(Top Banner Ad)
harmonious existence
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Triết học, Xã hội học, Sinh thái học

harmonious existence

UK: /hɑːˈməʊniəs ɪɡˈzɪstəns/ • US: /hɑːrˈmoʊniəs ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại hài hòa cuộc sống hài hòa sự chung sống hòa thuận trạng thái sống hòa hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful and cooperative living or being.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái sống hoặc tồn tại hòa bình và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ultimate goal is to achieve a harmonious existence with the environment."

    "Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tồn tại hài hòa với môi trường."

  • "Many ancient philosophies advocate for a harmonious existence as the key to happiness."

    "Nhiều triết lý cổ đại ủng hộ sự tồn tại hài hòa như là chìa khóa cho hạnh phúc."

  • "The community strives to create a harmonious existence among its diverse members."

    "Cộng đồng cố gắng tạo ra một sự tồn tại hài hòa giữa các thành viên đa dạng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa, sự hòa thuận
Verb harmonize hòa hợp, làm hài hòa, làm cho phù hợp
Adverb harmoniously một cách hòa hợp, hài hòa, hòa thuận
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có

Synonyms

peaceful coexistence (sự chung sống hòa bình)harmonious living (cuộc sống hòa thuận)balanced life (cuộc sống cân bằng)

Antonyms

conflictual existence (sự tồn tại đầy xung đột)discordant existence (sự tồn tại bất hòa)

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia) - joint, proportion, harmony
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony (from which 'harmonious' derives)
Latin
exsistere - to stand out, appear, come forth, exist
Old French
existence
English
existence

Nguồn gốc 'Harmonious'

Từ 'harmonious' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là sự khớp nối, tỷ lệ cân đối, và sự hòa hợp. Trong thần thoại Hy Lạp, Harmonia là nữ thần của sự hòa thuận và đồng điệu, con gái của Aphrodite và Ares, tượng trưng cho sự gắn kết và hòa bình.

Nguồn gốc 'Existence'

Từ 'existence' (sự tồn tại) có gốc từ động từ 'exsistere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đứng lên, nổi bật, xuất hiện' hay 'trồi lên'. Nó gợi lên hình ảnh một cái gì đó từ trạng thái tiềm ẩn bước ra, hiển hiện rõ ràng trong thực tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái lý tưởng nơi các cá nhân, nhóm, hoặc thậm chí các yếu tố của tự nhiên, chung sống một cách hài hòa, không có xung đột hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và tương tác tích cực giữa các thành phần.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ một bối cảnh hoặc môi trường: 'living in harmonious existence'. Khi sử dụng 'with', nó ám chỉ sự hòa hợp giữa các đối tượng: 'harmonious existence with nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonious existence
  • peaceful peaceful harmonious existence
    (sự tồn tại hòa bình và hòa hợp)
  • mutual mutual harmonious existence
    (sự cùng tồn tại hòa hợp)
  • sustainable sustainable harmonious existence
    (sự tồn tại hòa hợp bền vững)
  • balanced balanced harmonious existence
    (sự tồn tại cân bằng và hòa hợp)
Verb + harmonious existence
  • foster foster harmonious existence
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tồn tại hòa hợp)
  • promote promote harmonious existence
    (khuyến khích/đề cao sự tồn tại hòa hợp)
  • ensure ensure harmonious existence
    (đảm bảo sự tồn tại hòa hợp)
  • achieve achieve harmonious existence
    (đạt được sự tồn tại hòa hợp)
  • maintain maintain harmonious existence
    (duy trì sự tồn tại hòa hợp)
  • live in live in harmonious existence
    (sống trong sự tồn tại hòa hợp)
Prepositional Phrase
  • for for harmonious existence
    (vì sự tồn tại hòa hợp)
  • in in harmonious existence with
    (trong sự tồn tại hòa hợp với)

Idioms

  • strive for harmonious existence

    phấn đấu vì/cho sự tồn tại hòa hợp

    "Nations must strive for harmonious existence despite their differences."

    (Các quốc gia phải phấn đấu vì sự tồn tại hòa hợp bất chấp những khác biệt của họ.)

  • live in harmonious existence with

    sống trong sự tồn tại hòa hợp với

    "Humans and nature can live in harmonious existence if we respect the environment."

    (Con người và thiên nhiên có thể sống trong sự tồn tại hòa hợp nếu chúng ta tôn trọng môi trường.)

  • ensure harmonious existence

    đảm bảo sự tồn tại hòa hợp

    "Good governance is essential to ensure harmonious existence within a society."

    (Quản trị tốt là yếu tố cần thiết để đảm bảo sự tồn tại hòa hợp trong một xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonious existence

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một trạng thái sống hoặc tồn tại hòa bình và hợp tác.

"The ultimate goal is to achieve a harmonious existence with the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonious existence".

Đa văn hóa và Sự Hòa hợp

Ở nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, mục tiêu của chủ nghĩa đa văn hóa là thúc đẩy sự 'tồn tại hòa hợp' giữa các nhóm sắc tộc, tôn giáo và văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng để cùng phát triển.

Môi trường và Con người

Khái niệm 'tồn tại hòa hợp' cũng rất quan trọng trong phong trào môi trường, nơi nó đề cập đến mối quan hệ lý tưởng giữa con người và thiên nhiên. Mục tiêu là để con người sống một cách bền vững, không làm tổn hại đến môi trường, mà cùng tồn tại và phát triển.