(Top Banner Ad)
cognitive load
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục, Thiết kế

cognitive load

UK: /ˈkɒɡnətɪv ləʊd/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv loʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải nhận thức gánh nặng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of mental effort being used in the working memory.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong trí nhớ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher tried to reduce the cognitive load on the students by breaking down the task into smaller steps."

    "Giáo viên đã cố gắng giảm tải nhận thức cho học sinh bằng cách chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn."

  • "The website's cluttered design increased the cognitive load for users."

    "Thiết kế lộn xộn của trang web làm tăng tải nhận thức cho người dùng."

  • "Instructional designers aim to minimize extraneous cognitive load to improve learning outcomes."

    "Các nhà thiết kế sư phạm hướng đến việc giảm thiểu tải nhận thức không cần thiết để cải thiện kết quả học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Sự nhận thức, quá trình tư duy
Adjective Cognitive Liên quan đến nhận thức
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức
Noun Overload Sự quá tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere (to get to know)
Middle English
lode (a way, course, or weight)
Modern English
cognitive load (Psychology term, 1980s)

Nguồn gốc tâm lý học

Thuật ngữ 'Cognitive load' (Tải nhận thức) được John Sweller phát triển vào cuối những năm 1980. Nó ví bộ não con người như một bộ xử lý máy tính có dung lượng bộ nhớ làm việc (working memory) hữu hạn. Khi lượng thông tin nạp vào vượt quá khả năng xử lý, chúng ta rơi vào tình trạng quá tải.

Sự kết hợp giữa tư duy và sức nặng

Từ 'cognitive' xuất phát từ tiếng Latinh 'cognoscere' (biết), trong khi 'load' ám chỉ một gánh nặng vật lý. Sự kết hợp này mô phỏng việc xử lý thông tin như một hành động 'gánh vác' các đơn vị dữ liệu trong tâm trí.

Usage Note

Cognitive load đề cập đến nguồn lực nhận thức được sử dụng trong quá trình xử lý thông tin. Nó liên quan đến lượng thông tin mà trí nhớ làm việc (working memory) có thể xử lý cùng một lúc. Cognitive load cao có thể dẫn đến giảm hiệu suất, trong khi cognitive load thấp có thể dẫn đến thiếu kích thích. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, thiết kế giao diện người dùng và tương tác người-máy.

Prepositions

on of

* **on:** Chỉ sự tác động lên cognitive load (ví dụ: 'The task puts a high cognitive load on the user.').
* **of:** Chỉ cognitive load của một cái gì đó (ví dụ: 'The cognitive load of this activity is high.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive load
  • High high cognitive load
    (tải nhận thức cao (nhiều thông tin khó))
  • Extraneous extraneous cognitive load
    (tải nhận thức ngoại lai (thông tin dư thừa, gây xao nhãng))
  • Intrinsic intrinsic cognitive load
    (tải nhận thức nội tại (độ khó tự thân của nhiệm vụ))
Verb + cognitive load
  • Reduce reduce cognitive load
    (giảm tải nhận thức)
  • Increase increase cognitive load
    (làm tăng tải nhận thức)
  • Manage manage cognitive load
    (kiểm soát/quản lý tải nhận thức)

Idioms

  • Cognitive overload

    Quá tải nhận thức (tình trạng không thể xử lý thêm thông tin)

    "The complex instructions led to cognitive overload for the students."

    (Những chỉ dẫn phức tạp đã dẫn đến tình trạng quá tải nhận thức cho các học sinh.)

  • Lighten the cognitive load

    Làm nhẹ bớt gánh nặng tư duy

    "Good UI design helps to lighten the cognitive load for users."

    (Thiết kế giao diện tốt giúp làm nhẹ bớt gánh nặng tư duy cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive load

noun
Lật mặt

Tổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong trí nhớ làm việc.

"The teacher tried to reduce the cognitive load on the students by breaking down the task into smaller steps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cognitive load of this task is quite high, isn't it?
Khối lượng nhận thức của nhiệm vụ này khá cao, phải không?
Phủ định
The cognitive load wasn't overwhelming for the students, was it?
Khối lượng nhận thức không quá tải đối với học sinh, phải không?
Nghi vấn
Students often experience high cognitive load when learning complex topics, don't they?
Học sinh thường trải nghiệm khối lượng nhận thức cao khi học các chủ đề phức tạp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive load".

Thiết kế trải nghiệm người dùng (UX)

Trong kỷ nguyên số, 'cognitive load' là một khái niệm then chốt trong thiết kế UX. Các nhà thiết kế luôn cố gắng giảm thiểu số lượng lựa chọn và các yếu tố gây xao nhãng trên màn hình để người dùng có thể hoàn thành mục tiêu một cách trực giác mà không cần suy nghĩ quá nhiều.

Lý thuyết học tập hiện đại

Trong giáo dục phương Tây, giáo viên được đào tạo để cấu trúc bài giảng sao cho phù hợp với 'cognitive load' của học sinh, chia nhỏ kiến thức (chunking) để tránh việc học sinh 'đứng máy' khi tiếp nhận quá nhiều kiến thức mới cùng lúc.