(Top Banner Ad)
grooming
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chăm sóc cá nhân, động vật, kinh doanh và tội phạm học)

grooming

UK: /ˈɡruːmɪŋ/ • US: /ˈɡruːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chải chuốt tỉa tót đào tạo dụ dỗ (với mục đích xấu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The things that you do to make your appearance clean and neat, for example brushing your hair, or cutting your nails.

Vietnamese Meaning

Những việc bạn làm để giữ cho vẻ ngoài của mình sạch sẽ và gọn gàng, ví dụ như chải tóc hoặc cắt móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personal grooming is essential for maintaining a professional appearance."

    "Chăm sóc cá nhân là điều cần thiết để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp."

  • "The candidate's grooming was impeccable."

    "Vẻ ngoài của ứng cử viên này thật hoàn hảo."

  • "The cat requires regular grooming."

    "Con mèo cần được chải chuốt thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groom (1) chú rể; (2) người chải lông (ngựa); (3) người chăm sóc
Verb groom (1) chải lông, chải chuốt; (2) chuẩn bị, đào tạo (cho một vai trò); (3) dụ dỗ, thao túng (cho mục đích xấu)
Adjective groomed được chải chuốt, gọn gàng, tươm tất
Adjective ungroomed không được chải chuốt, luộm thuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chăm sóc cá nhân, động vật, kinh doanh và tội phạm học)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom
English
groom
English
grooming

Từ chăm sóc ngựa đến chăm sóc bản thân

Từ 'groom' ban đầu trong tiếng Anh Trung Cổ (Middle English) có nghĩa là 'chàng trai' hoặc 'người hầu'. Đến thế kỷ 17, động từ 'to groom' xuất hiện với ý nghĩa chăm sóc, chải lông cho ngựa. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ việc chăm sóc bản thân, làm cho mình gọn gàng, sạch sẽ. Từ 'grooming' (danh từ) ra đời từ đó, bao gồm các hoạt động như chải tóc, cắt móng tay, vệ sinh cá nhân.

Sự phát triển của một nghĩa tiêu cực

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, từ 'grooming' đã phát triển một nghĩa hoàn toàn mới và đáng báo động, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội. Nó dùng để chỉ hành vi thao túng, dụ dỗ một người, đặc biệt là trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương, để chuẩn bị cho hành vi lạm dụng tình dục. Nghĩa này nhấn mạnh sự che đậy, xây dựng lòng tin một cách giả tạo để đạt được mục đích xấu xa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động chăm sóc vẻ bề ngoài một cách tổng thể. Khác với 'cleaning' chỉ việc làm sạch, 'grooming' bao hàm cả việc làm đẹp và duy trì diện mạo.

Prepositions

for of

Sử dụng 'grooming for' khi muốn chỉ mục đích của việc grooming. Sử dụng 'grooming of' khi muốn nói về quá trình grooming của ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grooming
  • personal personal grooming
    (việc chải chuốt cá nhân)
  • good good grooming
    (sự chải chuốt kỹ lưỡng/cẩn thận)
  • poor poor grooming
    (sự chải chuốt cẩu thả/kém)
  • self- self-grooming
    (việc tự chải chuốt, tự vệ sinh)
  • social social grooming
    (sự chải chuốt xã hội (hành vi ở động vật để duy trì quan hệ))
  • sexual sexual grooming
    (hành vi dụ dỗ, thao túng tình dục)
  • child child grooming
    (hành vi dụ dỗ, thao túng trẻ em (cho mục đích xấu))
Verb + grooming
  • do do grooming
    (thực hiện việc chải chuốt/vệ sinh)
  • undertake undertake grooming
    (tiến hành việc chải chuốt/chăm sóc)
  • neglect neglect grooming
    (bỏ bê việc chải chuốt/chăm sóc)
  • engage in engage in grooming
    (tham gia vào hành vi dụ dỗ/thao túng)

Idioms

  • personal grooming habits

    thói quen chải chuốt cá nhân

    "Good personal grooming habits are essential for making a positive first impression."

    (Thói quen chải chuốt cá nhân tốt là điều cần thiết để tạo ấn tượng đầu tiên tích cực.)

  • to be grooming someone for a role/position

    chuẩn bị/đào tạo ai đó cho một vai trò/vị trí

    "The company is grooming her for a leadership position next year."

    (Công ty đang đào tạo cô ấy cho một vị trí lãnh đạo vào năm tới.)

  • sexual grooming / child grooming

    hành vi dụ dỗ tình dục / dụ dỗ trẻ em (cho mục đích xấu)

    "The police arrested a man for sexual grooming online after an extensive investigation."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì hành vi dụ dỗ tình dục trực tuyến sau một cuộc điều tra sâu rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooming

Danh từ
Lật mặt

Những việc bạn làm để giữ cho vẻ ngoài của mình sạch sẽ và gọn gàng, ví dụ như chải tóc hoặc cắt móng tay.

"Personal grooming is essential for maintaining a professional appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grooms her dog every week.
Cô ấy chải chuốt cho chó của mình mỗi tuần.
Phủ định
Never has he groomed himself so carelessly before an important interview.
Chưa bao giờ anh ta chải chuốt bản thân một cách cẩu thả như vậy trước một cuộc phỏng vấn quan trọng.
Nghi vấn
Should you groom your pets regularly, they will feel happier and healthier.
Nếu bạn chải chuốt cho thú cưng của mình thường xuyên, chúng sẽ cảm thấy hạnh phúc và khỏe mạnh hơn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She groomed her poodle meticulously before the dog show last week.
Cô ấy chải chuốt tỉ mỉ con chó poodle của mình trước buổi trình diễn chó vào tuần trước.
Phủ định
They didn't invest in professional grooming services for their horses last year.
Họ đã không đầu tư vào dịch vụ chải chuốt chuyên nghiệp cho những con ngựa của họ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the zookeeper groom the lion cubs yesterday?
Hôm qua người trông coi vườn thú có chải chuốt cho những con sư tử con không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His grooming is as meticulous as a professional stylist's.
Việc chải chuốt của anh ấy tỉ mỉ như của một nhà tạo mẫu chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't groom her dog more often than once a week.
Cô ấy không chải chuốt cho chó của mình thường xuyên hơn một lần một tuần.
Nghi vấn
Is his grooming the least important aspect of his daily routine?
Việc chải chuốt có phải là khía cạnh ít quan trọng nhất trong thói quen hàng ngày của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming".

Văn hóa phương Tây và tầm quan trọng của vẻ ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'grooming' hay việc chải chuốt cá nhân được coi là một khía cạnh quan trọng của sự tôn trọng bản thân và tôn trọng người khác. Nó không chỉ thể hiện sự gọn gàng, chuyên nghiệp trong công việc mà còn ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Chẳng hạn, khi đi phỏng vấn xin việc, việc ăn mặc tươm tất và chải chuốt cẩn thận là yếu tố then chốt để tạo ấn tượng tốt.

Mặt tối: 'Sexual grooming' và luật pháp

Khái niệm 'sexual grooming' đã trở thành một vấn đề xã hội và pháp lý nghiêm trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó mô tả hành vi của những kẻ săn mồi tình dục khi xây dựng mối quan hệ tin cậy, cảm xúc với nạn nhân (thường là trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương) nhằm mục đích lạm dụng. Hành vi này bị pháp luật lên án mạnh mẽ và có những hình phạt rất nặng, cho thấy tầm quan trọng của việc nhận thức và bảo vệ những đối tượng dễ bị tổn thương.