(Top Banner Ad)
beardless
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình

beardless

UK: /ˈbɪədləs/ • US: /ˈbɪrdləs/

Nghĩa tiếng Việt

không râu chưa mọc râu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no beard; without a beard.

Vietnamese Meaning

Không có râu; chưa mọc râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beardless youth looked too young to be served alcohol."

    "Chàng trai trẻ không râu trông còn quá trẻ để được phục vụ rượu."

  • "He was a beardless boy when he left home."

    "Cậu ấy là một thằng bé không râu khi rời nhà."

  • "The actor played a beardless Roman soldier."

    "Nam diễn viên đóng vai một người lính La Mã không râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard bộ râu
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Noun beardlessness sự không có râu, tình trạng nhẵn nhụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beardlēas
Middle English
berdles
Modern English
beardless

Một Từ Ghép Cổ

Từ 'beardless' được hình thành rất đơn giản trong tiếng Anh cổ. Nó là sự kết hợp của 'beard' (râu) và hậu tố '-less' (không có). Hậu tố '-less' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'thoát khỏi' hoặc 'không bị ràng buộc bởi'. Vì vậy, 'beardless' có nghĩa đen là 'không có râu', một cấu trúc từ đã tồn tại hơn một nghìn năm.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những người đàn ông trẻ tuổi hoặc những người không có khả năng mọc râu. Sắc thái nghĩa thiên về sự thiếu trưởng thành, non nớt hoặc sự nữ tính (trong một số ngữ cảnh). Khác với 'clean-shaven' (cạo râu nhẵn nhụi) vì 'clean-shaven' chỉ trạng thái hiện tại, còn 'beardless' chỉ việc không có khả năng hoặc chưa có râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing People
  • a beardless boy
    (một cậu bé không có râu)
  • a beardless youth
    (một thanh niên không có râu)
  • a young and beardless man
    (một người đàn ông trẻ và không có râu)
Describing Appearance
  • a beardless face
    (một khuôn mặt nhẵn nhụi (không râu))
  • a smooth, beardless chin
    (một chiếc cằm nhẵn nhụi, không râu)

Idioms

  • a beardless boy / youth

    cậu trai non nớt, chàng trai trẻ người non dạ (ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm)

    "The veteran soldiers refused to take orders from the beardless lieutenant."

    (Những người lính kỳ cựu từ chối nhận lệnh từ viên trung úy trẻ người non dạ.)

  • beardless wisdom

    sự thông thái của người trẻ tuổi, minh triết dù còn non trẻ (thường mang tính văn chương)

    "The old king was surprised by the beardless wisdom of his young advisor."

    (Vị vua già đã ngạc nhiên trước sự thông thái của vị cố vấn trẻ tuổi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beardless

adjective
Lật mặt

Không có râu; chưa mọc râu.

"The beardless youth looked too young to be served alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beardless".

Râu và Sự Trưởng Thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc để râu thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và nam tính. Do đó, 'beardless' (không râu) đôi khi có thể ám chỉ sự non trẻ, thiếu chín chắn hoặc thiếu kinh nghiệm, đặc biệt khi nói về những người đàn ông trẻ tuổi ở các vị trí quyền lực.

Thời Trang Râu Qua Các Thời Kỳ

Việc để râu hay cạo nhẵn đã thay đổi rất nhiều trong lịch sử phương Tây. Ví dụ, người La Mã cổ đại coi việc cạo râu là văn minh. Trong thế kỷ 20, khuôn mặt nhẵn nhụi là tiêu chuẩn, nhưng sang thế kỷ 21, râu đã trở lại mạnh mẽ. Vì vậy, 'beardless' có thể là một lựa chọn thời trang cũng như một trạng thái sinh học.