(Top Banner Ad)
customer-centric
C1
Adjective C1 Kinh doanh, Marketing

customer-centric

UK: /ˈkʌstəmə ˈsentrɪk/ • US: /ˈkʌstəmər ˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy khách hàng làm trung tâm hướng đến khách hàng đặt khách hàng lên hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing on the customer's needs, wants, and overall experience. Placing the customer at the center of a business's philosophy and operations.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Đặt khách hàng vào trung tâm triết lý và hoạt động của doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a customer-centric approach to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "A customer-centric culture is essential for long-term business success."

    "Một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm là điều cần thiết cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "We are committed to providing customer-centric solutions that meet the evolving needs of our clients."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp lấy khách hàng làm trung tâm, đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer centricity Tính lấy khách hàng làm trọng tâm, sự tập trung vào khách hàng (là triết lý kinh doanh)
Adverb customer-centrically Một cách lấy khách hàng làm trọng tâm
Noun customer Khách hàng
Adjective centric Có tính trung tâm, trọng tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kend- (to prick, center)
Greek
kéntron (point, center)
Latin
centrum
English (15th C.)
customer (from custom)
English (17th C.)
-centric (suffix meaning 'having a specified center')
Modern English (Business, 20th C.)
customer-centric

Nguồn gốc của triết lý kinh doanh

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp 'customer' (khách hàng) và hậu tố '-centric' (trọng tâm, trung tâm). Sự xuất hiện của thuật ngữ này đánh dấu sự thay đổi trong tư duy quản lý, khi mà việc đặt nhu cầu và trải nghiệm của khách hàng vào cốt lõi mọi hoạt động kinh doanh trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công.

Usage Note

Thuật ngữ 'customer-centric' nhấn mạnh việc ưu tiên khách hàng trong mọi khía cạnh của doanh nghiệp, từ thiết kế sản phẩm đến dịch vụ hỗ trợ. Nó vượt xa việc chỉ cung cấp dịch vụ tốt, mà còn là việc hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chủ động. Khái niệm này thường được so sánh với 'product-centric' (tập trung vào sản phẩm), trong đó trọng tâm là sản phẩm thay vì khách hàng.

Prepositions

in to

'in' thường được dùng để diễn tả một khía cạnh cụ thể mà doanh nghiệp tập trung vào, ví dụ: 'customer-centric in product development'. 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà doanh nghiệp hướng đến, ví dụ: 'a customer-centric approach to marketing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + customer-centric
  • highly a highly customer-centric approach
    (một phương pháp tiếp cận rất lấy khách hàng làm trọng tâm)
  • truly to become truly customer-centric
    (trở nên thực sự lấy khách hàng làm trung tâm)
customer-centric + Noun
  • strategy a customer-centric strategy
    (chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm)
  • culture foster a customer-centric culture
    (nuôi dưỡng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm)
  • model a customer-centric business model
    (mô hình kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm)

Idioms

  • Shift towards being customer-centric

    Chuyển đổi sang mô hình lấy khách hàng làm trung tâm

    "The legacy telecommunications provider is undertaking a massive digital transformation and shifting towards being customer-centric."

    (Nhà cung cấp viễn thông cũ đang tiến hành chuyển đổi kỹ thuật số lớn và chuyển đổi sang mô hình lấy khách hàng làm trung tâm.)

  • A customer-centric mindset

    Tư duy lấy khách hàng làm trọng tâm

    "Hiring managers look for candidates who demonstrate a strong customer-centric mindset."

    (Các nhà quản lý tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên thể hiện tư duy lấy khách hàng làm trọng tâm mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer-centric

Adjective
Lật mặt

Tập trung vào nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Đặt khách hàng vào trung tâm triết lý và hoạt động của doanh nghiệp.

"The company adopted a customer-centric approach to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is customer-centric, always prioritizes client satisfaction.
Công ty, nơi lấy khách hàng làm trung tâm, luôn ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
A business that isn't customer-centric will likely struggle to retain clients.
Một doanh nghiệp không lấy khách hàng làm trung tâm có thể sẽ gặp khó khăn trong việc giữ chân khách hàng.
Nghi vấn
Is there a strategy that focuses on being customer-centric, which ensures long-term loyalty?
Có chiến lược nào tập trung vào việc lấy khách hàng làm trung tâm, đảm bảo lòng trung thành lâu dài không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, our company is truly customer-centric; our clients are always satisfied!
Wow, công ty của chúng ta thực sự lấy khách hàng làm trung tâm; khách hàng của chúng ta luôn hài lòng!
Phủ định
Alas, the business isn't customer-centric, so it's failing to retain customers.
Than ôi, doanh nghiệp không lấy khách hàng làm trung tâm, vì vậy nó đang thất bại trong việc giữ chân khách hàng.
Nghi vấn
Hey, is being customer-centric the best approach for our business?
Này, lấy khách hàng làm trung tâm có phải là cách tiếp cận tốt nhất cho doanh nghiệp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer-centric".

Sự Khác Biệt với Product-Centric

Trong kinh doanh hiện đại, 'customer-centric' (lấy khách hàng làm trọng tâm) đối lập với 'product-centric' (lấy sản phẩm làm trọng tâm). Product-centric tập trung vào việc xây dựng sản phẩm tốt nhất có thể, trong khi customer-centric tập trung vào việc giải quyết vấn đề và tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là thay đổi sản phẩm liên tục.

Yếu tố thành công trong Kỷ nguyên Số

Kể từ khi Internet và mạng xã hội bùng nổ, khách hàng có nhiều quyền lực hơn. Điều này đã thúc đẩy các công ty phương Tây phải triệt để áp dụng triết lý customer-centric để quản lý Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience - CX), từ đó xây dựng lòng trung thành dài hạn thay vì chỉ tập trung vào doanh số tức thời.