grooming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that you do to make your appearance clean and neat, for example brushing your hair, or cutting your nails.
Vietnamese Meaning
Những việc bạn làm để giữ cho vẻ ngoài của mình sạch sẽ và gọn gàng, ví dụ như chải tóc hoặc cắt móng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Personal grooming is essential for maintaining a professional appearance."
"Chăm sóc cá nhân là điều cần thiết để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp."
-
"The candidate's grooming was impeccable."
"Vẻ ngoài của ứng cử viên này thật hoàn hảo."
-
"The cat requires regular grooming."
"Con mèo cần được chải chuốt thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groom | (1) chú rể; (2) người chải lông (ngựa); (3) người chăm sóc |
| Verb | groom | (1) chải lông, chải chuốt; (2) chuẩn bị, đào tạo (cho một vai trò); (3) dụ dỗ, thao túng (cho mục đích xấu) |
| Adjective | groomed | được chải chuốt, gọn gàng, tươm tất |
| Adjective | ungroomed | không được chải chuốt, luộm thuộm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động chăm sóc vẻ bề ngoài một cách tổng thể. Khác với 'cleaning' chỉ việc làm sạch, 'grooming' bao hàm cả việc làm đẹp và duy trì diện mạo.
Prepositions
Sử dụng 'grooming for' khi muốn chỉ mục đích của việc grooming. Sử dụng 'grooming of' khi muốn nói về quá trình grooming của ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal grooming (việc chải chuốt cá nhân)
-
good good grooming (sự chải chuốt kỹ lưỡng/cẩn thận)
-
poor poor grooming (sự chải chuốt cẩu thả/kém)
-
self- self-grooming (việc tự chải chuốt, tự vệ sinh)
-
social social grooming (sự chải chuốt xã hội (hành vi ở động vật để duy trì quan hệ))
-
sexual sexual grooming (hành vi dụ dỗ, thao túng tình dục)
-
child child grooming (hành vi dụ dỗ, thao túng trẻ em (cho mục đích xấu))
-
do do grooming (thực hiện việc chải chuốt/vệ sinh)
-
undertake undertake grooming (tiến hành việc chải chuốt/chăm sóc)
-
neglect neglect grooming (bỏ bê việc chải chuốt/chăm sóc)
-
engage in engage in grooming (tham gia vào hành vi dụ dỗ/thao túng)
Idioms
-
personal grooming habits
thói quen chải chuốt cá nhân
"Good personal grooming habits are essential for making a positive first impression."
(Thói quen chải chuốt cá nhân tốt là điều cần thiết để tạo ấn tượng đầu tiên tích cực.)
-
to be grooming someone for a role/position
chuẩn bị/đào tạo ai đó cho một vai trò/vị trí
"The company is grooming her for a leadership position next year."
(Công ty đang đào tạo cô ấy cho một vị trí lãnh đạo vào năm tới.)
-
sexual grooming / child grooming
hành vi dụ dỗ tình dục / dụ dỗ trẻ em (cho mục đích xấu)
"The police arrested a man for sexual grooming online after an extensive investigation."
(Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì hành vi dụ dỗ tình dục trực tuyến sau một cuộc điều tra sâu rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooming
Danh từNhững việc bạn làm để giữ cho vẻ ngoài của mình sạch sẽ và gọn gàng, ví dụ như chải tóc hoặc cắt móng tay.
"Personal grooming is essential for maintaining a professional appearance."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She grooms her dog every week. |
Cô ấy chải chuốt cho chó của mình mỗi tuần. |
| Phủ định | Never has he groomed himself so carelessly before an important interview. |
Chưa bao giờ anh ta chải chuốt bản thân một cách cẩu thả như vậy trước một cuộc phỏng vấn quan trọng. |
| Nghi vấn | Should you groom your pets regularly, they will feel happier and healthier. |
Nếu bạn chải chuốt cho thú cưng của mình thường xuyên, chúng sẽ cảm thấy hạnh phúc và khỏe mạnh hơn. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She groomed her poodle meticulously before the dog show last week. |
Cô ấy chải chuốt tỉ mỉ con chó poodle của mình trước buổi trình diễn chó vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't invest in professional grooming services for their horses last year. |
Họ đã không đầu tư vào dịch vụ chải chuốt chuyên nghiệp cho những con ngựa của họ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the zookeeper groom the lion cubs yesterday? |
Hôm qua người trông coi vườn thú có chải chuốt cho những con sư tử con không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His grooming is as meticulous as a professional stylist's. |
Việc chải chuốt của anh ấy tỉ mỉ như của một nhà tạo mẫu chuyên nghiệp. |
| Phủ định | She doesn't groom her dog more often than once a week. |
Cô ấy không chải chuốt cho chó của mình thường xuyên hơn một lần một tuần. |
| Nghi vấn | Is his grooming the least important aspect of his daily routine? |
Việc chải chuốt có phải là khía cạnh ít quan trọng nhất trong thói quen hàng ngày của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming".
