(Top Banner Ad)
clean-shaven
B2
Tính từ B2 Ngoại hình, Thời trang

clean-shaven

UK: /ˈkliːn ˈʃeɪvən/ • US: /ˈkliːn ˈʃeɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

cạo râu nhẵn nhụi mặt nhẵn nhụi không râu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no beard or mustache; with the face shaved.

Vietnamese Meaning

Không có râu hoặc ria mép; với khuôn mặt đã cạo nhẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a young, clean-shaven man in a dark suit."

    "Anh ta là một người đàn ông trẻ tuổi, cạo râu nhẵn nhụi trong một bộ đồ tối màu."

  • "The company requires all male employees to be clean-shaven."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải cạo râu nhẵn nhụi."

  • "He looked much younger after he went clean-shaven."

    "Anh ấy trông trẻ hơn nhiều sau khi cạo râu nhẵn nhụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Adverb cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
Verb shave cạo (râu, lông)
Noun shaver máy cạo râu, người cạo râu
Noun shaving sự cạo râu; bọt cạo râu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
clean (adj.)
English
shaven (p.p.)
English
clean-shaven

Nguồn gốc ghép từ

'Clean-shaven' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'clean' (sạch sẽ, không có gì cản trở) và 'shaven' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'shave' - cạo râu). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp trạng thái của một khuôn mặt đã được cạo râu kỹ lưỡng, không còn sợi râu nào.

Sự xuất hiện của 'clean-shaven'

Mặc dù 'clean' và 'shave' đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German nguyên thủy), việc ghép 'clean-shaven' để tạo thành một tính từ có nghĩa như ngày nay được ghi nhận lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19. Nó nhanh chóng trở thành cách diễn đạt chuẩn mực để mô tả vẻ ngoài không râu của nam giới.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả khuôn mặt của nam giới đã được cạo râu nhẵn nhụi. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng và thường được liên tưởng đến hình ảnh lịch sự, chuyên nghiệp hoặc trẻ trung. Khác với 'shaved' (đã cạo), 'clean-shaven' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là khuôn mặt hoàn toàn không có râu, chứ không chỉ hành động cạo râu nói chung. So với 'beardless' (không râu), 'clean-shaven' mang ý nghĩa chủ động, có sự can thiệp để đạt được trạng thái không râu, trong khi 'beardless' chỉ đơn thuần mô tả trạng thái tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clean-shaven
  • always always clean-shaven
    (luôn luôn cạo râu nhẵn nhụi)
  • neatly neatly clean-shaven
    (cạo râu gọn gàng, nhẵn nhụi)
  • freshly freshly clean-shaven
    (mới cạo râu nhẵn nhụi)
Verb + clean-shaven
  • look look clean-shaven
    (trông có vẻ cạo râu nhẵn nhụi)
  • keep keep clean-shaven
    (giữ cho mặt cạo râu nhẵn nhụi)
  • remain remain clean-shaven
    (duy trì vẻ mặt cạo râu nhẵn nhụi)
Nouns described as clean-shaven
  • man a clean-shaven man
    (một người đàn ông cạo râu nhẵn nhụi)
  • face a clean-shaven face
    (một khuôn mặt nhẵn nhụi (không râu))
  • chin a clean-shaven chin
    (một cái cằm nhẵn nhụi (không râu))

Idioms

  • a clean-shaven look

    vẻ ngoài cạo râu nhẵn nhụi

    "He prefers a clean-shaven look for his professional meetings."

    (Anh ấy thích vẻ ngoài cạo râu nhẵn nhụi cho các cuộc họp công việc của mình.)

  • to keep oneself clean-shaven

    giữ cho bản thân luôn cạo râu nhẵn nhụi

    "Soldiers are often required to keep themselves clean-shaven."

    (Các quân nhân thường được yêu cầu giữ cho mình luôn cạo râu nhẵn nhụi.)

  • to go clean-shaven

    chuyển sang để mặt cạo râu nhẵn nhụi (sau khi đã để râu)

    "After years with a full beard, he decided to go clean-shaven for a change."

    (Sau nhiều năm để râu quai nón, anh ấy quyết định cạo nhẵn nhụi để thay đổi phong cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean-shaven

Tính từ
Lật mặt

Không có râu hoặc ria mép; với khuôn mặt đã cạo nhẵn.

"He was a young, clean-shaven man in a dark suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers to keep his face clean-shaven.
Anh ấy thích giữ khuôn mặt cạo nhẵn nhụi.
Phủ định
He does not look clean-shaven after a week of camping.
Anh ấy không trông cạo nhẵn nhụi sau một tuần cắm trại.
Nghi vấn
Does he need to be clean-shaven for the interview?
Anh ấy có cần phải cạo nhẵn nhụi cho cuộc phỏng vấn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the actor was clean-shaven for his new role.
Anh ấy nói rằng diễn viên đó đã cạo râu sạch sẽ cho vai diễn mới của mình.
Phủ định
She told me that her boyfriend was not clean-shaven when she met him.
Cô ấy nói với tôi rằng bạn trai cô ấy không cạo râu khi cô ấy gặp anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the pilot was clean-shaven before the flight.
Cô ấy hỏi liệu phi công có cạo râu sạch sẽ trước chuyến bay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be clean-shaven when he worked in the bank.
Ông tôi từng cạo râu sạch sẽ khi còn làm việc ở ngân hàng.
Phủ định
He didn't use to be clean-shaven when he was a student; he had a beard.
Anh ấy đã không từng cạo râu sạch sẽ khi còn là sinh viên; anh ấy có một bộ râu.
Nghi vấn
Did your father use to be clean-shaven when he was younger?
Cha của bạn có từng cạo râu sạch sẽ khi còn trẻ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boyfriend would be clean-shaven for the party tonight.
Tôi ước bạn trai tôi sẽ cạo râu sạch sẽ cho bữa tiệc tối nay.
Phủ định
If only he weren't clean-shaven; I prefer a little stubble.
Giá mà anh ấy không cạo râu nhẵn nhụi; tôi thích một chút râu lún phún hơn.
Nghi vấn
If only he could have been clean-shaven when we took that picture!
Giá mà anh ấy có thể cạo râu sạch sẽ khi chúng ta chụp bức ảnh đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean-shaven".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và gọn gàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, quân đội hoặc các ngành nghề yêu cầu sự trang trọng, việc cạo râu nhẵn nhụi (clean-shaven) thường được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, kỷ luật, gọn gàng và đáng tin cậy. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và môi trường làm việc.

Xu hướng thời trang và cá nhân

Mặc dù xu hướng để râu (beard) đã trở lại mạnh mẽ trong những năm gần đây, vẻ ngoài clean-shaven vẫn luôn là một lựa chọn cổ điển và phổ biến. Nhiều người chọn cạo râu nhẵn nhụi vì cảm giác tươi mới, sạch sẽ và tin rằng nó giúp họ trông trẻ trung, thanh lịch hơn. Quyết định để râu hay cạo râu thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân, xu hướng thời trang và cả yêu cầu công việc.