beardless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no beard; without a beard.
Vietnamese Meaning
Không có râu; chưa mọc râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beardless youth looked too young to be served alcohol."
"Chàng trai trẻ không râu trông còn quá trẻ để được phục vụ rượu."
-
"He was a beardless boy when he left home."
"Cậu ấy là một thằng bé không râu khi rời nhà."
-
"The actor played a beardless Roman soldier."
"Nam diễn viên đóng vai một người lính La Mã không râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những người đàn ông trẻ tuổi hoặc những người không có khả năng mọc râu. Sắc thái nghĩa thiên về sự thiếu trưởng thành, non nớt hoặc sự nữ tính (trong một số ngữ cảnh). Khác với 'clean-shaven' (cạo râu nhẵn nhụi) vì 'clean-shaven' chỉ trạng thái hiện tại, còn 'beardless' chỉ việc không có khả năng hoặc chưa có râu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a beardless boy (một cậu bé không có râu)
-
a beardless youth (một thanh niên không có râu)
-
a young and beardless man (một người đàn ông trẻ và không có râu)
-
a beardless face (một khuôn mặt nhẵn nhụi (không râu))
-
a smooth, beardless chin (một chiếc cằm nhẵn nhụi, không râu)
Idioms
-
a beardless boy / youth
cậu trai non nớt, chàng trai trẻ người non dạ (ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm)
"The veteran soldiers refused to take orders from the beardless lieutenant."
(Những người lính kỳ cựu từ chối nhận lệnh từ viên trung úy trẻ người non dạ.)
-
beardless wisdom
sự thông thái của người trẻ tuổi, minh triết dù còn non trẻ (thường mang tính văn chương)
"The old king was surprised by the beardless wisdom of his young advisor."
(Vị vua già đã ngạc nhiên trước sự thông thái của vị cố vấn trẻ tuổi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beardless
adjectiveKhông có râu; chưa mọc râu.
"The beardless youth looked too young to be served alcohol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beardless".
