(Top Banner Ad)
close-mouthed
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

close-mouthed

UK: /ˌkləʊsˈmaʊθt/ • US: /ˌkloʊsˈmaʊθt/

Nghĩa tiếng Việt

kín miệng kín tiếng giữ mồm giữ miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to speak freely; secretive; reticent.

Vietnamese Meaning

Kín miệng, không thích nói nhiều, giữ bí mật, dè dặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always a close-mouthed person, so it was difficult to know what he was thinking."

    "Anh ấy luôn là một người kín miệng, nên rất khó để biết anh ấy đang nghĩ gì."

  • "The suspect remained close-mouthed during the interrogation."

    "Nghi phạm giữ im lặng trong suốt quá trình thẩm vấn."

  • "She's very close-mouthed about her personal life."

    "Cô ấy rất kín tiếng về đời sống cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close-mouthed kín miệng, ít nói, không tiết lộ bí mật
Noun close-mouthedness tính kín miệng, sự ít nói, sự giữ bí mật
Adverb close-mouthedly một cách kín miệng, một cách ít nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mnt-ó-s (root for 'mouth')
Proto-Germanic
*munþaz
Old English
mūþ
Latin
claudere (to shut)
Latin
clausus (past participle of claudere)
Old French
clos (closed)
English
mouth (noun)
English
close (adjective)
English
close-mouthed (compound adjective, 17th century)

Nguồn gốc của 'close-mouthed'

Từ 'close-mouthed' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'close' (kín, đóng) và 'mouthed' (có miệng). 'Close' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere' (đóng lại) qua tiếng Pháp cổ 'clos'. 'Mouth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mūþ'. Khi ghép lại, 'close-mouthed' tạo ra hình ảnh một người 'đóng miệng', không nói gì, tượng trưng cho sự kín đáo, giữ bí mật hoặc ít nói. Từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'close-mouthed' thường được dùng để mô tả người có xu hướng giữ kín thông tin, không dễ dàng chia sẻ suy nghĩ hay cảm xúc. Khác với 'reserved' (kín đáo, dè dặt) vốn chỉ tính cách chung, 'close-mouthed' nhấn mạnh vào việc giữ kín thông tin. So với 'secretive' (hay giữ bí mật), 'close-mouthed' có thể chỉ đơn giản là do tính cách ít nói chứ không nhất thiết là có ý định che giấu điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + close-mouthed
  • unusually unusually close-mouthed
    (kín miệng một cách bất thường)
  • remarkably remarkably close-mouthed
    (kín miệng một cách đáng nể/đáng chú ý)
  • stubbornly stubbornly close-mouthed
    (cố chấp không hé răng, kín miệng một cách bướng bỉnh)
Verb + close-mouthed
  • remain remain close-mouthed (about something)
    (giữ im lặng, kín miệng (về điều gì đó))
  • stay stay close-mouthed (on a subject)
    (giữ im lặng, kín miệng (về một chủ đề))
  • keep keep close-mouthed
    (giữ kín miệng, không nói gì)
close-mouthed + Noun
  • person a close-mouthed person
    (một người kín miệng/ít nói)
  • individual a close-mouthed individual
    (một cá nhân kín tiếng/ít nói)

Idioms

  • remain close-mouthed about something

    giữ kín miệng, không tiết lộ điều gì đó

    "Despite repeated questions, she remained close-mouthed about her plans."

    (Mặc dù bị hỏi đi hỏi lại nhiều lần, cô ấy vẫn kín miệng về kế hoạch của mình.)

  • be a close-mouthed person

    là một người kín miệng, ít nói

    "He's always been a close-mouthed person, rarely sharing his feelings."

    (Anh ấy luôn là một người kín miệng, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-mouthed

adjective
Lật mặt

Kín miệng, không thích nói nhiều, giữ bí mật, dè dặt.

"He was always a close-mouthed person, so it was difficult to know what he was thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy, who was close-mouthed about his mission, never revealed any details.
Người do thám, người kín miệng về nhiệm vụ của mình, không bao giờ tiết lộ bất kỳ chi tiết nào.
Phủ định
The witness, who wasn't close-mouthed, shared everything he knew with the press.
Nhân chứng, người không kín miệng, đã chia sẻ mọi điều anh ta biết với báo chí.
Nghi vấn
Is he the kind of person who, when close-mouthed, can keep a secret?
Anh ấy có phải là kiểu người, khi kín miệng, có thể giữ bí mật không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so close-mouthed; I never know what he's thinking.
Chà, anh ấy kín miệng quá; tôi không bao giờ biết anh ấy đang nghĩ gì.
Phủ định
Goodness, she wasn't close-mouthed at all; she told everyone my secret!
Trời ơi, cô ấy chẳng kín miệng chút nào; cô ấy kể hết bí mật của tôi cho mọi người!
Nghi vấn
Oh, is he always so close-mouthed, or is it just around me?
Ồ, anh ấy lúc nào cũng kín miệng vậy sao, hay chỉ là khi ở gần tôi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The close-mouthed spy revealed no secrets during the interrogation.
Điệp viên kín miệng không tiết lộ bí mật nào trong quá trình thẩm vấn.
Phủ định
She wasn't close-mouthed about her opinions when the topic was something she cared about.
Cô ấy không kín tiếng về ý kiến của mình khi chủ đề là điều cô ấy quan tâm.
Nghi vấn
Is he usually so close-mouthed, or is he just having a bad day?
Anh ấy có thường kín tiếng như vậy không, hay chỉ là anh ấy đang có một ngày tồi tệ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is close-mouthed about his work, isn't he?
Anh ấy kín tiếng về công việc của mình, phải không?
Phủ định
She isn't close-mouthed, is she?
Cô ấy không kín tiếng, phải không?
Nghi vấn
They are close-mouthed, aren't they?
Họ kín tiếng, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is close-mouthed about her personal life.
Cô ấy kín tiếng về đời sống cá nhân của mình.
Phủ định
Isn't he close-mouthed about the company's secrets?
Có phải anh ta không kín tiếng về những bí mật của công ty?
Nghi vấn
Are they close-mouthed when discussing confidential matters?
Họ có kín tiếng khi thảo luận về những vấn đề bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-mouthed".

Sự Kín Đáo và Lòng Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp như pháp luật, y tế hoặc kinh doanh, việc giữ kín miệng (discretion) là một đức tính được coi trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy và khả năng giữ bí mật, điều cực kỳ quan trọng đối với thông tin nhạy cảm.

Kín Miệng và Sự Nghi Ngờ

Ngược lại, việc quá kín miệng đôi khi có thể bị nhìn nhận tiêu cực. Trong các tình huống xã hội hoặc khi cần giao tiếp cởi mở, một người quá 'close-mouthed' có thể bị coi là lạnh lùng, khó gần, né tránh, hoặc thậm chí gây nghi ngờ về động cơ của họ.