decorum
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decorum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, phù hợp với hoàn cảnh; phép tắc.
Definition (English Meaning)
Behavior in keeping with good taste and propriety; etiquette.
Ví dụ Thực tế với 'Decorum'
-
"The conference was conducted with utmost decorum."
"Hội nghị được tiến hành với sự trang trọng và đúng mực tối đa."
-
"She accepted his apology with decorum."
"Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách lịch thiệp."
-
"Maintaining decorum in the classroom is essential for effective learning."
"Duy trì sự đúng mực trong lớp học là điều cần thiết để học tập hiệu quả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Decorum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: decorum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Decorum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'decorum' thường được dùng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc xã giao, nghi thức trong một môi trường trang trọng hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh đến sự tôn trọng, lịch sự và phù hợp trong hành vi và lời nói. Khác với 'etiquette', 'decorum' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cách ăn mặc, nói năng và hành động, trong khi 'etiquette' tập trung chủ yếu vào các quy tắc ứng xử cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'With' thường được sử dụng để mô tả hành động tuân thủ decorum (ví dụ: 'behave with decorum'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ decorum của một nơi, một sự kiện (ví dụ: 'the decorum of the court').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Decorum'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ambassador insisted on decorum: every detail, from the seating arrangement to the dress code, was meticulously planned.
|
Ngài đại sứ khăng khăng đòi hỏi sự trang trọng: mọi chi tiết, từ cách sắp xếp chỗ ngồi đến quy định về trang phục, đều được lên kế hoạch tỉ mỉ. |
| Phủ định |
There was a distinct lack of decorum at the party: guests were shouting, music was blaring, and someone even spilled punch on the carpet.
|
Có một sự thiếu trang trọng rõ rệt tại bữa tiệc: khách khứa la hét, nhạc thì inh ỏi, và thậm chí ai đó còn làm đổ rượu lên thảm. |
| Nghi vấn |
Was decorum maintained throughout the negotiations: were all parties respectful and professional, or did tensions rise?
|
Sự trang trọng có được duy trì trong suốt các cuộc đàm phán không: tất cả các bên có tôn trọng và chuyên nghiệp hay căng thẳng gia tăng? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had been properly trained in diplomatic decorum, she would be representing our country now.
|
Nếu cô ấy được đào tạo bài bản về nghi thức ngoại giao, thì bây giờ cô ấy đã đại diện cho đất nước của chúng ta rồi. |
| Phủ định |
If they hadn't insisted on such rigid decorum, the negotiations might have been more successful.
|
Nếu họ không khăng khăng đòi hỏi nghi thức quá cứng nhắc, thì các cuộc đàm phán có lẽ đã thành công hơn. |
| Nghi vấn |
If he had understood the decorum of the situation, would he be in this mess now?
|
Nếu anh ấy hiểu rõ nghi thức của tình huống, thì bây giờ anh ấy có rơi vào mớ hỗn độn này không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Maintaining decorum is essential for a successful diplomatic negotiation.
|
Duy trì sự đúng mực là điều cần thiết cho một cuộc đàm phán ngoại giao thành công. |
| Phủ định |
A lack of decorum can quickly derail a formal event.
|
Việc thiếu sự đúng mực có thể nhanh chóng làm hỏng một sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn |
Is decorum always necessary, or are there times when informality is more appropriate?
|
Sự đúng mực có luôn cần thiết không, hay có những lúc sự thân mật phù hợp hơn? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the Queen arrives, the staff will have ensured perfect decorum is maintained.
|
Trước khi Nữ hoàng đến, nhân viên sẽ đảm bảo rằng sự trang trọng hoàn hảo được duy trì. |
| Phủ định |
By the end of the conference, many attendees will not have observed proper decorum at all times.
|
Đến cuối hội nghị, nhiều người tham dự sẽ không tuân thủ đúng mực sự trang trọng mọi lúc. |
| Nghi vấn |
Will the students have learned proper decorum before the graduation ceremony?
|
Liệu các sinh viên đã học được cách cư xử đúng mực trước lễ tốt nghiệp chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The club's decorum was strictly enforced by the president.
|
Sự đúng mực của câu lạc bộ đã được chủ tịch thực thi nghiêm ngặt. |
| Phủ định |
The students' decorum wasn't appreciated by the strict teacher.
|
Sự đúng mực của các học sinh không được đánh giá cao bởi giáo viên nghiêm khắc. |
| Nghi vấn |
Was everyone's decorum at the gala up to the hostess's standards?
|
Sự đúng mực của mọi người tại buổi dạ tiệc có đạt tiêu chuẩn của bà chủ nhà không? |