà bất kỳ ai cũng nên có.

    "He didn't even have the common civility to say thank you."

    (Anh ta thậm chí không có phép lịch sự tối thiểu là nói lời cảm ơn.)

  • Civility costs nothing

    Lịch sự chẳng mất tiền mua, nhưng nó đem lại giá trị lớn trong giao tiếp.

    "Remember that civility costs nothing, so be kind to the staff."

    (Hãy nhớ rằng lịch sự chẳng mất tiền mua, vì vậy hãy tử tế với nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civility

noun
Lật mặt

Sự lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng trong hành vi và lời nói.

"The political debate lacked civility, with candidates resorting to personal attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the debate was heated, the participants maintained civility, ensuring a respectful exchange of ideas.
Mặc dù cuộc tranh luận rất gay gắt, những người tham gia vẫn giữ được sự lịch sự, đảm bảo một cuộc trao đổi ý kiến tôn trọng.
Phủ định
Unless we treat each other civilly, negotiations will fail and further conflict will be inevitable.
Trừ khi chúng ta đối xử với nhau một cách lịch sự, các cuộc đàm phán sẽ thất bại và xung đột leo thang là không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Even if he disagreed with the policy, did he act civilly towards his opponents during the meeting?
Ngay cả khi anh ấy không đồng ý với chính sách, anh ấy có cư xử lịch sự với các đối thủ của mình trong cuộc họp không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats behaved civilly during the negotiations.
Các nhà ngoại giao đã cư xử lịch sự trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
She didn't respond civilly to the rude comment.
Cô ấy đã không trả lời một cách lịch sự đối với những bình luận thô lỗ.
Nghi vấn
Did he treat the customers civilly?
Anh ấy có đối xử với khách hàng một cách lịch sự không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was conducted civilly, ensuring everyone felt respected.
Cuộc họp đã được tiến hành một cách lịch sự, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được tôn trọng.
Phủ định
Civility is not always shown in online debates, which can lead to heated arguments.
Sự lịch sự không phải lúc nào cũng được thể hiện trong các cuộc tranh luận trực tuyến, điều này có thể dẫn đến những tranh cãi gay gắt.
Nghi vấn
Was civil behavior expected during the negotiation process?
Hành vi lịch sự có được mong đợi trong quá trình đàm phán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had acted civilly towards each other before the mediator arrived.
Họ đã cư xử lịch sự với nhau trước khi người hòa giải đến.
Phủ định
She hadn't expected such civility from him, given their past disagreements.
Cô ấy đã không mong đợi sự lịch sự như vậy từ anh ấy, xét đến những bất đồng trước đây của họ.
Nghi vấn
Had the company always been so civil in its dealings before the new management took over?
Công ty đã luôn lịch sự trong các giao dịch trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community's civility is reflected in its peaceful streets.
Sự văn minh của cộng đồng được phản ánh qua những con phố yên bình của nó.
Phủ định
The neighbors' lack of civility wasn't appreciated by anyone.
Sự thiếu văn minh của những người hàng xóm không được ai đánh giá cao.
Nghi vấn
Is the city's level of civility improving?
Mức độ văn minh của thành phố có đang được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civility".

Civility trong tranh luận công cộng

Trong văn hóa phương Tây, 'civility' không chỉ là phép lịch sự cá nhân mà còn là một chuẩn mực chính trị. Nó đòi hỏi các cá nhân phải tôn trọng quyền được lắng nghe của người khác ngay cả khi họ bất đồng ý kiến gay gắt, nhằm duy trì một xã hội dân chủ ổn định.