incivility
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incivility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, thiếu lịch sự; sự bất lịch sự.
Definition (English Meaning)
Rude or unsociable behavior; a lack of politeness.
Ví dụ Thực tế với 'Incivility'
-
"There is growing concern about incivility in political discourse."
"Có một mối lo ngại ngày càng tăng về sự bất lịch sự trong diễn ngôn chính trị."
-
"The constant incivility made it difficult to have a productive discussion."
"Sự bất lịch sự liên tục khiến cho việc có một cuộc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn."
-
"Incivility in the workplace can lead to decreased morale and productivity."
"Sự bất lịch sự tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự suy giảm tinh thần và năng suất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Incivility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: incivility
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Incivility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Incivility đề cập đến những hành vi thiếu tôn trọng, không tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội cơ bản. Nó bao gồm từ những hành động nhỏ như ngắt lời người khác, đến những hành vi nghiêm trọng hơn như lăng mạ hoặc đe dọa. Phân biệt với 'rudeness', incivility thường mang tính chất hệ thống và có thể tạo ra một môi trường độc hại. So với 'discourtesy', incivility mạnh mẽ hơn về mức độ và tác động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Incivility in’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: incivility in politics). ‘Incivility towards’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự nhắm vào một ai đó (ví dụ: incivility towards women).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Incivility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.