(Top Banner Ad)
coexistence
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Sinh thái học

coexistence

UK: /ˌkəʊɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˌkoʊɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự chung sống sự cộng tồn sự cùng tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of living together or existing at the same time or in the same place.

Vietnamese Meaning

Sự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coexistence of different cultures enriches our society."

    "Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội của chúng ta."

  • "The program promotes the peaceful coexistence of different ethnic groups."

    "Chương trình thúc đẩy sự cùng tồn tại hòa bình của các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "Scientists are studying the coexistence of various species in the ecosystem."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự cùng tồn tại của các loài khác nhau trong hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coexist cùng tồn tại
Adjective coexistent cùng tồn tại, đồng thời tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coexistere
English
coexistence

Nguồn gốc từ 'Coexistence'

Từ 'coexistence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coexistere', có nghĩa là 'cùng tồn tại'. Nó phản ánh ý tưởng về sự sống chung hòa bình giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau trong xã hội.

Usage Note

Từ 'coexistence' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hòa hợp, chấp nhận lẫn nhau giữa các cá thể, nhóm, hoặc hệ thống khác biệt. Nó khác với 'existence' (sự tồn tại) ở chỗ nhấn mạnh yếu tố 'cùng' (co-). So với 'living together', 'coexistence' bao hàm ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phạm vi sinh sống mà còn áp dụng cho các ý tưởng, niềm tin, hoặc hệ thống chính trị.

Prepositions

of with between

'coexistence of' ám chỉ sự cùng tồn tại của một đối tượng với chính nó ở các trạng thái khác nhau hoặc với các yếu tố thành phần. 'coexistence with' ám chỉ sự cùng tồn tại giữa đối tượng và một đối tượng khác. 'coexistence between' nhấn mạnh sự cùng tồn tại giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường là với sự hòa bình và tôn trọng lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coexistence
  • peaceful coexistence
    (sự cùng tồn tại hòa bình)
  • harmonious coexistence
    (sự cùng tồn tại hài hòa)
  • fragile coexistence
    (sự cùng tồn tại mong manh)
Verb + coexistence
  • promote coexistence
    (thúc đẩy sự cùng tồn tại)
  • ensure coexistence
    (đảm bảo sự cùng tồn tại)
  • threaten coexistence
    (đe dọa sự cùng tồn tại)

Idioms

  • live and let live

    mình sống và để người khác sống; tôn trọng sự khác biệt của người khác

    "We should live and let live, even if we don't agree with everyone's choices."

    (Chúng ta nên sống và để người khác sống, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với lựa chọn của mọi người.)

  • in peace and harmony

    sống trong hòa bình và hòa hợp

    "The goal is for all cultures to live in peace and harmony."

    (Mục tiêu là tất cả các nền văn hóa sống trong hòa bình và hòa hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coexistence

noun
Lật mặt

Sự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

"The coexistence of different cultures enriches our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that coexistence is the key to a peaceful future.
Họ tin rằng sự cùng tồn tại là chìa khóa cho một tương lai hòa bình.
Phủ định
We cannot deny that their coexistence has brought about significant changes.
Chúng ta không thể phủ nhận rằng sự cùng tồn tại của họ đã mang lại những thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Is coexistence something which everyone strives for?
Sự cùng tồn tại có phải là điều mà mọi người đều hướng tới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recognizing our differences, embracing diversity, and fostering understanding, the coexistence of various cultures enriches our society.
Nhận ra sự khác biệt của chúng ta, đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng sự hiểu biết, sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
Phủ định
Without empathy, tolerance, and respect, the coexistence of conflicting ideologies is nearly impossible.
Nếu không có sự đồng cảm, khoan dung và tôn trọng, sự cùng tồn tại của các hệ tư tưởng xung đột là gần như không thể.
Nghi vấn
Considering our planet's limited resources, can humanity truly achieve a sustainable coexistence with nature, or will our greed lead to its destruction?
Xem xét các nguồn tài nguyên hạn chế của hành tinh chúng ta, liệu nhân loại có thực sự đạt được sự cùng tồn tại bền vững với thiên nhiên hay lòng tham của chúng ta sẽ dẫn đến sự hủy diệt của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexistence".

Đa văn hóa

Sự cùng tồn tại thường được liên kết với đa văn hóa, nơi các nền văn hóa khác nhau sống chung và tôn trọng lẫn nhau trong cùng một xã hội.

Tôn giáo

Trong bối cảnh tôn giáo, 'coexistence' đề cập đến khả năng các tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hòa bình trong cùng một khu vực hoặc quốc gia.