antagonism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Active hostility or opposition; deep-seated dislike.
Vietnamese Meaning
Sự đối kháng chủ động hoặc phản đối; sự không thích sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a history of antagonism between the two political parties."
"Có một lịch sử đối kháng giữa hai đảng phái chính trị."
-
"The antagonism he felt towards his boss was palpable."
"Sự đối kháng mà anh ta cảm thấy đối với ông chủ của mình là rất rõ ràng."
-
"Their antagonism has only deepened since the election."
"Sự đối kháng của họ chỉ trở nên sâu sắc hơn kể từ cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antagonist | Đối thủ, người chống đối (trong một câu chuyện hoặc tình huống) - Đối thủ, người chống đối |
| Verb | antagonize | Gây hấn, chọc giận - Khiêu khích, làm cho ai đó trở nên thù địch |
| Adjective | antagonistic | Có tính chất đối kháng, thù địch - Thể hiện sự phản đối hoặc không thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Antagonism biểu thị một sự thù địch hoặc phản đối mạnh mẽ và thường kéo dài, khác với 'dislike' đơn thuần. Nó thường ám chỉ một mối quan hệ căng thẳng và đối đầu. So sánh với 'hostility' (thù địch), 'antagonism' có thể mang sắc thái lý trí hơn, trong khi 'hostility' thường gắn liền với cảm xúc giận dữ.
Prepositions
'Antagonism between' dùng để chỉ sự đối kháng giữa hai hoặc nhiều bên. 'Antagonism towards' dùng để chỉ sự đối kháng hướng tới một đối tượng cụ thể. 'Antagonism against' tương tự 'towards', nhưng có thể mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter antagonism (Sự đối kháng gay gắt)
-
deep-seated deep-seated antagonism (Sự đối kháng ăn sâu)
-
mutual mutual antagonism (Sự đối kháng lẫn nhau)
-
arouse arouse antagonism (Gây ra sự đối kháng)
-
create create antagonism (Tạo ra sự đối kháng)
-
overcome overcome antagonism (Vượt qua sự đối kháng)
Idioms
-
There is no antagonism between A and B
Không có sự đối kháng nào giữa A và B
"There is no antagonism between the two companies; they often collaborate on projects."
(Không có sự đối kháng nào giữa hai công ty; họ thường xuyên hợp tác trong các dự án.)
-
Fuel the antagonism
Thêm dầu vào lửa, làm tăng sự đối kháng
"The politician's inflammatory remarks only fueled the antagonism between the two groups."
(Những lời lẽ kích động của chính trị gia chỉ làm tăng thêm sự đối kháng giữa hai nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antagonism
Danh từSự đối kháng chủ động hoặc phản đối; sự không thích sâu sắc.
"There's a history of antagonism between the two political parties."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The longstanding antagonism between the two companies is seen as being fueled by years of unfair competition. |
Sự đối kháng lâu dài giữa hai công ty được xem là bị thúc đẩy bởi nhiều năm cạnh tranh không công bằng. |
| Phủ định | The peace treaty was not viewed as being influenced by any antagonistic feelings between the nations. |
Hiệp ước hòa bình không được xem là bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cảm xúc thù địch nào giữa các quốc gia. |
| Nghi vấn | Was the company's failure believed to be caused by antagonistic actions from its competitors? |
Có phải sự thất bại của công ty được cho là do những hành động thù địch từ các đối thủ cạnh tranh gây ra không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the growing antagonism between the two departments was a major concern. |
Cô ấy nói rằng sự đối kháng ngày càng tăng giữa hai phòng ban là một mối lo ngại lớn. |
| Phủ định | He told me that he wasn't antagonistic towards the new proposals. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phản đối các đề xuất mới. |
| Nghi vấn | She asked if there was any antagonism left after the negotiations. |
Cô ấy hỏi liệu có còn sự đối kháng nào sau các cuộc đàm phán không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the two factions will have been showing antagonistic behavior for almost a year. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, hai phe sẽ thể hiện hành vi thù địch trong gần một năm. |
| Phủ định | The countries won't have been demonstrating antagonism towards each other if the peace treaty holds. |
Các quốc gia sẽ không thể hiện sự đối kháng lẫn nhau nếu hiệp ước hòa bình được duy trì. |
| Nghi vấn | Will the employees have been feeling antagonism toward the new management before the merger is finalized? |
Liệu các nhân viên đã cảm thấy sự thù địch đối với ban quản lý mới trước khi việc sáp nhập được hoàn tất hay chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are showing antagonism towards the new management. |
Họ đang thể hiện sự đối kháng với ban quản lý mới. |
| Phủ định | She isn't being antagonistic towards her colleagues; she's just being assertive. |
Cô ấy không hề tỏ ra đối đầu với đồng nghiệp; cô ấy chỉ đang quyết đoán thôi. |
| Nghi vấn | Are you feeling antagonism about the proposed changes? |
Bạn có đang cảm thấy sự đối kháng về những thay đổi được đề xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antagonism".
