(Top Banner Ad)
incivility
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

incivility

UK: /ˌɪnsɪˈvɪləti/ • US: /ˌɪnsɪˈvɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lịch sự hành vi khiếm nhã sự thô lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rude or unsociable behavior; a lack of politeness.

Vietnamese Meaning

Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, thiếu lịch sự; sự bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing concern about incivility in political discourse."

    "Có một mối lo ngại ngày càng tăng về sự bất lịch sự trong diễn ngôn chính trị."

  • "The constant incivility made it difficult to have a productive discussion."

    "Sự bất lịch sự liên tục khiến cho việc có một cuộc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn."

  • "Incivility in the workplace can lead to decreased morale and productivity."

    "Sự bất lịch sự tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự suy giảm tinh thần và năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incivility sự bất lịch sự, sự thô lỗ
Adjective uncivil bất lịch sự, thô lỗ
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự
Adjective civil lịch sự, có văn hóa; thuộc về công dân
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun civilization nền văn minh
Adverb uncivilly một cách bất lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
civilitas
Latin
incivilitas
Old French
incivilité
English
incivility

Nguồn Gốc Của 'Incivility'

Từ 'incivility' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào từ 'civility'. 'Civility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilitas', có nghĩa là 'tư cách công dân' hoặc 'phép lịch sự'. Ban đầu, nó đề cập đến cách cư xử phù hợp với một công dân có giáo dục. Do đó, 'incivility' về cơ bản có nghĩa là 'thiếu phép lịch sự' hoặc 'thiếu tư cách công dân đúng mực'.

Usage Note

Incivility đề cập đến những hành vi thiếu tôn trọng, không tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội cơ bản. Nó bao gồm từ những hành động nhỏ như ngắt lời người khác, đến những hành vi nghiêm trọng hơn như lăng mạ hoặc đe dọa. Phân biệt với 'rudeness', incivility thường mang tính chất hệ thống và có thể tạo ra một môi trường độc hại. So với 'discourtesy', incivility mạnh mẽ hơn về mức độ và tác động.

Prepositions

in towards

‘Incivility in’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: incivility in politics). ‘Incivility towards’: được dùng để chỉ sự bất lịch sự nhắm vào một ai đó (ví dụ: incivility towards women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incivility
  • rampant rampant incivility
    (tình trạng bất lịch sự tràn lan)
  • widespread widespread incivility
    (sự bất lịch sự phổ biến)
  • petty petty incivility
    (những hành vi bất lịch sự nhỏ nhặt)
Verb + incivility
  • experience experience incivility
    (trải nghiệm sự bất lịch sự)
  • address address incivility
    (giải quyết vấn đề bất lịch sự)
  • combat combat incivility
    (chống lại sự bất lịch sự)
Noun + of + incivility
  • acts acts of incivility
    (những hành động bất lịch sự)
  • culture a culture of incivility
    (một văn hóa bất lịch sự (nơi sự bất lịch sự phổ biến))

Idioms

  • a climate of incivility

    một môi trường/không khí thiếu lịch sự

    "The constant political disagreements created a climate of incivility online."

    (Những bất đồng chính trị liên miên đã tạo ra một không khí thiếu lịch sự trên mạng.)

  • acts of incivility

    những hành động bất lịch sự

    "The manager had to address several acts of incivility among the staff."

    (Người quản lý phải giải quyết một số hành động bất lịch sự giữa các nhân viên.)

  • escalating incivility

    tình trạng bất lịch sự ngày càng gia tăng

    "There's growing concern about escalating incivility in public discourse."

    (Có một mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng bất lịch sự leo thang trong các cuộc đối thoại công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incivility

noun
Lật mặt

Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, thiếu lịch sự; sự bất lịch sự.

"There is growing concern about incivility in political discourse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incivility".

Giá trị của Lịch sự trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự (civility) được coi là nền tảng của các tương tác xã hội hòa nhã và tôn trọng. Nó thể hiện sự quan tâm đến người khác và tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội. Ngược lại, sự bất lịch sự (incivility) thường bị lên án vì nó có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ và sự gắn kết cộng đồng, làm suy yếu lòng tin và sự hợp tác.

Sự Bất Lịch Sự Trực Tuyến (Cyberincivility)

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, một hình thức bất lịch sự mới đã xuất hiện, được gọi là 'bất lịch sự trực tuyến' (cyberincivility). Đây là hiện tượng mọi người có xu hướng thể hiện sự thô lỗ, hung hăng hoặc thiếu tôn trọng dễ dàng hơn khi ẩn danh trên mạng, gây ra các vấn đề như bắt nạt trên mạng, lan truyền thông tin sai lệch và tạo ra môi trường giao tiếp độc hại.