(Top Banner Ad)
denoting
C1
Động tính từ (Participle Adjective) C1 Ngôn ngữ học

denoting

UK: /dɪˈnəʊ.tɪŋ/ • US: /dɪˈnoʊ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị tượng trưng chỉ ra ghi chú cho biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a visible representation of something.

Vietnamese Meaning

Đóng vai trò là một biểu hiện hữu hình của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The red cross is universally recognized as denoting medical assistance."

    "Chữ thập đỏ được công nhận trên toàn cầu là biểu thị sự hỗ trợ y tế."

  • "A flashing light denoting danger."

    "Một ánh đèn nhấp nháy biểu thị nguy hiểm."

  • "The label denoting the expiration date."

    "Nhãn ghi ngày hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denote Biểu thị, chỉ rõ, thể hiện
Noun denotation Sự biểu thị, nghĩa đen (của một từ hoặc dấu hiệu)
Adjective denotative Có tính biểu thị, liên quan đến nghĩa đen
Adverb denotatively Một cách biểu thị, về mặt nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

symbolizing (tượng trưng hóa)designating (chỉ định)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Latin
notare
Latin
denotare
Old French
denoter
English
denote
English
denoting

Nguồn gốc 'Denoting'

Từ 'denoting' có gốc từ động từ 'denote', mà bản thân 'denote' lại bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'denotare'. 'Denotare' có nghĩa là 'đánh dấu xuống', 'chỉ ra' hoặc 'biểu thị rõ ràng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và 'notare' (nghĩa là 'đánh dấu, ghi chú'), vốn từ danh từ 'nota' (nghĩa là 'dấu hiệu, vết'). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'denoting' luôn xoay quanh việc chỉ rõ hoặc biểu thị một điều gì đó một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'denoting' là dạng V-ing của động từ 'denote', thường được dùng như một tính từ để mô tả cái gì đó biểu thị hoặc tượng trưng cho một cái gì khác. Nó nhấn mạnh hành động biểu thị đang diễn ra hoặc là một đặc điểm vốn có. Khác với 'indicating' (chỉ ra) ở chỗ 'denoting' mang tính chính xác và trực tiếp hơn, thường liên quan đến định nghĩa hoặc quy ước.
Trong ngữ cảnh này, 'denoting' chỉ sự rõ ràng trong việc xác định hoặc đặt tên. Nó khác với 'implying' (ám chỉ) ở chỗ 'denoting' trực tiếp và không mơ hồ. Từ này thường dùng trong các định nghĩa, quy tắc hoặc giải thích chính thức.

Prepositions

by with

Khi đi với 'by', 'denoting by' có nghĩa là biểu thị bằng cách nào đó. Ví dụ: 'The letter denoting a vowel' (chữ cái biểu thị một nguyên âm). Khi đi với 'with', 'denoting with' có nghĩa là biểu thị cùng với cái gì đó. Ví dụ: 'A flag denoting peace with a white dove' (một lá cờ biểu thị hòa bình cùng với một con chim bồ câu trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + denoting
  • symbol a symbol denoting
    (một biểu tượng biểu thị)
  • sign a sign denoting
    (một dấu hiệu biểu thị)
  • word a word denoting
    (một từ biểu thị)
  • gesture a gesture denoting
    (một cử chỉ biểu thị)
  • term a term denoting
    (một thuật ngữ biểu thị)
  • expression an expression denoting
    (một biểu cảm biểu thị)
Adjective + Noun + denoting
  • specific symbol a specific symbol denoting
    (một biểu tượng cụ thể biểu thị)
  • clear sign a clear sign denoting
    (một dấu hiệu rõ ràng biểu thị)
  • simple gesture a simple gesture denoting
    (một cử chỉ đơn giản biểu thị)

Idioms

  • a red flag denoting danger

    một lá cờ đỏ biểu thị nguy hiểm

    "The sudden drop in sales was a red flag denoting danger for the company."

    (Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một lá cờ đỏ biểu thị nguy hiểm cho công ty.)

  • a smile denoting happiness

    một nụ cười biểu thị hạnh phúc

    "Her genuine smile was clearly denoting happiness."

    (Nụ cười chân thật của cô ấy rõ ràng biểu thị hạnh phúc.)

  • a technical term denoting X

    một thuật ngữ kỹ thuật biểu thị X

    "'Algorithm' is a technical term denoting a set of instructions to solve a problem."

    ('Algorithm' là một thuật ngữ kỹ thuật biểu thị một tập hợp các hướng dẫn để giải quyết một vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denoting

Động tính từ (Participle Adjective)
Lật mặt

Đóng vai trò là một biểu hiện hữu hình của điều gì đó.

"The red cross is universally recognized as denoting medical assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denoting".

Màu sắc biểu thị ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu sắc thường được dùng để biểu thị những ý nghĩa và cảm xúc cụ thể. Ví dụ, màu đỏ thường biểu thị tình yêu, niềm đam mê hoặc sự nguy hiểm, trong khi màu xanh lá cây thường biểu thị thiên nhiên, sự tươi mới hoặc sự cho phép (như đèn giao thông). Sự hiểu biết về ý nghĩa biểu thị của màu sắc có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Cử chỉ và biểu tượng toàn cầu

Các cử chỉ và biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ, thường biểu thị các ý tưởng hoặc thông điệp. Ví dụ, biểu tượng trái tim thường biểu thị tình yêu hoặc tình cảm trên toàn cầu. Tuy nhiên, một số cử chỉ có thể biểu thị ý nghĩa khác nhau tùy theo nền văn hóa; ví dụ, giơ ngón tay cái lên ('thumbs up') biểu thị sự đồng ý ở phương Tây nhưng lại mang ý nghĩa xúc phạm ở một số nước Trung Đông.