(Top Banner Ad)
andropause
C1
danh từ C1 Y học

andropause

UK: /ˈæn.drə.pɔːz/ • US: /ˈæn.droʊ.pɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mãn kinh nam thời kỳ mãn kinh ở nam giới sự suy giảm testosterone ở nam giới lớn tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual decrease in testosterone levels in older men, resulting in fatigue, decreased libido, and other symptoms; also known as male menopause.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần mức testosterone ở nam giới lớn tuổi, dẫn đến mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục và các triệu chứng khác; còn được gọi là mãn kinh nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor discussed the potential symptoms of andropause with his patient."

    "Bác sĩ đã thảo luận về các triệu chứng tiềm ẩn của mãn kinh nam với bệnh nhân của mình."

  • "Andropause can affect men's quality of life."

    "Mãn kinh nam có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nam giới."

  • "Symptoms of andropause may include fatigue and decreased muscle mass."

    "Các triệu chứng của mãn kinh nam có thể bao gồm mệt mỏi và giảm khối lượng cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective andropausal Liên quan đến hoặc thuộc về thời kỳ mãn dục nam
Noun menopause Mãn kinh (thời kỳ tương tự ở phụ nữ)
Noun testosterone Hormone sinh dục nam
Noun hypogonadism Hội chứng suy giảm chức năng tuyến sinh dục (một tình trạng liên quan)

Synonyms

male menopause (mãn kinh nam)late-onset hypogonadism (suy tuyến sinh dục muộn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anēr (ἀνήρ)
Ancient Greek
andros (ἀνδρός) (man)
Ancient Greek
pausis (παῦσις) (stopping)
Modern Scientific English
andro- + -pause

Nguồn Gốc Hy Lạp: 'Đàn Ông' và 'Ngừng Lại'

Thuật ngữ "andropause" được xây dựng từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ điển. Phần đầu 'andro-' (nghĩa là 'đàn ông' hoặc 'nam giới') và phần sau '-pause' (nghĩa là 'sự ngừng lại' hoặc 'chấm dứt'). Cụm từ này được tạo ra trong lĩnh vực y học hiện đại nhằm mô tả sự giảm sút hormone sinh dục nam ở người lớn tuổi, tương tự như thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ.

Usage Note

Thuật ngữ 'andropause' đôi khi gây tranh cãi vì nó không xảy ra đột ngột như mãn kinh ở phụ nữ. Sự suy giảm testosterone diễn ra chậm hơn. Nó thường được so sánh với 'late-onset hypogonadism'. Trong khi 'andropause' đề cập đến quá trình suy giảm, 'late-onset hypogonadism' là một chẩn đoán y tế cụ thể khi mức testosterone xuống dưới một ngưỡng nhất định và gây ra các triệu chứng đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + andropause
  • severe severe andropause symptoms
    (các triệu chứng mãn dục nam nghiêm trọng)
  • untreated untreated andropause
    (mãn dục nam không được điều trị)
  • physiological physiological andropause
    (mãn dục nam về mặt sinh lý)
Verb + andropause
  • experience experience andropause
    (trải qua thời kỳ mãn dục nam)
  • diagnose diagnose andropause
    (chẩn đoán mãn dục nam)
Noun + of + andropause
  • signs signs of andropause
    (các dấu hiệu của mãn dục nam)
  • management management of andropause
    (quản lý/điều trị mãn dục nam)

Idioms

  • The male menopause

    Mãn kinh nam (một thuật ngữ thông tục, thường bị bác bỏ bởi y học)

    "While the term 'male menopause' is common, doctors prefer using andropause."

    (Mặc dù thuật ngữ 'mãn kinh nam' phổ biến, các bác sĩ lại thích dùng andropause hơn.)

  • Hormone Replacement Therapy (HRT) for andropause

    Liệu pháp thay thế hormone cho mãn dục nam

    "HRT is one potential treatment path for managing severe andropause."

    (Liệu pháp thay thế hormone là một phương pháp điều trị tiềm năng để kiểm soát chứng mãn dục nam nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andropause

danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm dần mức testosterone ở nam giới lớn tuổi, dẫn đến mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục và các triệu chứng khác; còn được gọi là mãn kinh nam.

"The doctor discussed the potential symptoms of andropause with his patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andropause".

Sự Nhầm Lẫn giữa Mãn Dục và Mãn Kinh

Trong văn hóa đại chúng, andropause thường được gọi là 'male menopause' (mãn kinh nam). Tuy nhiên, đây là một thuật ngữ sai lầm về mặt y học. Mãn kinh ở phụ nữ là sự chấm dứt hoàn toàn chu kỳ sinh sản, trong khi andropause là sự giảm hormone dần dần theo tuổi tác, và khả năng sinh sản nam giới thường vẫn duy trì, dù có suy giảm.

Chủ Đề Ít Được Thảo Luận

So với mãn kinh ở phụ nữ, andropause ít được thảo luận công khai trong văn hóa phương Tây. Nhiều nam giới ngại thừa nhận các triệu chứng như giảm ham muốn hoặc thay đổi tâm trạng, khiến việc nhận diện và điều trị kịp thời trở nên khó khăn hơn do thiếu nhận thức xã hội.