cognitive load
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total amount of mental effort being used in the working memory.
Vietnamese Meaning
Tổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong trí nhớ làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher tried to reduce the cognitive load on the students by breaking down the task into smaller steps."
"Giáo viên đã cố gắng giảm tải nhận thức cho học sinh bằng cách chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn."
-
"The website's cluttered design increased the cognitive load for users."
"Thiết kế lộn xộn của trang web làm tăng tải nhận thức cho người dùng."
-
"Instructional designers aim to minimize extraneous cognitive load to improve learning outcomes."
"Các nhà thiết kế sư phạm hướng đến việc giảm thiểu tải nhận thức không cần thiết để cải thiện kết quả học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cognition | Sự nhận thức, quá trình tư duy |
| Adjective | Cognitive | Liên quan đến nhận thức |
| Adverb | Cognitively | Về mặt nhận thức |
| Noun | Overload | Sự quá tải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cognitive load đề cập đến nguồn lực nhận thức được sử dụng trong quá trình xử lý thông tin. Nó liên quan đến lượng thông tin mà trí nhớ làm việc (working memory) có thể xử lý cùng một lúc. Cognitive load cao có thể dẫn đến giảm hiệu suất, trong khi cognitive load thấp có thể dẫn đến thiếu kích thích. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, thiết kế giao diện người dùng và tương tác người-máy.
Prepositions
* **on:** Chỉ sự tác động lên cognitive load (ví dụ: 'The task puts a high cognitive load on the user.').
* **of:** Chỉ cognitive load của một cái gì đó (ví dụ: 'The cognitive load of this activity is high.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high cognitive load (tải nhận thức cao (nhiều thông tin khó))
-
Extraneous extraneous cognitive load (tải nhận thức ngoại lai (thông tin dư thừa, gây xao nhãng))
-
Intrinsic intrinsic cognitive load (tải nhận thức nội tại (độ khó tự thân của nhiệm vụ))
-
Reduce reduce cognitive load (giảm tải nhận thức)
-
Increase increase cognitive load (làm tăng tải nhận thức)
-
Manage manage cognitive load (kiểm soát/quản lý tải nhận thức)
Idioms
-
Cognitive overload
Quá tải nhận thức (tình trạng không thể xử lý thêm thông tin)
"The complex instructions led to cognitive overload for the students."
(Những chỉ dẫn phức tạp đã dẫn đến tình trạng quá tải nhận thức cho các học sinh.)
-
Lighten the cognitive load
Làm nhẹ bớt gánh nặng tư duy
"Good UI design helps to lighten the cognitive load for users."
(Thiết kế giao diện tốt giúp làm nhẹ bớt gánh nặng tư duy cho người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive load
nounTổng lượng nỗ lực tinh thần được sử dụng trong trí nhớ làm việc.
"The teacher tried to reduce the cognitive load on the students by breaking down the task into smaller steps."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cognitive load of this task is quite high, isn't it? |
Khối lượng nhận thức của nhiệm vụ này khá cao, phải không? |
| Phủ định | The cognitive load wasn't overwhelming for the students, was it? |
Khối lượng nhận thức không quá tải đối với học sinh, phải không? |
| Nghi vấn | Students often experience high cognitive load when learning complex topics, don't they? |
Học sinh thường trải nghiệm khối lượng nhận thức cao khi học các chủ đề phức tạp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive load".
