(Top Banner Ad)
voiding
B2
Danh từ B2 Y học

voiding

UK: /ˈvɔɪdɪŋ/ • US: /ˈvɔɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đi tiểu hành động đi tiểu thải nước tiểu sự làm rỗng bàng quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of emptying or discharging, especially of urine or feces.

Vietnamese Meaning

Hành động làm rỗng hoặc thải ra, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported difficulty with voiding."

    "Bệnh nhân báo cáo gặp khó khăn trong việc đi tiểu."

  • "Frequent voiding can be a symptom of diabetes."

    "Đi tiểu thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."

  • "The doctor asked about her voiding habits."

    "Bác sĩ hỏi về thói quen đi tiểu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb void làm mất hiệu lực, làm trống rỗng, bài tiết (nước tiểu)
Adjective void trống rỗng, không có giá trị pháp lý
Noun void khoảng trống, sự vô hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
Old French
voide
Middle English
voiden

Nguồn gốc của 'Voiding'

Từ 'voiding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'voide' trước khi đến tiếng Anh trung đại 'voiden'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm cho trống rỗng, và sau đó mở rộng ra các nghĩa khác như làm mất hiệu lực hoặc thải ra.

Usage Note

Trong lĩnh vực y học, 'voiding' thường được sử dụng để mô tả quá trình đi tiểu. Nó nhấn mạnh hành động chủ động làm rỗng bàng quang. Khác với 'urination' (sự đi tiểu) mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of

'Voiding of urine' (thải nước tiểu) là cách dùng phổ biến, chỉ rõ đối tượng được thải ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voiding
  • painful painful voiding
    (tiểu tiện đau đớn)
  • frequent frequent voiding
    (đi tiểu thường xuyên)
Verb + voiding
  • assist assist with voiding
    (hỗ trợ việc đi tiểu)
  • experience experience voiding
    (trải qua việc đi tiểu)

Idioms

  • to void a contract

    hủy bỏ hợp đồng

    "The company decided to void the contract after discovering the fraud."

    (Công ty quyết định hủy bỏ hợp đồng sau khi phát hiện ra gian lận.)

  • voiding of responsibility

    trốn tránh trách nhiệm

    "His voiding of responsibility led to the project's failure."

    (Việc anh ta trốn tránh trách nhiệm đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voiding

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm rỗng hoặc thải ra, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.

"The patient reported difficulty with voiding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the environmental concerns earlier, they wouldn't void the contract now.
Nếu công ty đã giải quyết những lo ngại về môi trường sớm hơn, họ sẽ không hủy bỏ hợp đồng bây giờ.
Phủ định
If he weren't so careful about filling out the forms, he would have voided his application.
Nếu anh ấy không cẩn thận điền vào các mẫu đơn, anh ấy đã làm mất hiệu lực đơn đăng ký của mình rồi.
Nghi vấn
If they had followed the correct procedure, would they be voiding the results at this moment?
Nếu họ tuân theo quy trình chính xác, liệu họ có đang hủy bỏ kết quả vào lúc này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law comes into effect, the company will have voided all previous contracts.
Vào thời điểm luật mới có hiệu lực, công ty sẽ huỷ bỏ tất cả các hợp đồng trước đó.
Phủ định
By next year, the judge won't have voided the election results, unless new evidence emerges.
Đến năm sau, thẩm phán sẽ không hủy bỏ kết quả bầu cử, trừ khi có bằng chứng mới xuất hiện.
Nghi vấn
Will they have voided the agreement by the deadline?
Liệu họ sẽ hủy bỏ thỏa thuận trước thời hạn chót không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital used to void medical waste into the river before regulations were tightened.
Bệnh viện đã từng thải chất thải y tế ra sông trước khi các quy định được thắt chặt.
Phủ định
They didn't use to void the warranty if you opened the device.
Họ đã không từng làm mất hiệu lực bảo hành nếu bạn mở thiết bị.
Nghi vấn
Did they use to void the contract so easily?
Họ đã từng dễ dàng hủy hợp đồng như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voiding".

Ý nghĩa y học của 'Voiding'

Trong y học, 'voiding' thường được sử dụng để mô tả quá trình đi tiểu. Các vấn đề liên quan đến 'voiding', chẳng hạn như khó tiểu hoặc tiểu không tự chủ, có thể là dấu hiệu của các bệnh lý khác nhau và cần được thăm khám bởi bác sĩ.