(Top Banner Ad)
client-centered
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Tâm lý học, Dịch vụ khách hàng

client-centered

UK: /ˈklaɪənt ˌsentəd/ • US: /ˈklaɪənt ˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy khách hàng làm trung tâm hướng đến khách hàng tập trung vào khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on the needs and desires of the client.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's philosophy is to provide client-centered solutions."

    "Triết lý của công ty là cung cấp các giải pháp tập trung vào khách hàng."

  • "A client-centered approach ensures that the client's needs are always prioritized."

    "Một cách tiếp cận tập trung vào khách hàng đảm bảo rằng nhu cầu của khách hàng luôn được ưu tiên."

  • "The therapist uses client-centered therapy to help patients explore their feelings."

    "Nhà trị liệu sử dụng liệu pháp tập trung vào khách hàng để giúp bệnh nhân khám phá cảm xúc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng
Noun center trung tâm
Adjective centered lấy làm trung tâm, tập trung vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
English
client
English
center
English
client-centered

Nguồn gốc của 'Client-centered'

Thuật ngữ 'client-centered' bắt nguồn từ lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là từ công trình của Carl Rogers vào giữa thế kỷ 20. Rogers nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào nhu cầu và quan điểm của khách hàng (client) trong quá trình trị liệu. Từ đó, khái niệm này lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh và dịch vụ, nơi việc đặt khách hàng làm trung tâm là yếu tố then chốt để thành công.

Usage Note

Thuật ngữ 'client-centered' thường được sử dụng trong các lĩnh vực dịch vụ, kinh doanh và tâm lý học để mô tả một cách tiếp cận đặt khách hàng làm trung tâm của mọi quyết định và hành động. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu cá nhân của khách hàng. Khác với 'customer-oriented' có nghĩa rộng hơn, 'client-centered' thường ngụ ý một mối quan hệ sâu sắc và mang tính cá nhân hơn giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client-centered
  • highly highly client-centered approach
    (cách tiếp cận rất chú trọng đến khách hàng)
  • truly truly client-centered service
    (dịch vụ thực sự lấy khách hàng làm trung tâm)
Verb + client-centered
  • provide provide client-centered care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc lấy khách hàng làm trung tâm)
  • develop develop a client-centered strategy
    (phát triển một chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm)

Idioms

  • Put the client first

    Đặt khách hàng lên hàng đầu

    "In our company, we always put the client first."

    (Trong công ty của chúng tôi, chúng tôi luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.)

  • Go the extra mile for the client

    Nỗ lực hết mình vì khách hàng

    "The best businesses always go the extra mile for the client."

    (Các doanh nghiệp tốt nhất luôn nỗ lực hết mình vì khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client-centered

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

"The company's philosophy is to provide client-centered solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist is client-centered in her approach.
Nhà trị liệu tập trung vào khách hàng trong cách tiếp cận của cô ấy.
Phủ định
The company is not client-centered; it prioritizes profit over people.
Công ty không tập trung vào khách hàng; nó ưu tiên lợi nhuận hơn con người.
Nghi vấn
Is the organization truly client-centered, or is it just a marketing slogan?
Tổ chức có thực sự tập trung vào khách hàng không, hay đó chỉ là một khẩu hiệu tiếp thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client-centered".

Dịch vụ khách hàng ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, dịch vụ khách hàng được coi trọng hàng đầu. Các công ty thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng và sử dụng thông tin đó để cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình. Việc không hài lòng với dịch vụ có thể dẫn đến việc khách hàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh, vì vậy việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là rất quan trọng.

Chủ nghĩa cá nhân và Client-centered

Khái niệm 'client-centered' gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, một giá trị phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu cá nhân và tôn trọng quyền tự quyết của mỗi người. Điều này giải thích tại sao việc tập trung vào khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ lại được coi trọng.