(Top Banner Ad)
cloning
C1
noun C1 Sinh học, Di truyền học

cloning

UK: /ˈkləʊnɪŋ/ • US: /ˈkloʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhân bản quá trình nhân bản nhân bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing one or more individual plants or animals that are genetically identical to another plant or animal.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một hoặc nhiều cá thể thực vật hoặc động vật có cấu trúc di truyền hoàn toàn giống với một thực vật hoặc động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cloning of animals raises ethical questions."

    "Việc nhân bản động vật làm nảy sinh những câu hỏi về đạo đức."

  • "Researchers are exploring the possibilities of human cloning."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những khả năng của việc nhân bản người."

  • "Plant cloning is widely used in agriculture."

    "Nhân bản thực vật được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clone nhân bản
Noun clone bản sao
Adjective clonal thuộc về nhân bản, có tính chất nhân bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλών (klōn) - twig, cutting
English
cloning

Nguồn gốc của 'cloning'

Từ 'cloning' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klōn', có nghĩa là 'cành non' hoặc 'mầm cây'. Ban đầu, nó được sử dụng trong nông nghiệp để chỉ việc nhân giống cây trồng bằng cách giâm cành. Sau này, khi khoa học phát triển, thuật ngữ này được mở rộng để chỉ việc tạo ra các bản sao di truyền của sinh vật.

Usage Note

Cloning thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và di truyền học để chỉ quá trình tạo bản sao di truyền. Nó có thể đề cập đến cloning gen, tế bào hoặc toàn bộ cơ thể. Sự khác biệt giữa 'cloning' và các từ đồng nghĩa như 'replication' nằm ở chỗ 'cloning' nhấn mạnh việc tạo ra một bản sao hoàn chỉnh và giống hệt về mặt di truyền, trong khi 'replication' có thể chỉ đơn giản là quá trình sao chép, ví dụ như DNA replication trong tế bào.

Prepositions

of

The cloning *of* an organism: quá trình nhân bản một sinh vật. Ví dụ: The cloning *of* Dolly the sheep was a major scientific breakthrough.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloning
  • therapeutic therapeutic cloning
    (nhân bản trị liệu)
  • reproductive reproductive cloning
    (nhân bản sinh sản)
  • molecular molecular cloning
    (nhân bản phân tử)
Verb + cloning
  • perform perform cloning
    (thực hiện nhân bản)
  • involve involve cloning
    (liên quan đến nhân bản)
  • ban ban cloning
    (cấm nhân bản)

Idioms

  • to be a clone of someone

    là bản sao của ai đó (về tính cách, ngoại hình...)

    "He's such a clone of his father; they even laugh the same way."

    (Anh ấy giống bố y như đúc; họ thậm chí còn cười giống nhau.)

  • clone army

    đội quân nhân bản (số lượng lớn những người hoặc vật giống hệt nhau)

    "The city felt like a clone army of identical office buildings."

    (Thành phố có cảm giác như một đội quân nhân bản của những tòa nhà văn phòng giống hệt nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloning

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một hoặc nhiều cá thể thực vật hoặc động vật có cấu trúc di truyền hoàn toàn giống với một thực vật hoặc động vật khác.

"The cloning of animals raises ethical questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists clone endangered species, they will help preserve biodiversity.
Nếu các nhà khoa học nhân bản các loài có nguy cơ tuyệt chủng, họ sẽ giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Phủ định
If we don't regulate cloning technology, there might be unforeseen ethical consequences.
Nếu chúng ta không điều chỉnh công nghệ nhân bản, có thể có những hậu quả đạo đức không lường trước được.
Nghi vấn
Will cloning become commonplace if the technology becomes more affordable?
Liệu nhân bản có trở nên phổ biến nếu công nghệ trở nên phải chăng hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists clone animals in specialized laboratories.
Các nhà khoa học nhân bản động vật trong các phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Phủ định
Not only did they clone the sheep, but they also attempted to clone a cow.
Không chỉ nhân bản con cừu, mà họ còn cố gắng nhân bản một con bò.
Nghi vấn
Should scientists clone extinct animals, ethical concerns will certainly arise.
Nếu các nhà khoa học nhân bản động vật đã tuyệt chủng, chắc chắn những lo ngại về đạo đức sẽ nảy sinh.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists were cloning animals in the lab yesterday afternoon.
Các nhà khoa học đang nhân bản động vật trong phòng thí nghiệm chiều hôm qua.
Phủ định
They were not cloning any endangered species at that time.
Họ đã không nhân bản bất kỳ loài nguy cấp nào vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the government cloning human cells without public knowledge?
Chính phủ có đang nhân bản tế bào người mà không có sự hiểu biết của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloning".

Đạo đức của nhân bản

Nhân bản đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp. Một số người lo ngại về việc vi phạm quyền tự nhiên của sinh vật được nhân bản, trong khi những người khác tập trung vào tiềm năng của nhân bản trong y học, ví dụ như tạo ra các cơ quan để cấy ghép.

Nhân bản trong văn hóa đại chúng

Nhân bản là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, thường được khám phá trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử. Các tác phẩm này thường đặt ra các câu hỏi về bản sắc, nhân tính và tương lai của xã hội khi công nghệ nhân bản trở nên phổ biến.