(Top Banner Ad)
climacteric
C1
noun C1 Y học

climacteric

UK: /ˌklaɪmækˈterɪk/ • US: /ˌklaɪmækˈterɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ mãn kinh giai đoạn tiền mãn kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of life when fertility and sexual activity gradually diminish, especially in women; menopause.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ trong cuộc đời khi khả năng sinh sản và hoạt động tình dục giảm dần, đặc biệt ở phụ nữ; mãn kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced hot flashes and mood swings during the climacteric."

    "Bệnh nhân trải qua những cơn bốc hỏa và thay đổi tâm trạng trong thời kỳ mãn kinh."

  • "Hormone replacement therapy can help manage climacteric symptoms."

    "Liệu pháp thay thế hormone có thể giúp kiểm soát các triệu chứng mãn kinh."

  • "The climacteric is a natural part of aging."

    "Thời kỳ mãn kinh là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climacteric Thời kỳ mãn kinh (ở phụ nữ) hoặc giai đoạn thay đổi lớn (ở nam giới).
Adjective climacterical Thuộc về thời kỳ mãn kinh hoặc giai đoạn thay đổi lớn.

Synonyms

menopause (mãn kinh)change of life (thời kỳ thay đổi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλιμακτηρ (klimaktēr) - 'critical point, turning point of life'
Greek
κλιμακτηρικός (klimaktērikos) - 'critical'
English
climacteric

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'climacteric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'bước ngoặt' hoặc 'thời điểm quan trọng' trong cuộc đời. Nó thường được dùng để chỉ giai đoạn mãn kinh ở phụ nữ, một sự thay đổi lớn về mặt sinh học. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ bước ngoặt quan trọng nào trong đời.

Usage Note

Từ 'climacteric' thường được dùng để chỉ giai đoạn chuyển đổi trong cuộc đời, đặc biệt là thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ. Nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn so với 'menopause', bao gồm cả những thay đổi về thể chất và tâm lý liên quan đến sự suy giảm chức năng sinh sản. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những giai đoạn chuyển đổi tương tự ở nam giới, mặc dù ít phổ biến hơn.
Khi là tính từ, 'climacteric' thường được dùng để mô tả các triệu chứng, thay đổi hoặc tình trạng liên quan đến thời kỳ mãn kinh hoặc các giai đoạn chuyển đổi tương tự trong cuộc đời. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học.

Prepositions

during in

Khi sử dụng 'during', nó chỉ khoảng thời gian diễn ra climacteric. Ví dụ: 'Symptoms often arise during the climacteric'. Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc đang trải qua thời kỳ này: 'She is in her climacteric'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climacteric
  • female female climacteric
    (thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ)
  • male male climacteric
    (thời kỳ mãn dục nam (andropause))
  • the the climacteric years
    (những năm mãn kinh)
Verb + climacteric
  • experience experience the climacteric
    (trải qua thời kỳ mãn kinh/mãn dục)
  • enter enter the climacteric
    (bước vào thời kỳ mãn kinh/mãn dục)

Idioms

  • Going through a climacteric

    Trải qua một giai đoạn thay đổi lớn và khó khăn trong cuộc sống.

    "The company is going through a climacteric as it tries to adapt to the new market."

    (Công ty đang trải qua một giai đoạn thay đổi lớn khi cố gắng thích nghi với thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climacteric

noun
Lật mặt

Thời kỳ trong cuộc đời khi khả năng sinh sản và hoạt động tình dục giảm dần, đặc biệt ở phụ nữ; mãn kinh.

"The patient experienced hot flashes and mood swings during the climacteric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a woman experiences the climacteric, she often has hot flashes.
Nếu một người phụ nữ trải qua thời kỳ mãn kinh, cô ấy thường bị bốc hỏa.
Phủ định
When the climacteric arrives, a woman's body does not produce as much estrogen.
Khi thời kỳ mãn kinh đến, cơ thể người phụ nữ không sản xuất nhiều estrogen như trước.
Nghi vấn
If a woman experiences a climacteric, does she stop menstruating?
Nếu một người phụ nữ trải qua thời kỳ mãn kinh, cô ấy có ngừng kinh nguyệt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be experiencing climacteric symptoms in the coming years.
Cô ấy sẽ trải qua các triệu chứng mãn kinh trong những năm tới.
Phủ định
He won't be feeling climacteric changes this early in his life.
Anh ấy sẽ không cảm thấy những thay đổi tiền mãn kinh sớm như vậy trong cuộc đời.
Nghi vấn
Will she be going through a climacteric phase during that period?
Liệu cô ấy có trải qua giai đoạn mãn kinh trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climacteric".

Quan niệm về mãn kinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mãn kinh thường được coi là một giai đoạn tự nhiên của cuộc đời người phụ nữ, mặc dù đôi khi đi kèm với những lo lắng về sức khỏe và tuổi tác. Các liệu pháp hormone thay thế (HRT) cũng là một chủ đề gây tranh cãi.