(Top Banner Ad)
affixing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ngôn ngữ học

affixing

UK: /əˈfɪksɪŋ/ • US: /əˈfɪksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn việc gắn đang gắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attaching something to something else, especially in a linguistic context where it refers to adding a prefix or suffix to a word.

Vietnamese Meaning

Hành động gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác, đặc biệt trong bối cảnh ngôn ngữ học, nó đề cập đến việc thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linguist was studying the rules for affixing suffixes to different types of words."

    "Nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu các quy tắc để thêm hậu tố vào các loại từ khác nhau."

  • "Affixing a stamp to the envelope is necessary before mailing it."

    "Việc dán tem lên phong bì là cần thiết trước khi gửi thư."

  • "She is currently affixing labels to all the product samples."

    "Cô ấy hiện đang dán nhãn lên tất cả các mẫu sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affix Gắn, đính, đóng (dấu, tem); thêm (tiếp tố)
Noun affix Tiếp tố (tiền tố, hậu tố trong ngôn ngữ học)
Noun affixation Sự thêm tiếp tố, sự gắn kèm
Noun affixer Người hoặc dụng cụ dùng để gắn/đính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + fīgere (to fasten)
Late Latin
affixus (past participle of affigere)
Middle English (c. 1540)
affix (verb)

Nguồn gốc của sự 'Gắn chặt'

Từ 'affix' (và 'affixing') có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và động từ 'fīgere' (nghĩa là 'gắn chặt, đóng đinh'). Vì vậy, về cơ bản, 'affixing' mang ý nghĩa hành động làm cho một thứ gì đó được gắn kết, cố định vào một vị trí khác một cách chắc chắn. Ý nghĩa này được duy trì trong các ngữ cảnh hiện đại như gắn tem, đóng dấu hoặc thêm tiếp tố (tiền tố/hậu tố) trong ngôn ngữ.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'affixing' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hành động thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ. Nó nhấn mạnh tính liên tục hoặc đang diễn ra của hành động. Ví dụ: 'Affixing '-ing' to a verb creates the present participle.'

Prepositions

to

'Affixing X to Y' có nghĩa là gắn X vào Y. Ví dụ: 'Affixing the label to the package.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affixing
  • responsible for responsible for affixing the proper seal
    (chịu trách nhiệm về việc đóng con dấu thích hợp)
  • in the process of in the process of affixing labels
    (trong quá trình dán nhãn)
Objects of affixing (Formal/Legal)
  • signature affixing a signature to the document
    (ký tên vào tài liệu)
  • seal affixing the corporate seal
    (đóng con dấu của công ty)
  • stamp affixing the postage stamp
    (dán tem bưu chính)

Idioms

  • Affixing a label of success/failure

    Gắn một nhãn mác (thành công/thất bại); dán mác

    "The media was busy affixing a label of failure onto the struggling start-up."

    (Giới truyền thông bận rộn dán mác thất bại lên công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)

  • Affixing one's hand and seal (Legal phrase)

    Ký và đóng dấu chính thức (thể hiện sự chấp thuận tuyệt đối)

    "By affixing one's hand and seal, the contract became legally binding."

    (Bằng việc ký và đóng dấu chính thức, hợp đồng đã trở nên ràng buộc về mặt pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affixing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác, đặc biệt trong bối cảnh ngôn ngữ học, nó đề cập đến việc thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ.

"The linguist was studying the rules for affixing suffixes to different types of words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been affixing the solar panels to the roof for hours before the rain started.
Đội xây dựng đã gắn các tấm pin mặt trời lên mái nhà hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
She hadn't been affixing blame on him without having solid evidence.
Cô ấy đã không đổ lỗi cho anh ta mà không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Had they been affixing posters to the wall when the landlord arrived?
Họ đã dán áp phích lên tường khi chủ nhà đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affixing".

Vai trò của Con Dấu (Seal) trong lịch sử

Trong các truyền thống phương Tây và pháp lý, hành động 'affixing a seal' (đóng dấu) từng có ý nghĩa quan trọng hơn cả chữ ký. Con dấu sáp (wax seal) được gắn vào văn bản để đảm bảo tính xác thực, bí mật và ngăn chặn việc giả mạo. Việc 'affixing' con dấu này tượng trưng cho sự cam kết và quyền lực tuyệt đối của người ký.

Affixing trong Ngôn ngữ học

Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, 'affixing' (sự thêm tiếp tố) là một quá trình hình thái học cơ bản. Nó liên quan đến việc thêm các tiền tố (prefixes) hoặc hậu tố (suffixes) vào từ gốc để thay đổi nghĩa hoặc loại từ (ví dụ: thêm '-ing' vào động từ 'read' thành 'reading'). Việc nắm vững cách 'affixing' hoạt động là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh.