voiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of emptying or discharging, especially of urine or feces.
Vietnamese Meaning
Hành động làm rỗng hoặc thải ra, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported difficulty with voiding."
"Bệnh nhân báo cáo gặp khó khăn trong việc đi tiểu."
-
"Frequent voiding can be a symptom of diabetes."
"Đi tiểu thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."
-
"The doctor asked about her voiding habits."
"Bác sĩ hỏi về thói quen đi tiểu của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực y học, 'voiding' thường được sử dụng để mô tả quá trình đi tiểu. Nó nhấn mạnh hành động chủ động làm rỗng bàng quang. Khác với 'urination' (sự đi tiểu) mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Voiding of urine' (thải nước tiểu) là cách dùng phổ biến, chỉ rõ đối tượng được thải ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful voiding (tiểu tiện đau đớn)
-
frequent frequent voiding (đi tiểu thường xuyên)
-
assist assist with voiding (hỗ trợ việc đi tiểu)
-
experience experience voiding (trải qua việc đi tiểu)
Idioms
-
to void a contract
hủy bỏ hợp đồng
"The company decided to void the contract after discovering the fraud."
(Công ty quyết định hủy bỏ hợp đồng sau khi phát hiện ra gian lận.)
-
voiding of responsibility
trốn tránh trách nhiệm
"His voiding of responsibility led to the project's failure."
(Việc anh ta trốn tránh trách nhiệm đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voiding
Danh từHành động làm rỗng hoặc thải ra, đặc biệt là nước tiểu hoặc phân.
"The patient reported difficulty with voiding."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had addressed the environmental concerns earlier, they wouldn't void the contract now. |
Nếu công ty đã giải quyết những lo ngại về môi trường sớm hơn, họ sẽ không hủy bỏ hợp đồng bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so careful about filling out the forms, he would have voided his application. |
Nếu anh ấy không cẩn thận điền vào các mẫu đơn, anh ấy đã làm mất hiệu lực đơn đăng ký của mình rồi. |
| Nghi vấn | If they had followed the correct procedure, would they be voiding the results at this moment? |
Nếu họ tuân theo quy trình chính xác, liệu họ có đang hủy bỏ kết quả vào lúc này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new law comes into effect, the company will have voided all previous contracts. |
Vào thời điểm luật mới có hiệu lực, công ty sẽ huỷ bỏ tất cả các hợp đồng trước đó. |
| Phủ định | By next year, the judge won't have voided the election results, unless new evidence emerges. |
Đến năm sau, thẩm phán sẽ không hủy bỏ kết quả bầu cử, trừ khi có bằng chứng mới xuất hiện. |
| Nghi vấn | Will they have voided the agreement by the deadline? |
Liệu họ sẽ hủy bỏ thỏa thuận trước thời hạn chót không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital used to void medical waste into the river before regulations were tightened. |
Bệnh viện đã từng thải chất thải y tế ra sông trước khi các quy định được thắt chặt. |
| Phủ định | They didn't use to void the warranty if you opened the device. |
Họ đã không từng làm mất hiệu lực bảo hành nếu bạn mở thiết bị. |
| Nghi vấn | Did they use to void the contract so easily? |
Họ đã từng dễ dàng hủy hợp đồng như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voiding".
