(Top Banner Ad)
cognitive burden
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công thái học

cognitive burden

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈbɜːdn/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng nhận thức áp lực nhận thức tải nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of mental effort used in working memory. It includes effort associated with both task-relevant processing and the use of control processes to regulate task performance.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong bộ nhớ làm việc. Nó bao gồm nỗ lực liên quan đến cả xử lý liên quan đến nhiệm vụ và việc sử dụng các quy trình kiểm soát để điều chỉnh hiệu suất nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cognitive burden of learning a new language can be significant."

    "Gánh nặng nhận thức của việc học một ngôn ngữ mới có thể rất lớn."

  • "Reducing the cognitive burden on users can improve the usability of a website."

    "Giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng có thể cải thiện khả năng sử dụng của một trang web."

  • "Multitasking often increases cognitive burden and decreases productivity."

    "Đa nhiệm thường làm tăng gánh nặng nhận thức và giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition nhận thức, tri thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Verb burden gây gánh nặng
Adjective burdensome nặng nề, khó khăn

Synonyms

mental workload (khối lượng công việc tinh thần)cognitive load (tải nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognitive
English
burden
English
cognitive burden

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' xuất phát từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận thức'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ các quá trình liên quan đến trí tuệ và sự hiểu biết. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thuộc về nhận thức' hoặc 'liên quan đến tư duy'.

Nguồn gốc của 'Burden'

Từ 'burden' trong tiếng Anh có nghĩa là 'gánh nặng'. Nó ám chỉ một điều gì đó khó khăn hoặc gây áp lực. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch nó là 'gánh nặng', 'trọng trách', hoặc 'áp lực'.

Usage Note

‘Cognitive burden’ ám chỉ gánh nặng hoặc áp lực mà các quá trình nhận thức (như trí nhớ, sự chú ý, giải quyết vấn đề) phải chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người phải xử lý quá nhiều thông tin hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc, dẫn đến giảm hiệu suất và tăng khả năng mắc lỗi. Khác với 'mental workload' (khối lượng công việc tinh thần) vốn mang tính định lượng hơn, 'cognitive burden' nhấn mạnh khía cạnh chất lượng của trải nghiệm nhận thức, tức là cảm giác bị quá tải và căng thẳng về mặt tinh thần.

Prepositions

of on

‘Burden of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra gánh nặng. Ví dụ: ‘the burden of responsibility’. ‘Burden on’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống chịu gánh nặng. Ví dụ: ‘the burden on the healthcare system’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive burden
  • high high cognitive burden
    (gánh nặng nhận thức cao)
  • heavy heavy cognitive burden
    (gánh nặng nhận thức lớn)
  • increased increased cognitive burden
    (gánh nặng nhận thức gia tăng)
Verb + cognitive burden
  • reduce reduce cognitive burden
    (giảm gánh nặng nhận thức)
  • minimize minimize cognitive burden
    (tối thiểu hóa gánh nặng nhận thức)
  • experience experience cognitive burden
    (trải qua gánh nặng nhận thức)
Preposition + cognitive burden
  • under under cognitive burden
    (dưới gánh nặng nhận thức)
  • with with cognitive burden
    (với gánh nặng nhận thức)
  • from from cognitive burden
    (từ gánh nặng nhận thức)

Idioms

  • under the cognitive burden

    chịu áp lực tinh thần hoặc trí tuệ lớn

    "The students were under a significant cognitive burden during the exam period."

    (Các sinh viên phải chịu một gánh nặng nhận thức đáng kể trong kỳ thi.)

  • lighten the cognitive burden

    giảm bớt gánh nặng tinh thần hoặc trí tuệ

    "The new software helps to lighten the cognitive burden on the employees."

    (Phần mềm mới giúp giảm bớt gánh nặng nhận thức cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive burden

Danh từ
Lật mặt

Tổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong bộ nhớ làm việc. Nó bao gồm nỗ lực liên quan đến cả xử lý liên quan đến nhiệm vụ và việc sử dụng các quy trình kiểm soát để điều chỉnh hiệu suất nhiệm vụ.

"The cognitive burden of learning a new language can be significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a task requires complex multitasking, it increases the cognitive burden.
Nếu một nhiệm vụ đòi hỏi đa nhiệm phức tạp, nó làm tăng gánh nặng nhận thức.
Phủ định
When students don't get enough sleep, it does not alleviate the cognitive burden.
Khi học sinh không ngủ đủ giấc, nó không làm giảm gánh nặng nhận thức.
Nghi vấn
If information is poorly organized, does it increase the cognitive burden?
Nếu thông tin được tổ chức kém, nó có làm tăng gánh nặng nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive burden".

Sự quan trọng của việc giảm tải nhận thức trong thiết kế giao diện người dùng

Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), việc giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng là rất quan trọng. Một giao diện được thiết kế tốt sẽ dễ sử dụng và trực quan, giúp người dùng hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả mà không cần phải suy nghĩ quá nhiều. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người dùng có khả năng nhận thức hạn chế hoặc những người đang phải đối mặt với nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Ảnh hưởng của thông tin quá tải (information overload) đối với khả năng ra quyết định

Thông tin quá tải có thể gây ra gánh nặng nhận thức lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ra quyết định của con người. Khi có quá nhiều thông tin để xử lý, chúng ta có thể cảm thấy bối rối, căng thẳng và khó đưa ra lựa chọn sáng suốt. Việc giảm bớt thông tin không cần thiết và sắp xếp thông tin một cách rõ ràng có thể giúp giảm gánh nặng nhận thức và cải thiện khả năng ra quyết định.