(Top Banner Ad)
migrate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Địa lý, Công nghệ thông tin

migrate

UK: /maɪˈɡreɪt/ • US: /ˈmaɪ.ɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

di cư di trú chuyển đổi chuyển giao dời chỗ ở tái định cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move from one place to another, especially to live or work in a new country or region.

Vietnamese Meaning

Di cư, di trú, chuyển đến một nơi khác, đặc biệt là để sống hoặc làm việc ở một quốc gia hoặc khu vực mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many birds migrate south for the winter."

    "Nhiều loài chim di cư về phương nam vào mùa đông."

  • "Many people migrated from rural areas to cities in search of better opportunities."

    "Nhiều người di cư từ vùng nông thôn ra thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."

  • "The company plans to migrate its applications to the cloud."

    "Công ty dự định di chuyển các ứng dụng của mình lên đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migrant người di cư, người nhập cư
Noun migration sự di cư, cuộc di cư
Adjective migratory có tính di cư, thuộc về di cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Địa lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
English
migrate

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'migrate' có nguồn gốc từ 'migrare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'di chuyển từ nơi này sang nơi khác' hoặc 'thay đổi nơi ở'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ sự di chuyển của con người hoặc động vật từ môi trường sống hoặc quê hương của họ, thường là vì lý do mùa vụ, tìm kiếm thức ăn hoặc cơ hội tốt hơn.

Usage Note

Từ 'migrate' thường được dùng để chỉ sự di chuyển của con người, động vật (đặc biệt là chim), hoặc thậm chí cả dữ liệu và hệ thống (trong lĩnh vực công nghệ thông tin). Khác với 'emigrate' (xuất cư) và 'immigrate' (nhập cư), 'migrate' tập trung vào hành động di chuyển nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh đến việc rời khỏi hoặc đến một quốc gia cụ thể. 'Relocate' cũng có nghĩa là di chuyển, nhưng thường mang tính chất thay đổi địa điểm làm việc hoặc sinh sống trong cùng một quốc gia hoặc khu vực.

Prepositions

to from

'- migrate to (a place)': Di cư đến một địa điểm nào đó. Ví dụ: Many people migrate to big cities for better job opportunities.
- migrate from (a place)': Di cư từ một địa điểm nào đó. Ví dụ: Birds migrate from northern countries to warmer regions in the winter.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + migrate
  • Birds Birds migrate south for the winter.
    (Chim di cư về phía nam để tránh đông.)
  • Animals Animals migrate long distances in search of food.
    (Động vật di cư những quãng đường dài để tìm kiếm thức ăn.)
  • People People migrate for better job opportunities.
    (Con người di cư để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
migrate + Giới từ
  • to Many young people migrate to big cities.
    (Nhiều người trẻ di cư đến các thành phố lớn.)
  • from They migrate from rural areas to urban centers.
    (Họ di cư từ các vùng nông thôn đến các trung tâm đô thị.)
  • between The data can migrate between different servers.
    (Dữ liệu có thể di chuyển giữa các máy chủ khác nhau.)
Trạng từ + migrate
  • seasonally Swallows migrate seasonally.
    (Chim én di cư theo mùa.)
  • permanently Some families migrate permanently to new countries.
    (Một số gia đình di cư vĩnh viễn sang các quốc gia mới.)

Idioms

  • migrate to greener pastures

    di cư/chuyển đến một nơi hoặc tình huống tốt đẹp hơn (thường để tìm kiếm công việc, cuộc sống hoặc cơ hội tốt hơn)

    "After working there for years, she decided to migrate to greener pastures in a new company."

    (Sau nhiều năm làm việc ở đó, cô ấy quyết định chuyển sang một công ty mới với những cơ hội tốt hơn.)

  • data migration

    sự di chuyển dữ liệu (quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một hệ thống máy tính, định dạng hoặc vị trí lưu trữ này sang hệ thống khác)

    "The company is undergoing a major data migration to a new cloud system."

    (Công ty đang thực hiện một cuộc di chuyển dữ liệu lớn sang hệ thống đám mây mới.)

  • mass migration

    sự di cư ồ ạt, làn sóng di cư lớn (của người hoặc động vật với số lượng lớn)

    "The war caused a mass migration of refugees."

    (Chiến tranh đã gây ra một cuộc di cư ồ ạt của những người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migrate

Động từ
Lật mặt

Di cư, di trú, chuyển đến một nơi khác, đặc biệt là để sống hoặc làm việc ở một quốc gia hoặc khu vực mới.

"Many birds migrate south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migrate".

Đại Di Cư ở Hoa Kỳ

Đại Di Cư (The Great Migration) là một giai đoạn lịch sử quan trọng ở Hoa Kỳ từ năm 1916 đến 1970, khi khoảng sáu triệu người Mỹ gốc Phi di chuyển từ các bang phía Nam nông thôn đến các thành phố công nghiệp ở phía Bắc và Tây. Họ tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn, thoát khỏi sự phân biệt chủng tộc khắc nghiệt và bạo lực ở miền Nam.

Di Cư của Động Vật

Hiện tượng di cư của động vật là một phần quan trọng của hệ sinh thái toàn cầu, thường diễn ra theo mùa để tìm kiếm thức ăn, nơi sinh sản hoặc khí hậu thuận lợi. Ví dụ nổi bật bao gồm đàn linh dương đầu bò hàng triệu con di chuyển qua Serengeti ở Châu Phi, hay hành trình di cư xuyên lục địa của bướm chúa (Monarch butterfly) để tìm kiếm khí hậu ấm áp hơn.