(Top Banner Ad)
coerced migration
Xã hội học, Luật pháp quốc tế, Nhân quyền, Nghiên cứu di cư

coerced migration

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng bức
Noun coercion sự cưỡng chế, sự ép buộc
Adjective coercive có tính cưỡng chế
Verb migrate di cư
Noun migrant người di cư

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp quốc tế, Nhân quyền, Nghiên cứu di cư

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ark- (to hold, contain) & mei- (to change, move)
Latin
coercere (to restrain, shut in) & migrare (to move from one place to another)
Middle French
coercer & migration
Modern English
coerced migration

Nguồn gốc của sự cưỡng chế

Từ 'coerce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coercere', trong đó 'co-' (cùng nhau) kết hợp với 'arcere' (bao vây, ngăn chặn). Ban đầu, nó có nghĩa là giữ ai đó trong một giới hạn nhất định. Khi kết hợp với 'migration', nó mô tả một sự di chuyển bị giới hạn về lựa chọn, nơi con người bị đẩy đi bởi các thế lực bên ngoài thay vì tự nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coerced migration
  • Mass mass coerced migration
    (cuộc di cư cưỡng bức quy mô lớn)
  • Systemic systemic coerced migration
    (di cư cưỡng bức có hệ thống)
Verb + coerced migration
  • Experience experience coerced migration
    (trải qua tình trạng di cư cưỡng bức)
  • Prevent prevent coerced migration
    (ngăn chặn di cư cưỡng bức)

Idioms

  • At the point of a sword

    Dưới áp lực vũ lực (thường dẫn đến di cư cưỡng bức)

    "They were forced into coerced migration at the point of a sword."

    (Họ bị buộc phải di cư cưỡng bức dưới họng súng/lưỡi gươm.)

  • A flight from danger

    Một cuộc tháo chạy khỏi nguy hiểm (mô tả bản chất của coerced migration)

    "The coerced migration was essentially a desperate flight from danger."

    (Cuộc di cư cưỡng bức thực chất là một cuộc tháo chạy tuyệt vọng khỏi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coerced migration

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coerced migration".

Bối cảnh Lịch sử và Nhân đạo

Trong lịch sử phương Tây, 'coerced migration' thường được nhắc đến gắn liền với nạn buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương hoặc các cuộc trục xuất sắc tộc. Ngày nay, thuật ngữ này được các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc sử dụng để phân biệt với di cư tự nguyện, nhấn mạnh vào các yếu tố như buôn người, xung đột vũ trang và thảm họa môi trường khiến con người không còn lựa chọn nào khác ngoài việc rời bỏ quê hương.