claimant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes a claim, especially in a lawsuit or for government benefits.
Vietnamese Meaning
Người đưa ra yêu sách, đặc biệt là trong một vụ kiện hoặc để nhận trợ cấp từ chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The claimant sought compensation for the injuries sustained in the accident."
"Người yêu cầu bồi thường đã tìm kiếm khoản bồi thường cho những thương tích phải chịu trong vụ tai nạn."
-
"The social security office has a large backlog of claimants."
"Văn phòng an sinh xã hội có một lượng lớn người yêu cầu trợ cấp đang chờ xử lý."
-
"The insurance company reviewed the claimant's medical records."
"Công ty bảo hiểm đã xem xét hồ sơ y tế của người yêu cầu bồi thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | claim | đòi hỏi, yêu cầu, xác nhận |
| Noun | claim | sự khẳng định, đơn đòi bồi thường |
| Verb | reclaim | đòi lại, cải tạo |
| Verb | disclaim | từ bỏ quyền lợi, phủ nhận |
| Noun | disclaimer | sự khước từ trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'claimant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính. Nó chỉ người có yêu cầu chính thức về một điều gì đó, thường là tiền bạc, quyền lợi hoặc tài sản. Không nên nhầm lẫn với 'plaintiff' (nguyên đơn), mặc dù trong một số trường hợp, họ có thể là một.
Prepositions
Claimant as: chỉ vai trò của người đưa ra yêu sách. Ví dụ: 'He acted as claimant in the case'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rightful rightful claimant (người đòi quyền lợi hợp pháp)
-
successful successful claimant (người khiếu nại thành công)
-
legitimate legitimate claimant (người yêu cầu bồi thường chính đáng)
-
benefit benefit claimant (người đang nhận trợ cấp xã hội)
-
insurance insurance claimant (người đòi bồi thường bảo hiểm)
-
satisfy satisfy a claimant (thỏa mãn yêu cầu của người khiếu nại)
Idioms
-
A fraudulent claimant
Người đòi bồi thường gian lận
"The insurance company identified him as a fraudulent claimant after investigating the car crash."
(Công ty bảo hiểm đã xác định anh ta là một người đòi bồi thường gian lận sau khi điều tra vụ tai nạn xe hơi.)
-
The sole claimant
Người duy nhất đòi quyền lợi
"She remained the sole claimant to her grandfather's vast estate."
(Bà ấy vẫn là người duy nhất đòi quyền thừa kế khối tài sản khổng lồ của ông nội mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claimant
nounNgười đưa ra yêu sách, đặc biệt là trong một vụ kiện hoặc để nhận trợ cấp từ chính phủ.
"The claimant sought compensation for the injuries sustained in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claimant".
