clean-shaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no beard or mustache; with the face shaved.
Vietnamese Meaning
Không có râu hoặc ria mép; với khuôn mặt đã cạo nhẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a young, clean-shaven man in a dark suit."
"Anh ta là một người đàn ông trẻ tuổi, cạo râu nhẵn nhụi trong một bộ đồ tối màu."
-
"The company requires all male employees to be clean-shaven."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải cạo râu nhẵn nhụi."
-
"He looked much younger after he went clean-shaven."
"Anh ấy trông trẻ hơn nhiều sau khi cạo râu nhẵn nhụi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | làm sạch, dọn dẹp |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ, vệ sinh |
| Adverb | cleanly | một cách sạch sẽ, gọn gàng |
| Verb | shave | cạo (râu, lông) |
| Noun | shaver | máy cạo râu, người cạo râu |
| Noun | shaving | sự cạo râu; bọt cạo râu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả khuôn mặt của nam giới đã được cạo râu nhẵn nhụi. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng và thường được liên tưởng đến hình ảnh lịch sự, chuyên nghiệp hoặc trẻ trung. Khác với 'shaved' (đã cạo), 'clean-shaven' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là khuôn mặt hoàn toàn không có râu, chứ không chỉ hành động cạo râu nói chung. So với 'beardless' (không râu), 'clean-shaven' mang ý nghĩa chủ động, có sự can thiệp để đạt được trạng thái không râu, trong khi 'beardless' chỉ đơn thuần mô tả trạng thái tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always clean-shaven (luôn luôn cạo râu nhẵn nhụi)
-
neatly neatly clean-shaven (cạo râu gọn gàng, nhẵn nhụi)
-
freshly freshly clean-shaven (mới cạo râu nhẵn nhụi)
-
look look clean-shaven (trông có vẻ cạo râu nhẵn nhụi)
-
keep keep clean-shaven (giữ cho mặt cạo râu nhẵn nhụi)
-
remain remain clean-shaven (duy trì vẻ mặt cạo râu nhẵn nhụi)
-
man a clean-shaven man (một người đàn ông cạo râu nhẵn nhụi)
-
face a clean-shaven face (một khuôn mặt nhẵn nhụi (không râu))
-
chin a clean-shaven chin (một cái cằm nhẵn nhụi (không râu))
Idioms
-
a clean-shaven look
vẻ ngoài cạo râu nhẵn nhụi
"He prefers a clean-shaven look for his professional meetings."
(Anh ấy thích vẻ ngoài cạo râu nhẵn nhụi cho các cuộc họp công việc của mình.)
-
to keep oneself clean-shaven
giữ cho bản thân luôn cạo râu nhẵn nhụi
"Soldiers are often required to keep themselves clean-shaven."
(Các quân nhân thường được yêu cầu giữ cho mình luôn cạo râu nhẵn nhụi.)
-
to go clean-shaven
chuyển sang để mặt cạo râu nhẵn nhụi (sau khi đã để râu)
"After years with a full beard, he decided to go clean-shaven for a change."
(Sau nhiều năm để râu quai nón, anh ấy quyết định cạo nhẵn nhụi để thay đổi phong cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean-shaven
Tính từKhông có râu hoặc ria mép; với khuôn mặt đã cạo nhẵn.
"He was a young, clean-shaven man in a dark suit."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers to keep his face clean-shaven. |
Anh ấy thích giữ khuôn mặt cạo nhẵn nhụi. |
| Phủ định | He does not look clean-shaven after a week of camping. |
Anh ấy không trông cạo nhẵn nhụi sau một tuần cắm trại. |
| Nghi vấn | Does he need to be clean-shaven for the interview? |
Anh ấy có cần phải cạo nhẵn nhụi cho cuộc phỏng vấn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the actor was clean-shaven for his new role. |
Anh ấy nói rằng diễn viên đó đã cạo râu sạch sẽ cho vai diễn mới của mình. |
| Phủ định | She told me that her boyfriend was not clean-shaven when she met him. |
Cô ấy nói với tôi rằng bạn trai cô ấy không cạo râu khi cô ấy gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the pilot was clean-shaven before the flight. |
Cô ấy hỏi liệu phi công có cạo râu sạch sẽ trước chuyến bay không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be clean-shaven when he worked in the bank. |
Ông tôi từng cạo râu sạch sẽ khi còn làm việc ở ngân hàng. |
| Phủ định | He didn't use to be clean-shaven when he was a student; he had a beard. |
Anh ấy đã không từng cạo râu sạch sẽ khi còn là sinh viên; anh ấy có một bộ râu. |
| Nghi vấn | Did your father use to be clean-shaven when he was younger? |
Cha của bạn có từng cạo râu sạch sẽ khi còn trẻ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boyfriend would be clean-shaven for the party tonight. |
Tôi ước bạn trai tôi sẽ cạo râu sạch sẽ cho bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | If only he weren't clean-shaven; I prefer a little stubble. |
Giá mà anh ấy không cạo râu nhẵn nhụi; tôi thích một chút râu lún phún hơn. |
| Nghi vấn | If only he could have been clean-shaven when we took that picture! |
Giá mà anh ấy có thể cạo râu sạch sẽ khi chúng ta chụp bức ảnh đó! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean-shaven".
