closed-source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of software for which the source code is not publicly available and which is typically proprietary.
Vietnamese Meaning
Chỉ phần mềm mà mã nguồn không được công khai và thường thuộc sở hữu độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Windows is a well-known example of closed-source software."
"Windows là một ví dụ nổi tiếng về phần mềm nguồn đóng."
-
"Most commercial operating systems are closed-source."
"Hầu hết các hệ điều hành thương mại đều là nguồn đóng."
-
"Closed-source software often requires a license agreement."
"Phần mềm nguồn đóng thường yêu cầu một thỏa thuận cấp phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open-source | mã nguồn mở (phần mềm mà mã nguồn được cung cấp công khai để mọi người có thể xem, sử dụng và sửa đổi) |
| Noun | source code | mã nguồn (tập hợp các hướng dẫn bằng ngôn ngữ lập trình mà máy tính có thể hiểu và thực hiện) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'closed-source' chủ yếu được dùng để mô tả các chương trình, phần mềm có bản quyền, bảo mật mã nguồn, không cho phép người dùng can thiệp, chỉnh sửa, hoặc phân phối lại mã nguồn một cách tự do. Nó trái ngược với 'open-source', nơi mã nguồn được cung cấp công khai để mọi người có thể sử dụng và sửa đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proprietary proprietary closed-source software (phần mềm độc quyền, mã nguồn đóng)
-
commercial commercial closed-source application (ứng dụng thương mại, mã nguồn đóng)
-
develop develop a closed-source program (phát triển một chương trình mã nguồn đóng)
-
use use a closed-source library (sử dụng một thư viện mã nguồn đóng)
Idioms
-
Keep something closed-source
giữ bí mật về mã nguồn, không chia sẻ công khai
"The company decided to keep their algorithm closed-source to maintain a competitive advantage."
(Công ty quyết định giữ thuật toán của họ ở dạng mã nguồn đóng để duy trì lợi thế cạnh tranh.)
-
The closed-source approach
phương pháp tiếp cận mã nguồn đóng
"The closed-source approach allows for greater control over the software's security."
(Phương pháp tiếp cận mã nguồn đóng cho phép kiểm soát tốt hơn tính bảo mật của phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed-source
tính từChỉ phần mềm mà mã nguồn không được công khai và thường thuộc sở hữu độc quyền.
"Windows is a well-known example of closed-source software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed-source".
