(Top Banner Ad)
cognitive ease
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Marketing

cognitive ease

UK: /ˈkɒɡnətɪv iːz/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv iːz/

Nghĩa tiếng Việt

sự dễ dàng về nhận thức tính dễ hiểu sự thoải mái trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of comfort and lack of mental strain experienced when processing information that is easily understandable, familiar, and coherent.

Vietnamese Meaning

Cảm giác thoải mái và không bị căng thẳng tinh thần khi xử lý thông tin dễ hiểu, quen thuộc và mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advertisers often aim to create cognitive ease by using simple, repetitive messages."

    "Các nhà quảng cáo thường nhắm đến việc tạo ra sự dễ dàng về nhận thức bằng cách sử dụng các thông điệp đơn giản, lặp đi lặp lại."

  • "The speaker's clear and concise language created cognitive ease for the audience."

    "Ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn của diễn giả đã tạo ra sự dễ dàng về nhận thức cho khán giả."

  • "Cognitive ease can lead people to make decisions without careful consideration."

    "Sự dễ dàng về nhận thức có thể khiến mọi người đưa ra quyết định mà không cần cân nhắc cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Sự nhận thức
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Verb recognize Nhận ra, nhận biết
Noun ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease Làm dịu, làm giảm bớt

Synonyms

Antonyms

cognitive strain (căng thẳng nhận thức)cognitive effort (nỗ lực nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognition
English
ease
English
cognitive ease

Nguồn gốc của 'cognitive'

Từ 'cognitive' xuất phát từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'biết'. Nó liên quan đến quá trình tư duy, hiểu biết và ghi nhớ thông tin. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'thuộc về nhận thức'.

Nguồn gốc của 'ease'

Từ 'ease' trong tiếng Anh có nghĩa là 'sự dễ dàng', 'thoải mái'. Nó ám chỉ trạng thái không gặp khó khăn, không tốn nhiều công sức. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'sự dễ dàng', 'sự thoải mái'.

Usage Note

Cognitive ease là một trạng thái tinh thần trong đó bộ não hoạt động một cách trôi chảy và hiệu quả. Khi ở trạng thái này, con người có xu hướng tin vào những gì họ đang tiếp nhận hơn, thậm chí cả khi thông tin đó không chính xác. Trạng thái này trái ngược với 'cognitive strain', khi bộ não phải làm việc vất vả hơn để xử lý thông tin, dẫn đến sự nghi ngờ và phân tích kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự dễ dàng về nhận thức. Ví dụ: 'Achieving cognitive ease of understanding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive ease
  • High cognitive ease
    (Mức độ dễ dàng nhận thức cao)
  • Low cognitive ease
    (Mức độ dễ dàng nhận thức thấp)
Verb + cognitive ease
  • Experience cognitive ease
    (Trải nghiệm sự dễ dàng nhận thức)
  • Create cognitive ease
    (Tạo ra sự dễ dàng nhận thức)
  • Increase cognitive ease
    (Tăng cường sự dễ dàng nhận thức)
  • Reduce cognitive ease
    (Giảm bớt sự dễ dàng nhận thức)

Idioms

  • Ride on the coattails of cognitive ease

    Dựa vào sự dễ dàng nhận thức để đạt được lợi thế

    "Advertisers often ride on the coattails of cognitive ease by using familiar imagery."

    (Các nhà quảng cáo thường dựa vào sự dễ dàng nhận thức bằng cách sử dụng hình ảnh quen thuộc để đạt được lợi thế.)

  • Play into cognitive ease

    Tận dụng sự dễ dàng nhận thức

    "The politician played into cognitive ease by simplifying complex issues."

    (Chính trị gia đã tận dụng sự dễ dàng nhận thức bằng cách đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive ease

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác thoải mái và không bị căng thẳng tinh thần khi xử lý thông tin dễ hiểu, quen thuộc và mạch lạc.

"Advertisers often aim to create cognitive ease by using simple, repetitive messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's cognitive ease made learning new concepts faster.
Sự thoải mái về nhận thức của học sinh giúp việc học các khái niệm mới nhanh hơn.
Phủ định
The expert's cognitive ease doesn't guarantee accurate predictions in every situation.
Sự thoải mái về nhận thức của chuyên gia không đảm bảo dự đoán chính xác trong mọi tình huống.
Nghi vấn
Does the user's cognitive ease indicate a deep understanding of the subject?
Liệu sự thoải mái về nhận thức của người dùng có cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive ease".

Ảnh hưởng của sự lặp lại

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, sự lặp lại thường được sử dụng để tăng cường 'cognitive ease'. Việc nghe đi nghe lại một thông tin giúp thông tin đó trở nên quen thuộc và dễ chấp nhận hơn. Điều này thường được áp dụng trong quảng cáo và chính trị.

Độ tin cậy và sự quen thuộc

Ở nhiều nước phương Tây, người ta có xu hướng tin tưởng những thứ quen thuộc hơn. 'Cognitive ease' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin, vì những gì dễ hiểu và dễ xử lý thường được coi là đáng tin cậy hơn.