(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clean-shaven
B2

clean-shaven

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cạo râu nhẵn nhụi mặt nhẵn nhụi không râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clean-shaven'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có râu hoặc ria mép; với khuôn mặt đã cạo nhẵn.

Definition (English Meaning)

Having no beard or mustache; with the face shaved.

Ví dụ Thực tế với 'Clean-shaven'

  • "He was a young, clean-shaven man in a dark suit."

    "Anh ta là một người đàn ông trẻ tuổi, cạo râu nhẵn nhụi trong một bộ đồ tối màu."

  • "The company requires all male employees to be clean-shaven."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải cạo râu nhẵn nhụi."

  • "He looked much younger after he went clean-shaven."

    "Anh ấy trông trẻ hơn nhiều sau khi cạo râu nhẵn nhụi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clean-shaven'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: clean-shaven
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

shaved(đã cạo)
beardless(không râu)

Trái nghĩa (Antonyms)

bearded(có râu)
unshaven(chưa cạo râu)

Từ liên quan (Related Words)

grooming(chăm sóc cá nhân)
facial hair(râu trên mặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngoại hình Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Clean-shaven'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả khuôn mặt của nam giới đã được cạo râu nhẵn nhụi. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng và thường được liên tưởng đến hình ảnh lịch sự, chuyên nghiệp hoặc trẻ trung. Khác với 'shaved' (đã cạo), 'clean-shaven' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là khuôn mặt hoàn toàn không có râu, chứ không chỉ hành động cạo râu nói chung. So với 'beardless' (không râu), 'clean-shaven' mang ý nghĩa chủ động, có sự can thiệp để đạt được trạng thái không râu, trong khi 'beardless' chỉ đơn thuần mô tả trạng thái tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clean-shaven'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers to keep his face clean-shaven.
Anh ấy thích giữ khuôn mặt cạo nhẵn nhụi.
Phủ định
He does not look clean-shaven after a week of camping.
Anh ấy không trông cạo nhẵn nhụi sau một tuần cắm trại.
Nghi vấn
Does he need to be clean-shaven for the interview?
Anh ấy có cần phải cạo nhẵn nhụi cho cuộc phỏng vấn không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the actor was clean-shaven for his new role.
Anh ấy nói rằng diễn viên đó đã cạo râu sạch sẽ cho vai diễn mới của mình.
Phủ định
She told me that her boyfriend was not clean-shaven when she met him.
Cô ấy nói với tôi rằng bạn trai cô ấy không cạo râu khi cô ấy gặp anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the pilot was clean-shaven before the flight.
Cô ấy hỏi liệu phi công có cạo râu sạch sẽ trước chuyến bay không.

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be clean-shaven when he worked in the bank.
Ông tôi từng cạo râu sạch sẽ khi còn làm việc ở ngân hàng.
Phủ định
He didn't use to be clean-shaven when he was a student; he had a beard.
Anh ấy đã không từng cạo râu sạch sẽ khi còn là sinh viên; anh ấy có một bộ râu.
Nghi vấn
Did your father use to be clean-shaven when he was younger?
Cha của bạn có từng cạo râu sạch sẽ khi còn trẻ không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boyfriend would be clean-shaven for the party tonight.
Tôi ước bạn trai tôi sẽ cạo râu sạch sẽ cho bữa tiệc tối nay.
Phủ định
If only he weren't clean-shaven; I prefer a little stubble.
Giá mà anh ấy không cạo râu nhẵn nhụi; tôi thích một chút râu lún phún hơn.
Nghi vấn
If only he could have been clean-shaven when we took that picture!
Giá mà anh ấy có thể cạo râu sạch sẽ khi chúng ta chụp bức ảnh đó!
(Vị trí vocab_tab4_inline)