(Top Banner Ad)
fertility
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp, Xã hội học

fertility

UK: /fəˈtɪləti/ • US: /fərˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sinh sản độ màu mỡ sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to conceive children or produce young.

Vietnamese Meaning

Khả năng sinh sản, khả năng có con hoặc tạo ra con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple sought medical advice to address their fertility issues."

    "Cặp vợ chồng đã tìm kiếm lời khuyên y tế để giải quyết các vấn đề về khả năng sinh sản của họ."

  • "The government is implementing policies to address declining fertility rates."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết tỷ lệ sinh giảm."

  • "Modern medicine has significantly improved fertility treatments."

    "Y học hiện đại đã cải thiện đáng kể các phương pháp điều trị vô sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertility khả năng sinh sản, sự màu mỡ
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản
Verb fertilize bón phân; thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Noun fertilization sự thụ tinh; sự bón phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
Latin
fertilitas
Old French
fertilité
English
fertility

Nguồn gốc của từ 'fertility'

Từ 'fertility' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, nó xuất phát từ động từ 'ferre', có nghĩa là 'mang', 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Từ 'ferre' đã phát triển thành 'fertilis' (màu mỡ, có khả năng sinh sản), rồi thành 'fertilitas' (sự màu mỡ, khả năng sinh sản) trong tiếng Latin, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'fertilité' và cuối cùng là 'fertility' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ là khả năng tạo ra sự sống hoặc sản vật.

Usage Note

Fertility đề cập đến khả năng sinh sản của con người, động vật và cả đất đai. Trong ngữ cảnh y học, nó thường liên quan đến khả năng thụ thai và mang thai. Trong nông nghiệp, nó liên quan đến khả năng đất đai tạo ra mùa màng bội thu. Từ này mang sắc thái khoa học và khách quan hơn so với các từ khác như 'fruitfulness' (thường mang nghĩa bóng, sự phong phú) hoặc 'procreativity' (ít phổ biến hơn).

Prepositions

of in

'Fertility of' thường dùng để chỉ khả năng sinh sản của một cá nhân hoặc loài. Ví dụ: 'The fertility of women declines with age.' 'Fertility in' thường được dùng trong ngữ cảnh đất đai hoặc môi trường. Ví dụ: 'Maintaining fertility in the soil is crucial for sustainable agriculture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertility
  • high high fertility
    (khả năng sinh sản cao; độ màu mỡ cao)
  • low low fertility
    (khả năng sinh sản thấp; độ màu mỡ thấp)
  • increased increased fertility
    (khả năng sinh sản/độ màu mỡ tăng lên)
  • male male fertility
    (khả năng sinh sản ở nam giới)
  • soil soil fertility
    (độ màu mỡ của đất)
Verb + fertility
  • improve improve fertility
    (cải thiện khả năng sinh sản/độ màu mỡ)
  • boost boost fertility
    (thúc đẩy khả năng sinh sản)
  • reduce reduce fertility
    (giảm khả năng sinh sản/độ màu mỡ)
  • check check fertility
    (kiểm tra khả năng sinh sản)
fertility + Noun
  • fertility rate fertility rate
    (tỷ lệ sinh sản (tỷ suất sinh))
  • fertility treatment fertility treatment
    (điều trị vô sinh/hiếm muộn)
  • fertility clinic fertility clinic
    (phòng khám/bệnh viện điều trị vô sinh)

Idioms

  • fertility window

    khoảng thời gian thụ thai (của phụ nữ, khi khả năng mang thai cao nhất)

    "Understanding your fertility window can help you conceive."

    (Hiểu rõ khoảng thời gian thụ thai của bạn có thể giúp bạn dễ thụ thai hơn.)

  • fertility journey

    hành trình tìm kiếm con cái (thường ám chỉ quá trình điều trị hiếm muộn hoặc cố gắng mang thai)

    "Couples on a fertility journey often face emotional challenges."

    (Các cặp vợ chồng trong hành trình tìm kiếm con cái thường đối mặt với nhiều thử thách về mặt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sinh sản, khả năng có con hoặc tạo ra con non.

"The couple sought medical advice to address their fertility issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the soil was so fertile, the farmers were able to produce a large harvest this year.
Bởi vì đất đai quá màu mỡ, nông dân đã có thể thu hoạch một vụ mùa lớn trong năm nay.
Phủ định
Although modern medicine has advanced, reduced fertility rates remain a concern for many couples.
Mặc dù y học hiện đại đã tiến bộ, tỷ lệ sinh sản giảm vẫn là một mối quan tâm đối với nhiều cặp vợ chồng.
Nghi vấn
If a woman wants to increase her chances of conceiving, does improving her fertility help?
Nếu một người phụ nữ muốn tăng cơ hội mang thai, liệu việc cải thiện khả năng sinh sản của cô ấy có giúp ích không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land, which is fertile, produces abundant crops.
Vùng đất, nơi màu mỡ, sản xuất ra những vụ mùa bội thu.
Phủ định
The soil, which lacks essential nutrients, is not fertile.
Đất, nơi thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu, không màu mỡ.
Nghi vấn
Is this the region, which has a history of high fertility, that you were talking about?
Đây có phải là khu vực, nơi có lịch sử về khả năng sinh sản cao, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, fertility, a complex biological process, ensures the continuation of species.
Điều thú vị là, khả năng sinh sản, một quá trình sinh học phức tạp, đảm bảo sự tiếp nối của các loài.
Phủ định
Unfortunately, despite advancements in medicine, decreasing fertility, a growing concern, affects many couples worldwide.
Thật không may, mặc dù có những tiến bộ trong y học, nhưng khả năng sinh sản giảm, một mối quan tâm ngày càng tăng, ảnh hưởng đến nhiều cặp vợ chồng trên toàn thế giới.
Nghi vấn
Scientifically, does soil fertility, a crucial factor for agriculture, directly impact crop yields?
Về mặt khoa học, liệu độ phì nhiêu của đất, một yếu tố quan trọng đối với nông nghiệp, có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is considered fertile and is often cultivated extensively.
Đất được coi là màu mỡ và thường được canh tác rộng rãi.
Phủ định
Her fertility was not affected by the treatment.
Khả năng sinh sản của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi việc điều trị.
Nghi vấn
Was the soil declared fertile after the recent testing?
Đất có được tuyên bố là màu mỡ sau đợt kiểm tra gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land was fertile last year, resulting in a bountiful harvest.
Đất đai màu mỡ vào năm ngoái, dẫn đến một vụ mùa bội thu.
Phủ định
The soil didn't show much fertility even after the farmers tried different techniques.
Đất không cho thấy nhiều khả năng sinh sản ngay cả sau khi nông dân thử các kỹ thuật khác nhau.
Nghi vấn
Did the increase in rainfall affect the fertility of the soil?
Việc tăng lượng mưa có ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is fertile this year.
Đất đai màu mỡ trong năm nay.
Phủ định
The soil does not lack fertility.
Đất không thiếu độ phì nhiêu.
Nghi vấn
Does she know about the fertility of the soil?
Cô ấy có biết về độ phì nhiêu của đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertility".

Các nữ thần và biểu tượng sinh sản trong văn hóa cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại trên thế giới, khả năng sinh sản được tôn vinh và gắn liền với các nữ thần hoặc vị thần tượng trưng cho sự sống, sự phì nhiêu của đất đai và con người. Ví dụ, Demeter trong thần thoại Hy Lạp, Freyja trong thần thoại Bắc Âu, hoặc Ishtar của Lưỡng Hà. Các biểu tượng như quả lựu, trứng, thỏ hoặc rùa cũng thường liên quan đến sự màu mỡ và sự sống mới.

Xu hướng và công nghệ hiện đại về sinh sản

Ngày nay, nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng giảm tỷ lệ sinh sản (fertility rate), dẫn đến những lo ngại về dân số già hóa và lực lượng lao động. Đồng thời, các tiến bộ y học như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác đã mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn, làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và tiếp cận khả năng sinh sản trong xã hội hiện đại.