(Top Banner Ad)
climate pollutants
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

climate pollutants

UK: /ˈklaɪmət pəˈluːtənts/ • US: /ˈklaɪmət pəˈlutənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất ô nhiễm khí hậu tác nhân gây ô nhiễm khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances or agents that contribute to climate change, primarily by trapping heat in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Các chất hoặc tác nhân góp phần vào biến đổi khí hậu, chủ yếu bằng cách giữ nhiệt trong bầu khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing emissions of short-lived climate pollutants is crucial for slowing down near-term warming."

    "Giảm phát thải các chất ô nhiễm khí hậu tồn tại ngắn ngày là rất quan trọng để làm chậm sự nóng lên trong ngắn hạn."

  • "Methane is a potent climate pollutant with a much higher warming potential than carbon dioxide over a shorter timeframe."

    "Methane là một chất ô nhiễm khí hậu mạnh với tiềm năng gây nóng cao hơn nhiều so với carbon dioxide trong một khoảng thời gian ngắn hơn."

  • "Black carbon, a component of particulate matter, is also a significant climate pollutant."

    "Carbon đen, một thành phần của vật chất dạng hạt, cũng là một chất ô nhiễm khí hậu đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun pollutant chất ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
climate
English
pollutant

Nguồn gốc của 'climate' (khí hậu)

Từ 'climate' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó để chỉ các vùng khí hậu khác nhau trên Trái Đất dựa trên vĩ độ. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành từ 'climate' trong tiếng Anh mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, 'khí hậu' mang ý nghĩa tương tự, chỉ điều kiện thời tiết đặc trưng của một khu vực trong thời gian dài.

Nguồn gốc của 'pollutant' (chất ô nhiễm)

Từ 'pollutant' bắt nguồn từ động từ 'pollute' (gây ô nhiễm). 'Pollute' xuất phát từ tiếng Latinh 'polluere', có nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'làm ô uế'. Trong tiếng Anh, 'pollutant' chỉ bất kỳ chất nào gây ô nhiễm môi trường. Trong tiếng Việt, 'chất ô nhiễm' cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ các chất gây hại cho môi trường sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'climate pollutants' thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách môi trường và các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh vai trò gây hại của các chất này đối với hệ thống khí hậu. Khác với 'air pollutants' (chất ô nhiễm không khí), 'climate pollutants' tập trung vào tác động đến khí hậu toàn cầu chứ không chỉ chất lượng không khí địa phương.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'sources of climate pollutants'). ‘in’ được sử dụng để chỉ nơi chúng tồn tại hoặc tác động (ví dụ: 'climate pollutants in the atmosphere').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate pollutants
  • short-lived short-lived climate pollutants
    (các chất ô nhiễm khí hậu tồn tại trong thời gian ngắn)
  • major major climate pollutants
    (các chất ô nhiễm khí hậu chính)
  • powerful powerful climate pollutants
    (các chất ô nhiễm khí hậu mạnh)
Verb + climate pollutants
  • reduce reduce climate pollutants
    (giảm các chất ô nhiễm khí hậu)
  • control control climate pollutants
    (kiểm soát các chất ô nhiễm khí hậu)
  • eliminate eliminate climate pollutants
    (loại bỏ các chất ô nhiễm khí hậu)

Idioms

  • out of sight, out of mind (related to ignoring climate pollutants)

    khuất mắt trông coi (liên quan đến việc phớt lờ các chất ô nhiễm khí hậu)

    "People often ignore climate pollutants because the effects are not immediately visible, but out of sight, out of mind is a dangerous approach."

    (Mọi người thường phớt lờ các chất ô nhiễm khí hậu vì những tác động của chúng không thấy rõ ngay lập tức, nhưng khuất mắt trông coi là một cách tiếp cận nguy hiểm.)

  • tip of the iceberg (related to climate pollutants)

    phần nổi của tảng băng (liên quan đến các chất ô nhiễm khí hậu)

    "The visible effects of climate change are just the tip of the iceberg; climate pollutants are causing much deeper, long-term problems."

    (Những tác động hữu hình của biến đổi khí hậu chỉ là phần nổi của tảng băng; các chất ô nhiễm khí hậu đang gây ra những vấn đề sâu sắc và lâu dài hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate pollutants

Danh từ
Lật mặt

Các chất hoặc tác nhân góp phần vào biến đổi khí hậu, chủ yếu bằng cách giữ nhiệt trong bầu khí quyển.

"Reducing emissions of short-lived climate pollutants is crucial for slowing down near-term warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate pollutants".

Thỏa thuận Paris (Paris Agreement)

Thỏa thuận Paris là một hiệp định quốc tế quan trọng được ký kết vào năm 2015, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu. Các quốc gia tham gia cam kết giảm lượng khí thải nhà kính và các chất ô nhiễm khí hậu khác để ngăn chặn những tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Việt Nam cũng là một thành viên của thỏa thuận này và đang nỗ lực thực hiện các mục tiêu đã đề ra.

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs)

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) là một tập hợp các mục tiêu toàn cầu được Liên Hợp Quốc đề ra để giải quyết các thách thức lớn nhất mà thế giới đang phải đối mặt, bao gồm cả biến đổi khí hậu. Việc giảm thiểu các chất ô nhiễm khí hậu là một phần quan trọng để đạt được nhiều SDGs, đặc biệt là SDG 13 về hành động vì khí hậu.