(Top Banner Ad)
claimant
C1
noun C1 Luật pháp, Bảo hiểm, Tài chính

claimant

UK: /ˈkleɪmənt/ • US: /ˈkleɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu cầu bồi thường người đòi bồi thường người khiếu nại người yêu sách người nộp đơn yêu cầu (trợ cấp, v.v.)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes a claim, especially in a lawsuit or for government benefits.

Vietnamese Meaning

Người đưa ra yêu sách, đặc biệt là trong một vụ kiện hoặc để nhận trợ cấp từ chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The claimant sought compensation for the injuries sustained in the accident."

    "Người yêu cầu bồi thường đã tìm kiếm khoản bồi thường cho những thương tích phải chịu trong vụ tai nạn."

  • "The social security office has a large backlog of claimants."

    "Văn phòng an sinh xã hội có một lượng lớn người yêu cầu trợ cấp đang chờ xử lý."

  • "The insurance company reviewed the claimant's medical records."

    "Công ty bảo hiểm đã xem xét hồ sơ y tế của người yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb claim đòi hỏi, yêu cầu, xác nhận
Noun claim sự khẳng định, đơn đòi bồi thường
Verb reclaim đòi lại, cải tạo
Verb disclaim từ bỏ quyền lợi, phủ nhận
Noun disclaimer sự khước từ trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bảo hiểm, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kelh-
Latin
clamare
Old French
clamer
English
claimant

Nguồn gốc của tiếng hét

Từ 'claimant' có gốc từ tiếng Latin 'clamare', nghĩa là 'kêu to' hoặc 'la lớn'. Ban đầu, nó mô tả hành động một người phải lớn tiếng công bố quyền sở hữu hoặc đòi hỏi quyền lợi trước công chúng. Hậu tố '-ant' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'claimant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính. Nó chỉ người có yêu cầu chính thức về một điều gì đó, thường là tiền bạc, quyền lợi hoặc tài sản. Không nên nhầm lẫn với 'plaintiff' (nguyên đơn), mặc dù trong một số trường hợp, họ có thể là một.

Prepositions

as

Claimant as: chỉ vai trò của người đưa ra yêu sách. Ví dụ: 'He acted as claimant in the case'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + claimant
  • rightful rightful claimant
    (người đòi quyền lợi hợp pháp)
  • successful successful claimant
    (người khiếu nại thành công)
  • legitimate legitimate claimant
    (người yêu cầu bồi thường chính đáng)
Noun + claimant
  • benefit benefit claimant
    (người đang nhận trợ cấp xã hội)
  • insurance insurance claimant
    (người đòi bồi thường bảo hiểm)
Verb + claimant
  • satisfy satisfy a claimant
    (thỏa mãn yêu cầu của người khiếu nại)

Idioms

  • A fraudulent claimant

    Người đòi bồi thường gian lận

    "The insurance company identified him as a fraudulent claimant after investigating the car crash."

    (Công ty bảo hiểm đã xác định anh ta là một người đòi bồi thường gian lận sau khi điều tra vụ tai nạn xe hơi.)

  • The sole claimant

    Người duy nhất đòi quyền lợi

    "She remained the sole claimant to her grandfather's vast estate."

    (Bà ấy vẫn là người duy nhất đòi quyền thừa kế khối tài sản khổng lồ của ông nội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claimant

noun
Lật mặt

Người đưa ra yêu sách, đặc biệt là trong một vụ kiện hoặc để nhận trợ cấp từ chính phủ.

"The claimant sought compensation for the injuries sustained in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claimant".

Hệ thống phúc lợi tại Anh

Tại Vương quốc Anh, thuật ngữ 'claimant' thường được dùng trong bối cảnh xã hội để chỉ những người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp hoặc hỗ trợ thu nhập (Universal Credit). Từ này mang sắc thái pháp lý và hành chính rất rõ rệt.

Trong tranh chấp ngai vàng

Trong lịch sử phương Tây, 'claimant' (hoặc pretender) dùng để chỉ những người khẳng định mình có quyền thừa kế ngai vàng khi có sự tranh chấp giữa các dòng họ quý tộc.