(Top Banner Ad)
clinical
C1
adjective C1 Y học, Tâm lý học

clinical

UK: /ˈklɪnɪkl/ • US: /ˈklɪnɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

lâm sàng khách quan tách rời cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the observation and treatment of patients; involving direct observation of the patient.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân; bao gồm việc quan sát trực tiếp bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clinical trials showed promising results."

    "Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn."

  • "The doctor made a clinical assessment of the patient's condition."

    "Bác sĩ đã thực hiện đánh giá lâm sàng về tình trạng của bệnh nhân."

  • "Her clinical detachment made her a successful surgeon."

    "Sự tách rời khách quan của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinic Phòng khám, bệnh viện tư
Noun clinician Bác sĩ lâm sàng, người làm công tác lâm sàng
Adverb clinically Theo lâm sàng; một cách khách quan, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλινική (klinikē), from κλίνη (klinē, 'bed')
Latin
clinicus
French
clinique
English
clinical

Nguồn gốc của 'clinical'

Từ 'clinical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'klinikē', liên quan đến từ 'κλίνη' (klinē) nghĩa là 'giường'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến việc thăm khám bệnh nhân tại giường, nhấn mạnh tính thực tế và quan sát trực tiếp. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang cả môi trường bệnh viện và các phương pháp điều trị y tế.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các nghiên cứu, thử nghiệm, hoặc đánh giá được thực hiện trên bệnh nhân thực tế, trái ngược với các nghiên cứu lý thuyết hoặc trên mô hình. Nhấn mạnh tính thực tiễn và ứng dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Prepositions

in for

'in clinical practice' (trong thực hành lâm sàng) chỉ môi trường làm việc trực tiếp với bệnh nhân. 'clinical trials for a new drug' (thử nghiệm lâm sàng cho một loại thuốc mới) chỉ mục đích của nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical
  • clinical clinical trial
    (thử nghiệm lâm sàng)
  • clinical clinical depression
    (trầm cảm lâm sàng)
  • clinical clinical symptoms
    (triệu chứng lâm sàng)
  • clinical clinical psychologist
    (nhà tâm lý học lâm sàng)
clinical + Noun
  • clinical clinical setting
    (môi trường lâm sàng (bệnh viện, phòng khám))
  • clinical clinical research
    (nghiên cứu lâm sàng)
  • clinical clinical evidence
    (bằng chứng lâm sàng)

Idioms

  • a clinical eye

    Cái nhìn sắc bén, khách quan, phân tích (như một bác sĩ hay nhà khoa học)

    "The detective had a clinical eye for details, noticing things others missed."

    (Vị thám tử có con mắt tinh tường với các chi tiết, nhận ra những điều người khác bỏ qua.)

  • clinical detachment

    Sự thờ ơ, lạnh lùng một cách chuyên nghiệp (thường để giữ khách quan và hiệu quả, đặc biệt trong y học)

    "Doctors often develop a clinical detachment to cope with difficult situations."

    (Các bác sĩ thường phát triển sự vô cảm chuyên nghiệp để đối phó với những tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân; bao gồm việc quan sát trực tiếp bệnh nhân.

"The clinical trials showed promising results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the situation with a clinically detached demeanor.
Cô ấy tiếp cận tình huống với một thái độ tách biệt về mặt lâm sàng.
Phủ định
They didn't find his explanation clinically convincing; it lacked specific details.
Họ không thấy lời giải thích của anh ấy có sức thuyết phục về mặt lâm sàng; nó thiếu các chi tiết cụ thể.
Nghi vấn
Was it clinically proven that this medicine could cure cancer?
Có bằng chứng lâm sàng chứng minh rằng thuốc này có thể chữa khỏi ung thư không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor approached the situation clinically.
Bác sĩ tiếp cận tình huống một cách khách quan.
Phủ định
Only after a clinical evaluation did the patient receive the correct diagnosis.
Chỉ sau một đánh giá lâm sàng, bệnh nhân mới nhận được chẩn đoán chính xác.
Nghi vấn
Should the patient require clinical assistance, the nurse will be available.
Nếu bệnh nhân cần hỗ trợ lâm sàng, y tá sẽ luôn sẵn sàng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is clinical in his approach to patients.
Bác sĩ rất khách quan trong cách tiếp cận bệnh nhân.
Phủ định
She does not clinically evaluate her own performance.
Cô ấy không đánh giá một cách khách quan hiệu suất của chính mình.
Nghi vấn
Is the hospital known for its clinical excellence?
Bệnh viện có nổi tiếng về sự xuất sắc trong lâm sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical".

Khoa học và Khách quan

Trong văn hóa phương Tây, 'clinical' thường gợi lên hình ảnh sự khoa học, chính xác và khách quan. Nó không chỉ dùng trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác như phân tích, điều tra, nơi người ta cần loại bỏ cảm xúc cá nhân để đạt được kết quả chính xác nhất.

Sắc thái tiêu cực của 'clinical'

Nghĩa tiêu cực của 'clinical' có thể là 'lạnh lùng' hoặc 'thiếu cảm xúc', ám chỉ một cách tiếp cận quá khách quan đến mức mất đi sự ấm áp của con người. Ví dụ, một 'clinical room' (phòng khám lâm sàng) có thể rất sạch sẽ, gọn gàng nhưng thiếu đi sự ấm cúng.