coexistence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of living together or existing at the same time or in the same place.
Vietnamese Meaning
Sự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coexistence of different cultures enriches our society."
"Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội của chúng ta."
-
"The program promotes the peaceful coexistence of different ethnic groups."
"Chương trình thúc đẩy sự cùng tồn tại hòa bình của các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"Scientists are studying the coexistence of various species in the ecosystem."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự cùng tồn tại của các loài khác nhau trong hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coexist | cùng tồn tại |
| Adjective | coexistent | cùng tồn tại, đồng thời tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coexistence' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hòa hợp, chấp nhận lẫn nhau giữa các cá thể, nhóm, hoặc hệ thống khác biệt. Nó khác với 'existence' (sự tồn tại) ở chỗ nhấn mạnh yếu tố 'cùng' (co-). So với 'living together', 'coexistence' bao hàm ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phạm vi sinh sống mà còn áp dụng cho các ý tưởng, niềm tin, hoặc hệ thống chính trị.
Prepositions
'coexistence of' ám chỉ sự cùng tồn tại của một đối tượng với chính nó ở các trạng thái khác nhau hoặc với các yếu tố thành phần. 'coexistence with' ám chỉ sự cùng tồn tại giữa đối tượng và một đối tượng khác. 'coexistence between' nhấn mạnh sự cùng tồn tại giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường là với sự hòa bình và tôn trọng lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful coexistence (sự cùng tồn tại hòa bình)
-
harmonious coexistence (sự cùng tồn tại hài hòa)
-
fragile coexistence (sự cùng tồn tại mong manh)
-
promote coexistence (thúc đẩy sự cùng tồn tại)
-
ensure coexistence (đảm bảo sự cùng tồn tại)
-
threaten coexistence (đe dọa sự cùng tồn tại)
Idioms
-
live and let live
mình sống và để người khác sống; tôn trọng sự khác biệt của người khác
"We should live and let live, even if we don't agree with everyone's choices."
(Chúng ta nên sống và để người khác sống, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với lựa chọn của mọi người.)
-
in peace and harmony
sống trong hòa bình và hòa hợp
"The goal is for all cultures to live in peace and harmony."
(Mục tiêu là tất cả các nền văn hóa sống trong hòa bình và hòa hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coexistence
nounSự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.
"The coexistence of different cultures enriches our society."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that coexistence is the key to a peaceful future. |
Họ tin rằng sự cùng tồn tại là chìa khóa cho một tương lai hòa bình. |
| Phủ định | We cannot deny that their coexistence has brought about significant changes. |
Chúng ta không thể phủ nhận rằng sự cùng tồn tại của họ đã mang lại những thay đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | Is coexistence something which everyone strives for? |
Sự cùng tồn tại có phải là điều mà mọi người đều hướng tới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Recognizing our differences, embracing diversity, and fostering understanding, the coexistence of various cultures enriches our society. |
Nhận ra sự khác biệt của chúng ta, đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng sự hiểu biết, sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta. |
| Phủ định | Without empathy, tolerance, and respect, the coexistence of conflicting ideologies is nearly impossible. |
Nếu không có sự đồng cảm, khoan dung và tôn trọng, sự cùng tồn tại của các hệ tư tưởng xung đột là gần như không thể. |
| Nghi vấn | Considering our planet's limited resources, can humanity truly achieve a sustainable coexistence with nature, or will our greed lead to its destruction? |
Xem xét các nguồn tài nguyên hạn chế của hành tinh chúng ta, liệu nhân loại có thực sự đạt được sự cùng tồn tại bền vững với thiên nhiên hay lòng tham của chúng ta sẽ dẫn đến sự hủy diệt của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexistence".
