(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ incivility
C1

incivility

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lịch sự hành vi khiếm nhã sự thô lỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incivility'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, thiếu lịch sự; sự bất lịch sự.

Definition (English Meaning)

Rude or unsociable behavior; a lack of politeness.

Ví dụ Thực tế với 'Incivility'

  • "There is growing concern about incivility in political discourse."

    "Có một mối lo ngại ngày càng tăng về sự bất lịch sự trong diễn ngôn chính trị."

  • "The constant incivility made it difficult to have a productive discussion."

    "Sự bất lịch sự liên tục khiến cho việc có một cuộc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn."

  • "Incivility in the workplace can lead to decreased morale and productivity."

    "Sự bất lịch sự tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự suy giảm tinh thần và năng suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Incivility'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: incivility
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rudeness(sự thô lỗ)
discourtesy(sự bất lịch sự)
impoliteness(sự khiếm nhã)

Trái nghĩa (Antonyms)

civility(sự lịch sự)
politeness(sự lễ phép)
courtesy(sự nhã nhặn)

Từ liên quan (Related Words)

harassment(sự quấy rối)
bullying(sự bắt nạt)
disrespect(sự thiếu tôn trọng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Incivility'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Incivility đề cập đến những hành vi thiếu tôn trọng, không tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội cơ bản. Nó bao gồm từ những hành động nhỏ như ngắt lời người khác, đến những hành vi nghiêm trọng hơn như lăng mạ hoặc đe dọa. Phân biệt với 'rudeness', incivility thường mang tính chất hệ thống và có thể tạo ra một môi trường độc hại. So với 'discourtesy', incivility mạnh mẽ hơn về mức độ và tác động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in towards

‘Incivility in’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: incivility in politics). ‘Incivility towards’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự nhắm vào một ai đó (ví dụ: incivility towards women).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Incivility'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)