(Top Banner Ad)
genetics
C1
noun C1 Sinh học

genetics

UK: /dʒɪˈnetɪks/ • US: /dʒəˈnetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

di truyền học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of heredity and the variation of inherited characteristics.

Vietnamese Meaning

Di truyền học là ngành khoa học nghiên cứu về sự di truyền và biến dị của các đặc điểm được thừa hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetics plays a crucial role in understanding inherited diseases."

    "Di truyền học đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu các bệnh di truyền."

  • "She is studying genetics at university."

    "Cô ấy đang học di truyền học ở trường đại học."

  • "Advances in genetics have led to new treatments for some diseases."

    "Những tiến bộ trong di truyền học đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho một số bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền, theo gen
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun heredity sự di truyền, tính di truyền

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
genesis
Đức
genetisch
Anh (thế kỷ 19)
genetic
Anh (đầu thế kỷ 20)
genetics

Nguồn Gốc Của 'Genetics'

Từ 'genetics' được nhà khoa học Anh William Bateson đặt ra vào năm 1905, có nguồn gốc từ 'genetic' (thuộc về gen), bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'genesis' (nghĩa là 'nguồn gốc', 'sự sinh ra' hoặc 'sự khởi đầu'). Nó phản ánh đúng bản chất của lĩnh vực này: nghiên cứu về nguồn gốc, sự di truyền và biến đổi của các đặc điểm sinh học.

Usage Note

Genetics tập trung vào việc khám phá các gen, vật liệu di truyền, và cách chúng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó khác với genomics, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm việc nghiên cứu toàn bộ bộ gen của một sinh vật.

Prepositions

of in

of: genetics of populations (di truyền học của quần thể). in: research in genetics (nghiên cứu trong di truyền học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetics
  • human human genetics
    (di truyền học người)
  • molecular molecular genetics
    (di truyền học phân tử)
  • population population genetics
    (di truyền học quần thể)
  • behavioral behavioral genetics
    (di truyền học hành vi)
  • medical medical genetics
    (di truyền học y tế)
Verb + genetics
  • study study genetics
    (nghiên cứu di truyền học)
  • research research genetics
    (nghiên cứu về di truyền học)
Noun + genetics (genetics of X)
  • the genetics of the genetics of disease
    (yếu tố di truyền của bệnh tật)
  • the genetics of the genetics of intelligence
    (yếu tố di truyền của trí thông minh)

Idioms

  • It's in their genetics.

    Nó nằm trong gen của họ; Nó là bản chất di truyền của họ.

    "She's a natural runner; I guess it's in her genetics to be so athletic."

    (Cô ấy là một vận động viên chạy tự nhiên; tôi đoán việc cô ấy giỏi thể thao là do gen di truyền.)

  • genetic blueprint

    bản đồ gen; kế hoạch di truyền (nghĩa bóng).

    "Scientists are working to decipher the full genetic blueprint of many species to understand their development."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã toàn bộ bản đồ gen của nhiều loài để hiểu về sự phát triển của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetics

noun
Lật mặt

Di truyền học là ngành khoa học nghiên cứu về sự di truyền và biến dị của các đặc điểm được thừa hưởng.

"Genetics plays a crucial role in understanding inherited diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That genetics plays a crucial role in determining our physical traits is undeniable.
Việc di truyền học đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm thể chất của chúng ta là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether genetic factors are solely responsible for the disease is not clear.
Liệu các yếu tố di truyền có hoàn toàn chịu trách nhiệm cho căn bệnh này hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How genetic engineering will impact future generations is a question that scientists are actively exploring.
Kỹ thuật di truyền sẽ tác động đến các thế hệ tương lai như thế nào là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang tích cực khám phá.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies genetics at university.
Cô ấy học di truyền học tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in genetic engineering.
Anh ấy không hứng thú với kỹ thuật di truyền.
Nghi vấn
Are genetic factors involved in this disease?
Các yếu tố di truyền có liên quan đến căn bệnh này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying genetic engineering for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học kỹ thuật di truyền được năm năm.
Phủ định
He won't have been researching the genetics of this disease for long when the funding runs out.
Anh ấy sẽ không nghiên cứu về di truyền học của căn bệnh này được lâu thì nguồn tài trợ sẽ hết.
Nghi vấn
Will they have been using genetic modification to improve crops for a decade by 2030?
Đến năm 2030, họ sẽ đã sử dụng biến đổi gen để cải thiện cây trồng trong một thập kỷ chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying genetic engineering for years before she finally got her PhD.
Cô ấy đã nghiên cứu kỹ thuật di truyền trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy lấy được bằng tiến sĩ.
Phủ định
They hadn't been considering genetic modifications to crops until the recent drought.
Họ đã không xem xét việc biến đổi gen cho cây trồng cho đến khi có đợt hạn hán gần đây.
Nghi vấn
Had the company been researching genetic links to the disease for very long before they announced the breakthrough?
Công ty đã nghiên cứu các liên kết di truyền với căn bệnh này được bao lâu trước khi họ công bố bước đột phá?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in genetics.
Cô ấy quan tâm đến di truyền học.
Phủ định
He does not have a genetic predisposition to that disease.
Anh ấy không có khuynh hướng di truyền đối với căn bệnh đó.
Nghi vấn
Does the university offer a course in genetics?
Trường đại học có cung cấp khóa học về di truyền học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetics".

Xét nghiệm di truyền và Đạo đức

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, xét nghiệm di truyền (genetic testing) ngày càng trở nên phổ biến, giúp cá nhân khám phá nguy cơ mắc bệnh, xác định nguồn gốc tổ tiên hoặc lập kế hoạch gia đình. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức phức tạp về quyền riêng tư dữ liệu di truyền, khả năng phân biệt đối xử và những quyết định khó khăn mà cá nhân phải đối mặt khi biết thông tin về gen của mình.

Di truyền hay Môi trường? (Nature vs. Nurture)

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận triết học và khoa học lâu đời về việc liệu các đặc điểm của con người (ví dụ: tính cách, trí thông minh, khả năng mắc bệnh) chủ yếu do di truyền ('nature') hay do môi trường nuôi dưỡng và trải nghiệm ('nurture') quyết định. Khoa học hiện đại cho thấy cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng và tương tác phức tạp với nhau để hình thành nên một cá thể.